Class 50401700 (English: Avocados) trong UNSPSC phân loại quả bơ tươi — một loại rau quả có hạt lớn và thịt quả mềm giàu chất béo, dùng trong nấu ăn, chế biến thực phẩm, hoặc tiêu thụ trực tiếp. Class này thuộc Family 50400000 Fresh vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, quả bơ nhập khẩu chủ yếu từ các nước lạnh đới và được sử dụng bởi cửa hàng bán lẻ, chuỗi phân phối, nhà hàng, và công ty chế biến thực phẩm.

Class 50401700 phân biệt với các loại rau quả tươi khác trong family 50400000 theo đặc tính sinh học và cách sử dụng cuối cùng của quả bơ.

Định nghĩa #

Class 50401700 bao gồm quả bơ tươi (Persea americana) ở các giai đoạn chín khác nhau, từ bơ xanh vừa để chín đến bơ chín mềm sẵn sàng ăn. Quả bơ là loại quả có vỏ xanh hoặc nâu, thịt quả màu vàng nhạt hoặc xanh nhạt, chứa một hạt lớn ở giữa. Class này chỉ bao gồm quả bơ nguyên vẹn, chưa bóc vỏ hoặc xay nát. Quả bơ đã chế biến (guacamole đóng hộp, quả bơ cắt lát đông lạnh) thuộc các class khác trong Segment 50 (chế biến thực phẩm). Các commodity tiêu biểu trong class gồm các giống bơ phổ biến: Ajax b-7, Arue, Bacon, Benik, Bernecker.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50401700 khi sản phẩm mua sắm là quả bơ tươi, nguyên vẹn, chưa qua chế biến. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu quả bơ Bacon từ Mexico, gói mua quả bơ tươi từ nông dân địa phương để phân phối, quả bơ bán lẻ tại siêu thị, cung cấp quả bơ cho nhà hàng chuỗi. Nếu hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể (ví dụ chỉ định Hass avocado hoặc Bacon avocado), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số tương ứng. Nếu quả bơ đã được chế biến (sốt bơ, bơ cắt lát) hoặc đông lạnh, dùng các mã chế biến thực phẩm khác trong Segment 50.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50401500 Artichokes Rau atisô (artichoke), không phải bơ; lá mầu trắng/xanh lơ, không có hạt lớn
50401600 Asparagus Rau măng tây (asparagus), dạng cuống mảnh dài, không phải quả
50401800 Beans Đậu (beans), loại hạt/quả dạng dài hay tròn nhỏ, không phải bơ
50401900 Beets Cà chua đỏ (beets), rễ cà chua, không phải quả bơ
50402000 Broccoli Cải xanh hoa (broccoli), rau bó chặt dạng hoa, không phải quả bơ

Quả bơ phân biệt với các loại rau quả khác bằng hình dáng (quả hình quả lê, vỏ xồi xộc), màu sắc (xanh hoặc nâu sẫm), và đặc tính chứa hạt lớn ở giữa cùng thịt quả mềm, mềm nhất khi chín.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50401700 mô tả giống bơ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50401701 Ajax b-7 avocados Bơ giống Ajax b-7
50401702 Arue avocados Bơ giống Arue
50401703 Bacon avocados Bơ giống Bacon
50401704 Benik avocados Bơ giống Benik
50401705 Bernecker avocados Bơ giống Bernecker

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định giống bơ cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua bơ không phân biệt giống, dùng class 50401700.

Câu hỏi thường gặp #

Quả bơ xanh (chưa chín) có dùng mã 50401700 không?

Có. Class 50401700 bao gồm quả bơ ở mọi giai đoạn chín, từ xanh chắc đến chín mềm. Các nhà phân phối thường mua bơ xanh để cho chín dần trong kho.

Bơ cắt lát đã xử lý hoặc sốt guacamole thuộc mã nào?

Không thuộc 50401700. Quả bơ đã chế biến, cắt lát, hoặc làm thành sốt guacamole thuộc các class chế biến thực phẩm khác trong Segment 50.

Bơ đông lạnh thuộc mã nào?

Bơ đã đông lạnh là sản phẩm chế biến, không thuộc class 50401700 (quả bơ tươi). Class 50401700 chỉ cho bơ tươi chưa đông lạnh.

Khi nào nên dùng commodity 8 chữ số thay vì class 50401700?

Khi hồ sơ thầu yêu cầu giống bơ cụ thể (Bacon, Hass, Reed, v.v.), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói mua cho phép lẫn giống hoặc không xác định giống, dùng class 50401700.

Quả bơ vỏ sần đen hoặc vỏ nhẵn xanh có phân biệt mã không?

Không. Cả hai loại vỏ đều thuộc class 50401700 — tùy từng giống bơ. Mã UNSPSC phân loại theo loại rau quả, không theo đặc tính vỏ chi tiết.

Xem thêm #

Danh mục