Mã UNSPSC 50192300 — Tráng miệng và các topping (Desserts and dessert toppings)
Class 50192300 (English: Desserts and dessert toppings) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn hoặc bán bộ phận dùng làm tráng miệng (desserts) — bao gồm bánh ngọt đã nấu, kem đông lạnh, mứt, tương đặc ngọt, cũng như các vật liệu phụ dùng trang trí tráng miệng (topping). Class này thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm bếp ăn công cộng, đơn vị cung cấp thương mại (catering), siêu thị, cửa hàng tiêu dùng, nhà hàng, khách sạn, và công ty sản xuất bánh kẹo.
Định nghĩa #
Class 50192300 bao gồm sản phẩm thực phẩm đã chế biến hoặc bán bộ phận dùng tạo tráng miệng, gồm hai loại chính:
-
Tráng miệng (Prepared desserts): Sản phẩm thực phẩm đã nấu hoặc chế biến sẵn, gồm bánh ngọt, bánh nướng, bánh mousse, bánh pudding, hay bất kỳ sản phẩm gọi là dessert nào — có thể ở dạng đông lạnh, tươi, hoặc bảo quản dài hạn.
-
Kem, kem đông, sữa chua đông: Sản phẩm kem (ice cream), kem đặc biệt (gelato), kem từ sữa chua đông (frozen yogurt), hay các loại kem đồng hành khác.
-
Các topping tráng miệng: Các vật liệu hoặc hỗn hợp dùng phủ lên trên hoặc trộn với tráng miệng chính (sốt, mứt, socola rắc, hạt, bánh quy bột, ống bánh hoặc lõi bánh ăn được).
Class này KHÔNG bao gồm: hạt giống / sữa trong tư nhân (thuộc Family một mã cùng family), bánh mì/bánh sandwich (Class 50192500), mì ống (Class 50192900), hoặc các nhóm thực phẩm cơ bản chưa chế biến.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50192300 khi sản phẩm mua sắm là: (1) Bánh ngọt hoặc tráng miệng chế biến sẵn — ví dụ mua 100 cái bánh crepe chứa nước hoa quả, 50 chiếc bánh gato trắng đông lạnh, hoặc 1 tạ bánh pudding tư nhân; (2) Kem hoặc sữa chua đông lạnh — ví dụ gói mua 500 ly kem vanilla, hoặc 200 cốc sữa chua đông; (3) Topping bánh hoặc tráng miệng — ví dụ mứt dâu đóng hộp, sốt socola chuyên dụng, bánh quy bột để rắc lên, hay hỗn hợp hạt đã xử lý dùng làm topping. Nếu cần mã chính xác đến loại (bánh vs kem vs topping), dùng commodity 8-chữ-số con (50192301 cho bánh, 50192302 cho topping, 50192303 cho kem, 50192304 cho ống bánh).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50192100 | Snack foods | Đồ ăn nhẹ không phải tráng miệng (khoai tây chiên, bánh mặn, hạt rang) |
| 50192500 | Sandwiches and filled rolls | Bánh sandwich hoặc bánh mì nhân — dùng cho bữa chính, không phải tráng miệng |
| 50192600 | Prepared side dishes | Thực phẩm phụ trong bữa chính (cơm, khoai, rau xào) — không phải tráng miệng |
| 50192400 | Jams and jellies and nut and sweet spreads | Mứt hoặc tương ngọt bán riêng lẻ dùng làm nguyên liệu hoặc spread cơ bản; khác với topping bánh đã hỗn hợp trong 50192302 |
Quy tắc phân biệt cơ bản: Nếu sản phẩm chỉ là nguyên liệu tráng miệng (như mứt chưa pha hoặc sốt chưa đóng hộp chuyên dụng), dùng 50192400. Nếu đã là sản phẩm chế biến hoàn thành hoặc đã hỗn hợp sẵn làm topping, dùng 50192300.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 50192300 mô tả cụ thể loại tráng miệng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50192301 | Prepared desserts | Tráng miệng chế biến sẵn (bánh ngọt, bánh gato, bánh mousse, v.v.) |
| 50192302 | Dessert toppings | Các topping và nguyên liệu phụ dùng phủ hoặc trộn tráng miệng |
| 50192303 | Flavored ices or ice cream or ice cream desserts or frozen yogurts | Kem, kem đặc, kem sữa chua đông lạnh |
| 50192304 | Edible ice cream cups or cones | Ống bánh hoặc cốc bánh ăn được dùng đựng kem |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại (bánh hoặc kem hoặc topping riêng biệt), dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp tráng miệng dạng hỗn hợp, dùng class 50192300.
Câu hỏi thường gặp #
- Mứt dâu đóng hộp để dùng làm topping bánh có thuộc 50192300 không?
Nếu mứt được đóng hộp chuyên dụng làm topping bánh (ví dụ mứt dâu kèm hướng dẫn rắc lên bánh, hoặc đã được công ty chế biến là sản phẩm topping), dùng 50192302. Nếu là mứt tư nhân bán lẻ chưa hỗn hợp (ví dụ mứt dâu đơn thuần), dùng 50192400 Jams and jellies.
- Bánh sandwich có ngọt (ví dụ bánh chứa kem ngọt) có thuộc 50192300 không?
Không. Bánh sandwich hay bánh mì nhân (ngay cả khi nhân ngọt) là loại bánh mặn/chứa bữa chính, phân loại vào Class 50192500 Sandwiches and filled rolls. Tráng miệng là sản phẩm ăn thêm sau bữa, không bao gồm bánh làm bữa.
- Kem đông lạnh thương phẩm (gelato, kem vanilla) mua theo tạ có mã nào?
Dùng Class 50192300 hoặc commodity 50192303 Flavored ices or ice cream. Nếu mua số lượng lớn kem sơ chế chưa đóng gói hoặc ở dạng túi, kiểm tra lại xem có phải nguyên liệu sô cô la / sữa chưa chế biến thành kem (thuộc segment 50 hoặc 42 Edible oils and fats).
- Bánh quy bột dùng để rắc lên bánh mousse có thuộc 50192302 không?
Nếu bánh quy đã hỗn hợp/xử lý thành chế phẩm topping (ví dụ bánh quy đã xay nhỏ + dầu + mứt), dùng 50192302. Nếu bánh quy bán nguyên trạng (chưa chế biến thêm), có thể dùng Class 50192100 Snack foods.
- Ống bánh ăn được dùng chứa kem có mã riêng không?
Có. Commodity 50192304 Edible ice cream cups or cones chuyên dùng cho ống bánh hay cốc bánh có thể ăn được kèm kem. Nếu mua ống bánh không kèm kem, kiểm tra xem có phải bánh mặn (Class 50192100) hay vật liệu đóng gói vô sinh (Segment 11 hoặc 20).