Mã UNSPSC 31270000 — Linh kiện sản xuất bằng máy (Machine made parts)
Cấp nhóm 31270000 – Linh kiện sản xuất bằng máy (English: Machine made parts) là nhóm UNSPSC phân loại các linh kiện (parts) được tạo ra thông qua quá trình gia công bằng máy móc công nghiệp (machine manufacturing), bao gồm các phương pháp như tiện (turning), phay (milling), khoan (drilling), doa (boring) và gia công bằng máy vít (screw machining). Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies — phân hệ bao quát toàn bộ thành phần, vật tư phục vụ ngành chế tạo và lắp ráp công nghiệp.
Tại Việt Nam, các linh kiện sản xuất bằng máy được sử dụng phổ biến trong chuỗi cung ứng (supply chain) cơ khí chính xác, sản xuất thiết bị công nghiệp, lắp ráp điện tử và chế tạo máy móc. Người mua sắm cần phân biệt rõ cấp nhóm này với các cấp nhóm gia công chuyên biệt khác trong cùng Cấp ngành 31000000 để phân loại hợp đồng mua sắm chính xác.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 31270000 (Machine made parts) bao gồm các chi tiết, linh kiện cơ khí được sản xuất thông qua các quy trình gia công cắt gọt và tạo hình bằng máy móc (machine tooling processes). Định nghĩa UNSPSC gốc xác định phạm vi của cấp nhóm theo phương thức sản xuất: đối tượng phân loại vào đây phải là bộ phận hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh được hình thành bởi máy gia công, phân biệt với các sản phẩm đúc (casting), rèn (forging), ép khuôn (molding) hay kéo ép (extrusion) vốn thuộc các cấp nhóm riêng biệt.
Cấp lớp tiêu biểu hiện có trong cấp nhóm:
| Cấp lớp Code | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 31271600 – Phụ tùng máy tiện tự động | Screw machine made parts | Linh kiện gia công bằng máy vít/máy tiện tự động |
Phạm vi thực tế của cấp nhóm mở rộng đến nhiều dạng linh kiện gia công máy khác nhau, bao gồm chi tiết tiện tròn xoay (turned parts), chi tiết phay (milled parts), chi tiết khoan-doa chính xác (precision bored parts), và các cụm linh kiện nhỏ được hình thành qua nhiều bước gia công liên tiếp trên máy CNC (Computer Numerical Control) hoặc máy vạn năng (conventional machine tools). Điểm chung là vật liệu đầu vào (phôi kim loại, nhựa kỹ thuật, hoặc vật liệu composite) được cắt gọt, bóc tách vật liệu để tạo hình, không qua nấu chảy hay biến dạng dẻo như đúc và rèn.
Cấu trúc mã và phạm vi phân cấp #
Trong hệ thống UNSPSC, Cấp nhóm 31270000 là cấp 4 chữ số thứ hai, nằm ngay dưới Cấp ngành 31000000. Hiện tại, cấp lớp con đã được chuẩn hóa chính thức là 31271600 Screw machine made parts — nhóm linh kiện đặc trưng sản xuất trên máy vít tự động (screw machine / automatic lathe), thường có dạng trụ tròn xoay với ren, rãnh, hoặc bề mặt gia công phức tạp.
Các chi tiết gia công máy khác không thuộc Cấp lớp 31271600 (ví dụ chi tiết phay phức tạp, chi tiết gia công EDM — Electric Discharge Machining, chi tiết laser cut) có thể phân loại ở cấp nhóm 31270000 khi chưa có cấp lớp con phù hợp, hoặc tìm cấp lớp trong các cấp nhóm chuyên biệt tương ứng trong Cấp ngành 31000000.
Cấu trúc tham chiếu:
Cấp ngành 31000000 — Manufacturing Components and Supplies
└── Cấp nhóm 31270000 — Machine made parts
└── Cấp lớp 31271600 — Screw machine made parts
└── Cấp hàng hóa (8 chữ số) — theo vật liệu/loại chi tiết cụ thể
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 31270000 (hoặc cấp lớp con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng các tiêu chí sau:
1. Phương thức sản xuất là gia công bằng máy (machining) Chi tiết được tạo ra thông qua quá trình cắt gọt vật liệu: tiện (turning), phay (milling), khoan (drilling), doa (boring), mài (grinding), hoặc kết hợp nhiều nguyên công trên máy CNC hay máy vạn năng. Phôi ban đầu có thể là thanh kim loại (bar stock), tấm kim loại (plate), hay phôi đúc thô — nhưng hình dạng cuối cùng được quyết định bởi quá trình gia công máy.
