Mã UNSPSC 50192100 — Thực phẩm xốp (Snack foods)
Class 50192100 (English: Snack foods) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm thực phẩm nhẹ (snack / tiểu ăn vặt), được chuẩn bị sẵn hoặc đóng gói sẵn để ăn liền không cần nấu nấu thêm — bao gồm bánh khoai tây, các loại hạt rang, thịt khô, bỏng ngô và các sản phẩm khô mặn/ngọt tương tự. Class này thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà buôn lẻ, chuỗi bán hàng tiện lợi, siêu thị, nhà phân phối đồ ăn vặt và cơ sở kinh doanh F&B (khách sạn, quán cà phê).
Định nghĩa #
Class 50192100 bao gồm các thực phẩm ăn vặt (snack) — sản phẩm hoặc hỗn hợp được chuẩn bị sẵn, thường được đóng gói nhỏ, có thể ăn trực tiếp không cần nấu thêm. Các commodity con tiêu biểu: bánh khoai tây chiên (crisps/chips), bánh quy xốp (pretzels), các hỗn hợp bánh (mixes), hạt ngũ cốc (nuts), quả khô (dried fruits), thịt khô và thịt xông khói (dried meats), bỏng ngô (popped corn), cải cạn khô và cá khô (dried shellfish and fish). Class này KHÔNG bao gồm thức ăn sơ chế hoặc đang trong quá trình nấu nấu — chỉ những sản phẩm đã hoàn thiện và sẵn sàng ăn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50192100 khi sản phẩm mua sắm là: (1) bánh khoai tây, bánh khoai lang, bánh dừa chiên — bất kỳ loại bánh xốp mặn được đóng gói; (2) hỗn hợp bánh đa loại trong túi snack; (3) hạt điều rang, lạc rang, hạt thanh long khô; (4) quả nho khô, quả mâm xôi khô, chà là khô; (5) thịt khô, thịt xông khói cắt miếng; (6) bỏng ngô chiên hoặc xốp; (7) cải cạn khô, cá cơm khô dùng ăn vặt. Nếu sản phẩm là bánh tart, bánh choux có kem hay sốt (desserts) → class 50192300. Nếu là hỗn hợp bữa ăn đầy đủ (bao gồm cơm, canh, rau) → class 50192700 Packaged combination meals.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50191500 | Prepared soups and stews | Canh, cháo — yêu cầu ăn với xôi/cơm hoặc nước, đôi khi cần đun nóc lại |
| 50192300 | Desserts and dessert toppings | Bánh mousse, bánh kem, kem, xốp trang trí — ngọt hoàn toàn, thường cần ở mát |
| 50192400 | Jams and jellies and nut and sweet spreads | Mứt, kẹo cao, pâté hạt — bôi lên bánh, ăn với yến mạch, không ăn trực tiếp riêng |
| 50192500 | Sandwiches and filled rolls | Bánh mì kẹp thịt, bánh tươi nhồi — sản phẩm hoàn chỉnh cấu thành bữa ăn nhẹ cân bằng |
| 50192600 | Prepared side dishes | Khoai tây chiên thương phẩm để bán kèm cơm chính — thường bán lẻ trong thùng nóc |
| 50192700 | Packaged combination meals | Mỳ tôm gói kèm rau cải, trứng — bữa ăn hoàn chỉnh gồm nhiều bộ phận |
| 50192900 | Plain pasta and noodles | Mỳ ống, mỳ sợi khô — thành phần nguyên liệu nguyên bản, chưa nấu hoàn toàn |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50192100 mô tả cụ thể từng loại snack:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50192109 | Crisps or chips or pretzels or mixes | Bánh khoai tây, bánh quy xốp, hỗn hợp bánh |
| 50192110 | Nuts or dried fruits | Hạt ăn vặt, quả khô (lạc, điều, nho khô) |
| 50192111 | Dried or processed meats | Thịt khô, thịt xông khói, xúc xích khô |
| 50192112 | Popped corn | Bỏng ngô |
| 50192113 | Dried shellfish and fish fillet | Cải cạn khô, cá cơm khô, mực khô khúc |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu mô tả chi tiết từng loại snack, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại snack khác nhau, dùng class 50192100.
Câu hỏi thường gặp #
- Bánh khoai tây chiên có hương vị cay hay béo thuộc 50192100 không?
Có. Class 50192100 bao gồm tất cả bánh khoai tây, bánh khoai lang, bánh dừa chiên — không phân biệt hương vị hoặc mức độ đắp gia vị.
- Kẹo caramel hoặc kẹo mềm được coi là snack không?
Không. Kẹo mềm (soft candy) và kẹo cao (hard candy) thường thuộc các class khác trong family 50190000 hoặc segment 50000000 tùy công thức. Class 50192100 chỉ áp dụng cho snack mặn hoặc snack ngọt khô xốp (bỏng ngô, bánh quy).
- Mỳ tôm gói sử dụng có thuộc 50192100 không?
Không. Mỳ tôm đóng gói với gia vị riêng (có túi dầu, túi cà chua) thuộc class 50192700 Packaged combination meals vì là bữa ăn hoàn chỉnh, yêu cầu luộc nước.
- Hạt điều rang muối mua lẻ có dùng 50192100 không?
Có. Hạt điều rang (đã nấu chín) thuộc commodity 50192110 Nuts or dried fruits, nằm trong class 50192100.
- Bánh mì kẹp thịt bán tại cửa hàng tiện lợi thuộc mã nào?
Thuộc class 50192500 Sandwiches and filled rolls, vì là sản phẩm hoàn chỉnh cấu thành bữa ăn nhẹ với bánh + nhân, khác với snack đơn lẻ như bánh khoai tây.