Cấp lớp 30263200 – Chỉ, dải và cuộn thiếc (English: Tin ingots strip and coil) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm thiếc (tin) ở dạng thỏi, dải và cuộn có kích thước và đặc tính đa dạng. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 30260000 Structural materials, thuộc Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Trong logistics và mua sắm Việt Nam, cấp lớp này áp dụng cho các hợp đồng cung cấp nguyên liệu thiếc nguyên chất hoặc hợp kim thiếc dùng trong công nghiệp điện tử, cơ khí, và phủ bề mặt.

Định nghĩa

Cấp lớp 30263200 bao gồm các sản phẩm thiếc (tin metal) được sản xuất dưới dạng ba hình thái cơ bản: thỏi (ingots), dải (strips) và cuộn (coils). Các sản phẩm này có nguồn gốc từ thiếc nguyên chất hoặc hợp kim thiếc tinh luyện. Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh rằng đây là vật liệu thô hoặc bán thành phẩm chưa qua gia công chi tiết — phục vụ làm nguyên liệu cho các quy trình sản xuất công nghiệp hạ lưu. Cấp lớp không bao gồm thiếc dạng bột, dạng lỏng, hoặc các sản phẩm thiếc đã gia công hoàn chỉnh (ông ngoài, hàn, linh kiện tiếp xúc điện).

Khi nào chọn mã này

Chọn 30263200 khi sản phẩm mua sắm là nguyên liệu thiếc dạng thỏi, dải hoặc cuộn — dùng cho các công ty gia công kim loại, nhà sản xuất điện tử, hoặc nhà cung cấp thành phần mạ thiếc. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dải thiếc độ dày 1 mm cho nhà sản xuất linh kiện điện tử; gói mua cuộn thiếc cho dây hàn. Nếu xác định rõ hình thái (chỉ dùng cuộn, không dùng thỏi), có thể dùng Cấp hàng hóa 30263201 hoặc 30263202 để chính xác hơn. Khi gói thầu chứa nhiều loại hình thái thiếc hỗn hợp, dùng Cấp lớp 30263200.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau Brass ingots strips billets and coil Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), không phải thiếc nguyên chất
30262100 – Titanium thỏi, dải, phôi và cuộn Titanium ingots strips billets and coil Titan, kim loại khác với các tính chất cơ lý hoàn toàn khác
30262200 – Thanh đồng Copper bars Đồng nguyên chất dạng thanh; không bao gồm dải/cuộn thiếc

Phân biệt chủ yếu dựa vào nguyên tố kim loại chính: thiếc (Sn) khác với đồng (Cu), titan (Ti), magnesium (Mg). Nếu thành phần chứa thiếc nhưng là hợp kim phức tạp với các kim loại khác (ví dụ solder Pb-Sn, bronze Sn-Cu), cần kiểm tra mã của hợp kim chính thay vì 30263200.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các mã cấp hàng hóa cấp thấp hơn (8 chữ số) mô tả hình thái cụ thể của sản phẩm thiếc:

Mã Tên (EN) Tên VN
30263201 Tin coil Cuộn thiếc
30263202 Tin strip Dải thiếc
30263203 Tin ingot Thỏi thiếc

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến hình thái, ưu tiên cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều hình thái trong một gói, dùng Cấp lớp 30263200.

Câu hỏi thường gặp

Hàn thiếc (solder Sn-Pb) có thuộc mã 30263200 không?

Hàn thiếc là hợp kim Sn-Pb hoặc Sn-Cu dùng hàn điện tử. Nếu thành phần chính vẫn là thiếc, có thể tham chiếu 30263200. Tuy nhiên, nên kiểm tra xem có mã chuyên biệt cho solder hoặc dây hàn trong cấp nhóm khác

Thiếc dạng bột hoặc phụt có thuộc 30263200 không?

Không. Cấp lớp 30263200 chỉ bao gồm dạng thỏi, dải, cuộn. Thiếc dạng bột, phụt, hoặc dạng khác thuộc các cấp lớp khác hoặc các cấp ngành hóa chất.

Dải thiếc mạ có thuộc 30263200 không?

Nếu là dải thiếc nguyên chất mạ bạc hoặc những nguyên tố khác để bảo vệ bề mặt, vẫn phân loại vào 30263200 miễn là thành phần chính là thiếc. Nếu là dải kim loại khác được mạ thiếc (ví dụ dải thép mạ thiếc), ưu tiên xác định kim loại cơ sở.

Cuộn thiếc có tiêu chuẩn quốc tế nào?

Tiêu chuẩn ASTM B339 quy định thiếc tinh luyện dùng trong công nghiệp. Tại VN, các sản phẩm thiếc thường tuân theo tiêu chuẩn ISO 8249 hoặc quy cách nhà cung cấp. Hồ sơ thầu nên nêu rõ tiêu chuẩn và thành phần hóa học mong muốn.

Thỏi thiếc khác dải thiếc và cuộn thiếc ở điểm nào?

Thỏi thiếc (ingot) là khối lớn tinh luyện ban đầu, thường nặng hàng chục kg, để chế biến tiếp. Dải thiếc (strip) là hình dạng phẳng, mỏng, dùng trực tiếp hoặc gập lại. Cuộn thiếc (coil) là dải được cuộn thành cuộn để bảo quản và vận chuyển tiện lợi. Lựa chọn hình thái phụ thuộc quy trình gia công hạ lưu.

Xem thêm

Danh mục