2. Sản phẩm là linh kiện/chi tiết, không phải thành phẩm hoàn chỉnh Cấp nhóm 31270000 bao gồm các bộ phận (parts/components) dùng để lắp ráp vào cụm máy hoặc thiết bị lớn hơn, không phải máy móc hoàn chỉnh (thuộc Cấp ngành 40000000 – Hệ thống phân phối và điều hòa môi chất, thiết bị và linh kiện hoặc 27000000 – Công cụ và máy móc tổng hợp).
3. Không phân loại vào cấp lớp chuyên biệt hơn Khi linh kiện là trục vít (screw machine part) → dùng cấp lớp 31271600. Khi chưa xác định được cấp lớp con phù hợp, dùng Cấp nhóm 31270000 làm mã gộp.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Đặt hàng trục vít tiện CNC cung cấp cho nhà máy lắp ráp điện tử → 31271600
- Mua chi tiết phay nhôm chính xác cho thiết bị y tế → 31270000 (hoặc Cấp lớp phù hợp)
- Hợp đồng gia công chi tiết bơm thủy lực theo bản vẽ → 31270000
- Linh kiện nhựa kỹ thuật gia công CNC cho ngành ô tô → 31270000
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 31270000 thường bị nhầm với các cấp nhóm cùng cấp trong Cấp ngành 31000000. Bảng sau tóm tắt điểm phân biệt chính:
| Mã Cấp nhóm | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 31270000 |
|---|---|---|
| 31100000 – Vật đúc và cụm lắp ráp đúc | Castings and casting assemblies | Linh kiện tạo hình bằng đúc (nấu chảy rồi rót khuôn), không qua cắt gọt là bước chính. Nếu chi tiết vừa đúc vừa gia công thêm → ưu tiên phân loại theo công đoạn chủ yếu. |
| 31110000 – Sản phẩm ép đùn | Extrusions | Sản phẩm tạo hình bằng kéo ép qua khuôn (đùn nhôm, nhựa, thép định hình). Không có bóc tách vật liệu. |
| 31120000 – Vật đúc đã gia công cơ khí | Machined castings | Chi tiết đúc sẵn rồi gia công thêm — khác 31270000 ở chỗ phôi ban đầu là vật đúc, không phải phôi thanh/tấm. |
| 31130000 – Rèn kim loại | Forgings | Linh kiện tạo hình bằng rèn dập (biến dạng dẻo dưới lực ép). Có thể gia công tinh sau rèn nhưng bản chất là forging. |
| 31140000 – Sản phẩm đúc khuôn | Moldings | Linh kiện tạo hình bằng ép khuôn (nhựa, cao su injection/compression molding). |
| 31160000 – Phần cứng cơ khí | Hardware | Phụ kiện kim loại tiêu chuẩn (bu lông, đai ốc, vòng đệm, móc, bản lề) — sản phẩm tiêu chuẩn hóa bán sẵn, không phải linh kiện gia công theo bản vẽ riêng. |
| 31170000 – Ổ bi, bạc lót, bánh xe và bánh răng | Bearings and bushings and wheels and gears | Linh kiện truyền động (ổ lăn, bạc lót, bánh răng) — dù được sản xuất bằng máy nhưng đã có cấp nhóm chuyên biệt riêng. |
Nguyên tắc phân loại: Ưu tiên cấp nhóm chuyên biệt hơn (31120000 Machined castings, 31170000 Bearings) nếu chi tiết rõ ràng thuộc loại đó. Dùng 31270000 khi phương thức gia công là machining và không có cấp nhóm chuyên biệt phù hợp hơn.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tiễn mua sắm công nghiệp tại Việt Nam, linh kiện gia công theo bản vẽ (custom machined parts) thường xuất hiện trong các bối cảnh sau:
-
Hợp đồng gia công cơ khí (subcontracting): Doanh nghiệp sản xuất thuê ngoài gia công chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật. Trong trường hợp này, đối tượng mua sắm là dịch vụ gia công + nguyên liệu — cần phân tách mã hàng hóa (31270000) và mã dịch vụ tương ứng (thuộc Cấp ngành 73000000 – Dịch vụ sản xuất và chế tạo công nghiệp Industrial Production and Manufacturing Services) nếu hệ thống yêu cầu.
