Mã UNSPSC 50192500 — Bánh sandwich và cuộn bánh nhân (Sandwiches and filled rolls)
Class 50192500 (English: Sandwiches and filled rolls) trong UNSPSC phân loại các loại bánh sandwich (bánh kẹp) và bánh cuộn có nhân — những sản phẩm bánh chế biến sẵn bao gồm hạt nhân là thịt, phomai, rau, hoặc hỗn hợp, được đóng gói để tiêu thụ trực tiếp hoặc bán lẻ. Class này thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods (thực phẩm chế biến và bảo quản), Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà phân phối thực phẩm, chuỗi bán lẻ, nhà hàng fast-food, dịch vụ cung cấp dặm công ty, và những đơn vị kinh doanh thực phẩm tiện lợi (convenience foods).
Định nghĩa #
Class 50192500 bao gồm các sản phẩm bánh sandwich và bánh cuộn nhân ở hai dạng: bánh tươi (fresh) và bánh đông lạnh (frozen). Bánh sandwich được định nghĩa là bánh mì, bánh ngoại crust hay bánh cuộn, được nhân với protein (thịt, cá, tôm, trứng), phomai, rau, hoặc hỗn hợp, và đóng gói sẵn để tiêu thụ. Bánh cuộn nhân (filled rolls) bao gồm các loại bánh mì cuộn, bánh mì nho, hoặc bánh mì tròn được nhân hoặc phủ bên ngoài bằng hỗn hợp tương tự.
Class này khác biệt với Class 50192600 Prepared side dishes (thực phẩm phía bên — salad, nước sốt, phomai bào) ở chỗ sản phẩm 50192500 là một bữa ăn hoặc bữa ăn nhẹ hoàn chỉnh (ready-to-eat meal), trong khi 50192600 là phụ kiện thực phẩm bổ sung. Class 50192500 cũng không bao gồm bánh sandwich nguyên liệu thô chưa lắp ráp (bánh mì thường không nhân) — những sản phẩm đó thuộc các family khác hoặc segment bread.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50192500 khi đối tượng mua sắm là sản phẩm bánh sandwich hoặc bánh cuộn nhân đã sẵn sàng ăn hoặc chỉ cần hâm nóng — không phải hạn mà người mua phải tự chế biến hay nhân bánh.
Ví dụ chọn 50192500:
- Đấu thầu cung cấp 500 bánh sandwich thịt nguội tươi cho dặm công nhân, giao hàng hàng ngày
- Gói mua 200 cuộn bánh nhân phomai + thịt đông lạnh cho chuỗi siêu thị bán lẻ
- Hợp đồng cung cấp bánh sandwich cá hồi tươi cho nhà hàng fast-food
- Dầu thầu bánh cuộn nhân khoai tây, thịt xông khói đông lạnh cho cửa hàng tiện lợi (convenience store)
Nếu gói thầu là bánh mì thường không nhân hay hạn bánh mì + các loại nhân riêng biệt để khách tự lắp, không dùng 50192500 — chia tách thành các mã riêng (bánh mì thường + hạn nhân).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50192100 | Snack foods | Bánh snack nhẹ nhàng, bánh quy, mứt — không phải bữa ăn đầy đủ như sandwich. Sandwich là một bữa ăn hoàn chỉnh, snack là thức ăn nhẹ phụ. |
| 50192300 | Desserts and dessert toppings | Bánh tráng miệng, kem, caramen — không phải bánh mặn/bánh chính như sandwich. |
| 50192600 | Prepared side dishes | Các phần thực phẩm bổ trợ như salad, khoai tây chiên, rau luộc, phomai bào — không phải bữa ăn chính hoàn chỉnh. |
| 50192700 | Packaged combination meals | Bữa ăn kết hợp sẵn đóng gói (ví dụ: cơm + rau + thịt trong hộp). Khác với sandwich ở hình thái và cấu trúc. |
| 50192800 | Savory pies and quiches and pasties | Bánh mặn, bánh quiche, bánh nhân — khác với bánh sandwich/bánh cuộn ở hình thái là bánh tròn/hình chữ nhật rắn, không phải bánh kẹp. |
Quy tắc chung: nếu sản phẩm là bánh mặn bao gồm bánh mì (hoặc bánh tương tự) + nhân đầy đủ, sẵn sàng ăn, dùng 50192500. Nếu là bánh rắn tròn/hình chữ nhật khác, hoặc là phụ kiện, hoặc là snack nhẹ, dùng mã khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50192500 phân chia theo trạng thái và loại:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50192501 | Fresh sandwiches or filled rolls | Bánh sandwich hoặc bánh cuộn nhân tươi (chưa đông lạnh) |
| 50192502 | Frozen sandwiches or filled rolls | Bánh sandwich hoặc bánh cuộn nhân đông lạnh |
| 50192503 | Fresh sandwich fillers | Hạn bánh sandwich tươi (nhân riêng lẻ) |
| 50192504 | Frozen sandwich fillers | Hạn bánh sandwich đông lạnh (nhân riêng lẻ) |
Lưu ý: Commodity 50192503 và 50192504 là hạn bán riêng lẻ (fillers) dùng cho các nhà hàng / cửa hàng tự lắp bánh. Nếu gói thầu là bánh sandwich hoàn chỉnh (bánh + nhân đã lắp sẵn), dùng 50192501 hoặc 50192502. Nếu chỉ mua nhân để tự làm bánh, dùng 50192503 hoặc 50192504.
Câu hỏi thường gặp #
- Bánh sandwich tươi và bánh sandwich đông lạnh phân biệt làm sao trong mã UNSPSC?
Cùng class 50192500 nhưng khác commodity: bánh sandwich tươi là 50192501, bánh sandwich đông lạnh là 50192502. Lựa chọn commodity phụ thuộc vào trạng thái lưu trữ của sản phẩm tại thời điểm giao hàng.
- Nếu chỉ mua nhân bánh riêng (không mua bánh), thuộc mã nào?
Nếu nhân bánh bán riêng lẻ (để khách tự nhân bánh), thuộc commodity 50192503 (tươi) hoặc 50192504 (đông lạnh) cùng class 50192500. Nếu là thành phần nhân tổng hợp (phomai, thịt, v.v.) bán riêng không nhằm mục đích nhân bánh, có thể thuộc class khác tùy loại (ví dụ phomai → một mã cùng family).
- Bánh snack có nhân (bánh quy có nhân kem / socola) thuộc 50192500 không?
Không. Bánh snack nhẹ nhàng như bánh quy, bánh bông lan, bánh bao nhỏ thuộc class 50192100 Snack foods, không phải 50192500. Class 50192500 dành cho bánh sandwich / bánh cuộn nhân lớn hơn, là bữa ăn chính hoặc bữa ăn nhẹ đủ tiêu dùng.
- Bánh quiche (bánh trứng nước phomai) thuộc mã nào?
Bánh quiche là bánh mặn rắn hình tròn, thuộc class 50192800 Savory pies and quiches and pasties, không phải 50192500 (vì không phải bánh kẹp / bánh cuộn).
- Bữa ăn kết hợp sẵn (cơm + thịt + rau trong một hộp) thuộc mã nào?
Thuộc class 50192700 Packaged combination meals (bữa ăn kết hợp đóng gói), không phải 50192500. Vì bữa ăn kết hợp thường bao gồm cơm hay noodles cùng rau, thịt, không phải bánh sandwich.