Class 50192400 (English: Jams and jellies and nut and sweet spreads and fruit conserves) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm ngọt dạng sền sệt hoặc kem dùng trải lên bánh mì, bánh quy, sữa chua, bao gồm mứt trái cây, sữa chua, các loại sốt ngọt, mật ong và sản phẩm sô-cô-la lỏng. Class này thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods (Thực phẩm chế biến và bảo quản), Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, các nhà cung cấp gồm những công ty thực phẩm chế biến, nông trường, kho hàng thực phẩm và các cửa hàng bán lẻ thực phẩm.

Định nghĩa #

Class 50192400 bao gồm các sản phẩm thực phẩm đã chế biến ở dạng nguyên chất hoặc hỗn hợp, có độ đặc lại cao nhằm trải lên thực phẩm khác hoặc ăn kèm. Nội hàm bao gồm: (1) mứt và sữa chua (jam, jelly) từ trái cây nấu chín kết hợp đường; (2) các loại sốt ngọt từ hạt (nut spreads như bơ đậu phộng, bơ hạnh nhân); (3) mật ong tự nhiên hoặc chế biến; (4) hỗn hợp gelatin hoặc jelly crystals dạng bột; (5) sữa ong chúa xử lý (royal jelly) dạng thực phẩm bổ. Các sản phẩm này đều đã qua xử lý nhiệt hoặc bảo quản để đạt độ ổn định thương mại và có thể lưu trữ ở nhiệt độ phòng hoặc tủ lạnh.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50192400 khi đối tượng mua sắm là sản phẩm ngọt dạng kem/sền sệt dùng trải lên hoặc ăn kèm. Ví dụ: hợp đồng mua 100 hộp mứt dâu 300g, gói thầu cung cấp mật ong nguyên chất cho nhà bếp trường học, đơn hàng nhập khẩu bơ đậu phộng dùng làm bánh, hoặc cấp phát sữa ong chúa bổ sung cho bệnh nhân. Nếu trái cây được bán ở dạng tươi hoặc đông lạnh chưa chế biến → Segment 40 (Fresh and dried fruits and vegetables). Nếu là bánh mì hoặc bánh quy đã hoàn thành → Class một mã cùng family (Baked goods). Nếu là sô-cô-la thanh → Family một mã cùng family (Chocolate and chocolate confectioneries).

Dễ nhầm với mã nào #

Mã sibling Tên (EN) Điểm phân biệt
50192300 Desserts and dessert toppings Gồm tráng miệng dạng pudding, tiramisu, kem — không phải chỉ topping dạng trải lên
50192500 Sandwiches and filled rolls Bánh mì hoặc bánh cuộn đã nhân — sản phẩm cuối cùng, không phải nguyên liệu
50191500 Prepared soups and stews Xúp và cơm chiên — không có tính chất ngọt
50192600 Prepared side dishes Ăn kèm mặn (như khoai tây chiên) — hoàn toàn khác loại hương vị

Ranh giới rõ nhất: 50192400sản phẩm nguyên liệu hoặc sốt ngọt dạng kem/sền sệt để dùng trong nấu nướng hoặc trải, trong khi 50192300tráng miệng hoàn thành. Nếu sản phẩm là bánh mì Nutella đã đóng gói → 50192500 (Sandwiches); nếu chỉ Nutella nguyên chất → 50192400.

Câu hỏi thường gặp #

Mứt trái cây nội địa VN thuộc 50192400 không?

Có. Mứt dâu, mứt chuối, mứt nho thuộc commodity 50192401 Jams or jellies or fruit preserves, nằm trong class 50192400. Cần phân biệt: nếu trái cây chỉ được sấy khô mà không có đường → Family một mã cùng family Fresh and dried fruits.

Bơ đậu phộng dùng làm bánh thuộc mã nào?

Bơ đậu phộng (peanut butter) nguyên chất hoặc hỗn hợp thuộc commodity 50192402 Nut or mixed spreads, trong class 50192400. Khi bơ đậu phộng được nhân vào bánh mì đóng gói sẵn → 50192500 Sandwiches and filled rolls.

Mật ong nhập khẩu từ Úc có dùng 50192400 không?

Có. Mật ong tự nhiên hoặc chế biến thuộc commodity 50192403 Honey. Nếu mật ong được pha trộn với bột ngô dạng bột → Segment một mã cùng family (nếu mật ong ông chúa) hoặc vẫn 50192400 (nếu là mật ong tinh chế).

Jelly crystals (bột rau câu) thuộc mã nào?

Bột rau câu hoặc gelatin dạng tinh thể đóng gói thuộc commodity 50192404 Gelatin or jelly crystals, trong class 50192400. Khi rau câu được nấu sẵn thành sản phẩm hoàn thành → 50192300 Desserts and dessert toppings.

Sữa ong chúa bổ sung sức khỏe có thuộc 50192400 không?

Có. Sữa ong chúa xử lý dạng thực phẩm bổ (processed royal jelly food) thuộc commodity 50192405. Tuy nhiên nếu sữa ong chúa được bán như thuốc bổ có chứng chỉ của Bộ Y tế → có thể reclassify sang Segment 42 (Pharmaceutical products) nếu được công nhân định là sản phẩm dược phẩm chức năng.

Xem thêm #

Danh mục