-
Mua linh kiện thay thế (spare parts): Linh kiện gia công thay thế cho máy móc thiết bị có thể tra cứu theo Cấp ngành 31000000 hoặc Cấp ngành của thiết bị gốc tùy chính sách phân loại nội bộ.
-
Chứng từ hải quan (customs): Linh kiện kim loại gia công nhập khẩu thường khai báo theo HS Chapter 84 (máy móc, linh kiện máy) hoặc 73 (sắt thép gia công), không nhất thiết trùng hoàn toàn với mã UNSPSC — cần phân biệt hai hệ thống phân loại.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Hồ sơ mời thầu (tender documents) cho linh kiện gia công bằng máy nên kèm bản vẽ kỹ thuật (engineering drawing) hoặc thông số dung sai (tolerance specifications) thay vì chỉ mô tả bằng mã UNSPSC.
Câu hỏi thường gặp #
- Sự khác biệt giữa Cấp nhóm 31270000 (Machine made parts) và Cấp nhóm 31120000 (Machined castings) là gì?
Cấp nhóm 31120000 Machined castings dành riêng cho chi tiết có phôi ban đầu là vật đúc (cast blank) rồi gia công thêm để đạt kích thước/bề mặt chính xác. Cấp nhóm 31270000 bao gồm chi tiết gia công từ phôi thanh, phôi tấm hoặc phôi nguyên liệu thô không phải vật đúc. Tiêu chí phân biệt là trạng thái phôi đầu vào trước khi gia công.
- Chi tiết gia công CNC từ nhôm thanh nên dùng mã nào?
Phân loại vào Cấp nhóm 31270000 Machine made parts. Nếu chi tiết đó là dạng trục vít hoặc linh kiện gia công trên máy vít tự động (screw machine), dùng cấp lớp con 31271600 Screw machine made parts. Với các dạng chi tiết phay, tiện phức tạp khác, dùng 31270000 hoặc tìm cấp hàng hóa 8 chữ số phù hợp trong cấp lớp.
- Bu lông và đai ốc tiêu chuẩn có thuộc 31270000 không?
Không. Bu lông, đai ốc, vòng đệm và các phụ kiện kim loại tiêu chuẩn thuộc Cấp nhóm 31160000 Hardware. Cấp nhóm 31270000 dành cho linh kiện gia công theo yêu cầu kỹ thuật riêng (custom machined parts), không phải sản phẩm tiêu chuẩn hóa bán sẵn trên thị trường.
- Dịch vụ gia công cơ khí (machining service) có dùng mã 31270000 không?
Không. Mã 31270000 phân loại hàng hóa — tức bản thân linh kiện là sản phẩm giao nhận. Dịch vụ gia công cơ khí (gia công theo yêu cầu, thuê ngoài sản xuất) thuộc Cấp ngành 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Khi hợp đồng kết hợp cả hai, cần tách riêng mã hàng và mã dịch vụ theo chính sách phân loại của tổ chức.
- Bánh răng (gear) và ổ bi (bearing) gia công bằng máy có thuộc 31270000 không?
Không. Bánh răng, ổ bi, bạc lót và linh kiện truyền động đã được phân loại vào cấp nhóm chuyên biệt 31170000 Bearings and bushings and wheels and gears. Nguyên tắc UNSPSC ưu tiên cấp nhóm chuyên biệt hơn cấp nhóm tổng quát, nên dù các linh kiện này được sản xuất bằng máy, vẫn phân loại theo 31170000.
- Khi nào nên dùng mã Cấp lớp 31271600 thay vì mã Cấp nhóm 31270000?
Dùng Cấp lớp 31271600 Screw machine made parts khi linh kiện cụ thể được sản xuất trên máy vít tự động hoặc máy tiện tự động dạng thanh (bar-fed automatic lathe/screw machine), thường là chi tiết trụ tròn xoay có ren hoặc rãnh phức tạp. Dùng 31270000 ở cấp nhóm khi gói mua bao gồm nhiều loại linh kiện gia công máy không cùng một công nghệ, hoặc khi chưa xác định được cấp lớp con phù hợp.
- Linh kiện nhựa kỹ thuật gia công CNC có thuộc Cấp nhóm 31270000 không?
Có, nếu linh kiện nhựa kỹ thuật (engineering plastic) được tạo hình bằng phương pháp cắt gọt máy (CNC turning, milling) từ phôi thanh hoặc tấm nhựa. Nếu linh kiện nhựa được tạo ra bằng ép phun (injection molding) hoặc ép khuôn (compression molding), thuộc Cấp nhóm 31140000 Moldings thay vì 31270000.