Mã UNSPSC 30262500 — Thanh đồng (Bronze bars)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 30262500 – Thanh đồng (English: Bronze bars) trong UNSPSC phân loại các thanh kim loại đồng (bronze) — hợp kim đồng-thiếc hoặc đồng-nhôm hoặc các thành phần khác — được sản xuất dưới dạng thanh có tiết diện đa dạng (tròn, vuông, chữ nhật, bát giác). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Thanh đồng là vật liệu phổ biến trong xây dựng, cơ khí, điện-điện tử, công nghiệp hạm, và sản xuất thiết bị tại Việt Nam.
Định nghĩa
Cấp lớp 30262500 bao gồm các thanh đồng (bronze bars) được sản xuất từ hợp kim đồng có thành phần chính là đồng (Cu) kết hợp với thiếc (Sn), nhôm (Al), silicium (Si), hoặc các nguyên tố khác. Thanh được sản xuất bằng các quy trình như đúc nóng (hot rolling) hoặc kéo lạnh (cold drawing) để tạo tiết diện đa dạng: tròn, vuông, chữ nhật, hoặc bát giác.
Cấp hàng hóa tiêu biểu: phosphor bronze (đồng phosphore), aluminum bronze (đồng nhôm), silicone bronze (đồng silic), mỗi loại có đặc tính cơ học và ứng dụng riêng.
Khi nào chọn mã này
Chọn 30262500 khi sản phẩm mua là thanh đồng dưới các hình dạng tiết diện chuẩn (tròn, vuông, chữ nhật). Ví dụ: hợp đồng cung cấp thanh đồng phosphore kích thước Ø16 mm cho ngành cơ khí, gói mua thanh đồng nhôm dùng chi tiết máy, thanh đồng silic cho ứng dụng hàng hải.
Khi mua sắm và tài liệu thầu xác định rõ loại đồng cụ thể (phosphor, nhôm, silic), ưu tiên cấp hàng hóa 8 chữ số. Nếu gói thầu không phân biệt loại đồng, dùng Cấp lớp 30262500.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30262200 – Thanh đồng | Copper bars | Thanh đồng nguyên chất (Cu ≥ 99%), không phải hợp kim. Copper là mã cho đồng thuần khiết. |
| 30261500 – Thanh đồng | Brass bars | Thanh đồng thau (hợp kim đồng-kẽm), khác đồng. Bronze là hợp kim đồng-thiếc/nhôm/silic; brass là đồng-kẽm. |
| 30262000 – Thanh và tấm titanium | Titanium bars and sheets | Thanh titan, kim loại hoàn toàn khác. |
| 30261800 – Thanh và tấm magiê | Magnesium bars and sheets | Thanh magiê, kim loại khác. |
Phân biệt Bronze (đồng/thiếc-nhôm-silic) với Brass (đồng-kẽm) là lỗi phổ biến nhất vì cả hai đều là hợp kim nền đồng nhưng có thành phần hoàn toàn khác nhau và ứng dụng riêng biệt.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30262500 mô tả quy trình sản xuất và loại đồng:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30262501 | Hot rolled phosphor bronze bar | Thanh đồng phosphore đúc nóng |
| 30262502 | Cold drawn phosphor bronze bar | Thanh đồng phosphore kéo lạnh |
| 30262503 | Hot rolled aluminum bronze bar | Thanh đồng nhôm đúc nóng |
| 30262504 | Cold drawn aluminum bronze bar | Thanh đồng nhôm kéo lạnh |
| 30262505 | Hot rolled silicone bronze bar | Thanh đồng silic đúc nóng |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu đặc tả kỹ thuật (loại đồng, quy trình, tiết diện, công sai số), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại, dùng Cấp lớp 30262500.
Câu hỏi thường gặp
- Thanh đồng nguyên chất (copper bars) có cùng mã với thanh đồng (bronze bars) không?
Không. Copper bars (thanh đồng nguyên chất, Cu ≥ 99%) thuộc Cấp lớp 30262200. Bronze bars (thanh hợp kim đồng-thiếc/nhôm/silic) thuộc Cấp lớp 30262500. Phân biệt theo thành phần hoá học và ứng dụng cơ khí.
- Thanh đồng thau (brass bars) có khác thanh đồng (bronze bars) không?
Có. Brass (đồng thau = đồng-kẽm) thuộc Cấp lớp 30261500. Bronze (đồng = đồng-thiếc/nhôm/silic) thuộc Cấp lớp 30262500. Hai loại khác nhau hoàn toàn về thành phần, tính chất, và ứng dụng.
- Thanh đồng đã gia công, cắt theo kích thước khách hàng, có thuộc Cấp lớp 30262500 không?
Thanh đồng tấm, cuộn, hoặc thanh đã gia công cơ bản (cắt, trần khiết) vẫn phân loại vào 30262500 hay cấp hàng hóa con. Nếu sản phẩm đã gia công phức tạp thành chi tiết máy hoàn chỉnh (lò xo, răng, trục), có thể nhảy sang các mã cơ khí cấp cao hơn (Cấp ngành 29 hoặc 31).
- Quy trình đúc nóng (hot rolled) và kéo lạnh (cold drawn) có ảnh hưởng đến mã không?
Có. UNSPSC phân biệt hot rolled và cold drawn thành 2 cấp hàng hóa khác nhau (ví dụ 30262501 vs 30262502). Quy trình ảnh hưởng đến độ cứng, độ dễ gia công, độ chính xác tiết diện — điều kiện kỹ thuật hợp đồng cần ghi rõ.
- Thanh đồng có khe rãnh hoặc lỗ khoan sẵn có thuộc Cấp lớp 30262500 không?
Nếu thanh vẫn ở dạng bán thành phẩm (khe/lỗ là gia công sơ cấp để phục vụ lắp ráp), vẫn thuộc 30262500 hoặc cấp hàng hóa con. Nếu là chi tiết máy hoàn chỉnh có chức năng riêng (lò xo, trục quay), chuyển sang mã cơ khí tương ứng.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").