Cấp lớp 30263400 – Tấm chì (English: Lead sheets) trong UNSPSC phân loại các tấm chì có tiết diện đa dạng, sản xuất từ chì nguyên chất hoặc hợp kim chì. Tấm chì (lead sheets) được dùng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp, bảo vệ chống tia X trong các cơ sở y tế, hóa học, cũng như ứng dụng trong cách âm và phòng chống ô nhiễm môi trường. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, các cơ sở y tế, nhà máy sản xuất, và các đơn vị chuyên về vật liệu xây dựng.

Định nghĩa

Cấp lớp 30263400 bao gồm tấm chì (lead sheets) ở các dạng tiết diện khác nhau, được sản xuất từ chì nguyên chất hoặc hợp kim chì thông qua các quy trình cán nóng (hot rolling) hoặc cán lạnh (cold rolling). Tấm chì không bao gồm chì dạng thanh (bars), khối (ingots), hay dạng cuộn (coil) — những dạng này thuộc các cấp lớp khác cùng cấp nhóm.

Tấm chì được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: bảo vệ bức xạ (chủ yếu trong Y học), cách âm/cách nhiệt, phòng chống ô nhiễm hóa học, và các ứng dụng chế tạo công nghiệp. Tính chất dẻo dai, khả năng chống ăn mòn tốt, và khả năng hấp thụ tia X làm chì trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng này.

Khi nào chọn mã này

Chọn 30263400 khi sản phẩm mua sắm là tấm chì dạng phẳng, có các kích thước tiết diện khác nhau, còn gọi là "sheets" hay "plates" trong tiếng Anh kỹ thuật. Ví dụ: đấu thầu mua 500 tấm chì dạy phẳng cỡ 1000×2000 mm dùng lót sàn phòng chẩn đoán hình ảnh, hoặc gói cung cấp tấm chì cứng cỡ trung bình cho công trình cách âm. Khi cần chỉ định loại cán cụ thể (cán nóng hoặc cán lạnh), dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số: 30263401 (Lead hot rolled sheet) hoặc 30263402 (Lead cold rolled sheet). Nếu đối tượng mua là chì dạng thanh hoặc khối, dùng các cấp lớp mã cùng cấp tương ứng trong Cấp nhóm 30260000.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên EN Điểm phân biệt
30263400 Lead sheets Tấm chì dạng phẳng, tiết diện đa dạng
30261500 – Thanh đồng Brass bars Thanh đồng vàng, hình dáng dài; khác kim loại (đồng vàng vs chì)
30261600 – Tấm đồng thau Brass sheets Tấm đồng vàng; khác kim loại
30262000 – Thanh và tấm titanium Titanium bars and sheets Bao gồm cả thanh và tấm titani; khác kim loại
30262200 – Thanh đồng Copper bars Thanh đồng nguyên chất, không phải tấm; khác kim loại

Nhầm lẫn thường gặp: (1) Tấm chì (30263400) vs tấm đồng vàng (30261600) — phân biệt theo loại kim loại. (2) Tấm chì (30263400) vs thanh chì trong cấp nhóm cùng cấp — phân biệt theo hình dáng (tấm phẳng vs thanh dài). (3) Chì dạng tấm vs chì dạng cuộn (coil) — nếu sản phẩm là cuộn chì, kiểm tra xem có mã specific cho coil hay không trong cấp hàng hóa con.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30263400 mô tả chi tiết phương pháp sản xuất:

Mã Tên EN Tên VN
30263401 Lead hot rolled sheet Tấm chì cán nóng
30263402 Lead cold rolled sheet Tấm chì cán lạnh

Tấm chì cán nóng (30263401) có độ cứng và tính chất cơ học khác với tấm chì cán lạnh (30263402). Cán nóng thường cho độ dẻo dai cao, phù hợp cách âm và bảo vệ bức xạ. Cán lạnh tạo độ cứng cao hơn, phù hợp công nghiệp. Khi đấu thầu không chỉ định rõ phương pháp, dùng Cấp lớp 30263400; khi có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng, sử dụng cấp hàng hóa chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Tấm chì dùng bảo vệ tia X trong phòng X-ray thuộc mã nào?

Thuộc Cấp lớp 30263400 — tấm chì được dùng làm vật liệu bảo vệ bức xạ trong các cơ sở y tế, phòng chẩn đoán hình ảnh. Khi có yêu cầu chỉ định cán nóng hoặc cán lạnh, chọn Cấp hàng hóa cụ thể 30263401 hoặc 30263402.

Chì dạng thanh (lead bars) thuộc mã nào?

Chì dạng thanh dài không thuộc 30263400. Kiểm tra trong Cấp nhóm 30260000 có mã riêng cho lead bars, hoặc tham khảo cấp hàng hóa mã cùng cấp như 30261500 (Brass bars) để hiểu cấu trúc đặt tên các dạng khác nhau.

Tấm chì cán lạnh có đặc tính gì khác với cán nóng?

Tấm chì cán lạnh (30263402) có độ cứng cao hơn, bề mặt sáng bóng, phù hợp công nghiệp chế tạo có yêu cầu độ chính xác cao. Cán nóng (30263401) cho độ dẻo dai cao, phù hợp cách âm và cách chống bức xạ. Chọn loại theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Tấm chì cuộn (coil) thuộc mã nào?

Nếu sản phẩm là chì dạng cuộn, kiểm tra xem có mã specific cho coil hay không. Nếu không, có thể cuộn chì được phân loại tương tự tấm chì 30263400 hoặc thuộc mã riêng. Tham khảo cấp hàng hóa con của cấp lớp hoặc xem Cấp nhóm 30260000.

Hợp kim chì (lead alloy sheets) có dùng 30263400 không?

Có. Cấp lớp 30263400 bao gồm tấm từ chì nguyên chất hoặc hợp kim chì, miễn là sản phẩm có dạng tấm phẳng với tiết diện đa dạng. Nếu hợp kim có thành phần chính không phải chì, kiểm tra mã cùng cấp hoặc cấp nhóm khác phù hợp hơn.

Xem thêm

Danh mục