Mã UNSPSC 50401900 — Củ cải đường (Beets)
Class 50401900 (English: Beets) trong UNSPSC phân loại các loại rau củ từ cây cải đường (Beta vulgaris) ở dạng tươi, chưa chế biến. Mã này bao phủ các giống cải đường phục vụ tiêu dùng trực tiếp và công nghiệp thực phẩm, từ cải đường đỏ thông thường đến các giống đặc biệt như cải đường縞 Chioggia hay cải đường vàng Albina. Class 50401900 nằm trong Family 50400000 Fresh vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm cơ sở bán lẻ, nhà hàng, nhà máy chế biến thực phẩm, xuất khẩu rau quả tươi.
Định nghĩa #
Class 50401900 bao gồm các loại cải đường (beets) ở dạng tươi — thường là củ hoàn chỉnh có lá hoặc đã loại bỏ lá, chưa bóc vỏ, chưa cắt nhỏ, chưa nấu chín. Định nghĩa UNSPSC theo nguồn gốc sinh học (Chi Beta) không phân biệt màu sắc hoặc giống. Các giống tiêu biểu trong class gồm cải đường đỏ thông thường (Action beets), cải đường Albina vereduna (vàng), cải đường Chioggia (có sọc trắng đỏ), cải đường Boltardy (đỏ sẫm, tròn), cải đường Bonel (khôi lệch). Class này không bao gồm cải đường đã qua chế biến (đóng lon, đóng gói sấy khô, dưa chua) — những dạng sau nằm trong segment các sản phẩm thực phẩm chế biến (Segment một mã cùng family hoặc cao hơn).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50401900 khi sản phẩm mua là cải đường tươi, nguyên trái, chưa qua xử lý nhiệt. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cải đường tươi cho nhà máy chế biến nước ép, gói thầu rau tươi hàng ngày cho chuỗi siêu thị gồm cải đường đỏ nguyên trái, phiếu yêu cầu mua cải đường tươi loại 1 cho bếp nhà hàng. Nếu sản phẩm đã là cải đường đóng lon, xào nước hoặc đã sấy khô → các mã cao hơn trong segment thực phẩm chế biến. Nếu chỉ định rõ giống (ví dụ hợp đồng mua riêng cải đường Chioggia hay Action beets), có thể dùng mã commodity 8 chữ số; nếu gộp nhiều giống, dùng class 50401900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50401500 | Artichokes | Rau hoa atisô, không phải cải đường; thuộc chi Cynara, khác hoàn toàn về sinh học |
| 50401600 | Asparagus | Măng tây tươi; loại rau thân mềm, không phải rau củ |
| 50401700 | Avocados | Quả bơ sơ chế; chi Persea, không phải cải đường |
| 50401800 | Beans | Đậu tương, đậu xanh tươi; chi Phaseolus/Vigna, không phải cải đường |
| 50402000 | Broccoli | Broccoli tươi (bông cải xanh); chi Brassica, không phải cải đường |
| 50402100 | Brussel sprouts | Bắp cải Brussels tươi; chi Brassica, không phải cải đường |
| 50402200 | Bunching onions | Hành lá tươi; chi Allium, không phải cải đường |
| 50402300 | Cabbages | Bắp cải tươi; chi Brassica, không phải cải đường |
Phân biệt chính dựa vào loài thực vật: cải đường (Beta vulgaris) độc nhất. Các giống cải đường khác nhau trong class chỉ là biến thể màu sắc hoặc hình dáng, vẫn cùng một mã 50401900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50401900 mô tả giống cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50401901 | Action beets | Cải đường Action (đỏ sẫm, khôi tròn) |
| 50401902 | Albina vereduna beets | Cải đường Albina vereduna (màu vàng) |
| 50401903 | Barbabietola di chioggia beets | Cải đường Chioggia (sọc trắng đỏ) |
| 50401904 | Boltardy beets | Cải đường Boltardy (đỏ sẫm, tròn, chắc) |
| 50401905 | Bonel beets | Cải đường Bonel (khôi lệch, màu đỏ) |
Khi hồ sơ thầu hoặc phiếu yêu cầu cần giống cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống hoặc không chỉ định giống, dùng class 50401900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cải đường tươi lá vẫn còn có thuộc 50401900 không?
Có. Cải đường tươi có lá hoặc loại bỏ lá đều thuộc 50401900, miễn là chưa qua chế biến. Nếu đã bóc vỏ hoặc cắt nhỏ đã là sản phẩm chế biến, không còn thuộc 50401900 nữa.
- Cải đường vàng (Albina vereduna) và cải đường đỏ có khác mã không?
Nếu gộp chung hoặc không chỉ định giống, dùng class 50401900. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu riêng cải đường vàng, dùng mã commodity 50401902 (Albina vereduna); cải đường đỏ Action dùng 50401901.
- Cải đường đóng lon hoặc đã nấu chín có thuộc 50401900 không?
Không. Cải đường đã qua chế biến (đóng lon, sấy khô, nước ép cải đường, cải đường xào) thuộc các segment thực phẩm chế biến cao hơn (Segment một mã cùng family hoặc cao hơn), không phải 50401900 nữa.
- Cải đường hữu cơ hay cải đường thông thường có khác mã không?
Không. UNSPSC không phân biệt chứng chỉ hữu cơ hay cách trồng; mã vẫn là 50401900 trong cả hai trường hợp.
- Nước ép cải đường tươi nguyên chất thuộc mã nào?
Nước ép cải đường là sản phẩm chế biến, thuộc segment thực phẩm chế biến (Segment một mã cùng family-một mã cùng family tùy loại), không phải class 50401900.