Cấp lớp 50444500 – Đậu lăng đông lạnh (English: Frozen lentils) trong UNSPSC phân loại đậu lăng (lentils) đã qua xử lý đông lạnh nhằm bảo quản lâu dài. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50440000 Frozen vegetables (rau quả đông lạnh), nằm trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm nhà bếp công nghiệp (bếp ăn trường học, bệnh viện, quân đội), công ty thực phẩm chế biến, cửa hàng bán lẻ thực phẩm đông lạnh, và các doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm.

Định nghĩa

Cấp lớp 50444500 bao gồm đậu lăng (lentils) — hạt của thực vật họ đậu (legumes) — đã được xử lý đông lạnh để bảo quản. Quá trình đông lạnh giữ lại các đặc tính dinh dưỡng (chất đạm, chất xơ, vitamin B) và hương vị nguyên bản, đồng thời kéo dài thời gian bảo quản. Đậu lăng đông lạnh có thể ở dạng nguyên hạt hoặc đã được nấu chín một phần trước khi đông. Cấp lớp không bao gồm đậu lăng tươi (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), đậu lăng khô không đông (thuộc Cấp lớp cùng cấp nhóm nhưng không phải frozen), hay đậu lăng đã chế biến thành bột/sữa (thuộc các cấp ngành khác của F&B).

Khi nào chọn mã này

Chọn 50444500 khi sản phẩm mua sắm là đậu lăng ở dạng hạt (nguyên hoặc nấu chín một phần) đã được đông lạnh. Ví dụ: gói mua 10 thùng đậu lăng đông lạnh cho nhà ăn công nghiệp, đặt hàng nhập khẩu đậu lăng đông lạnh từ các nước sản xuất chuyên biệt, cung cấp đậu lăng đông lạnh cho chuỗi cửa hàng bán lẻ. Nếu đậu lăng chưa đông (dạng khô hoặc tươi), chọn các cấp lớp tương ứng trong Cấp nhóm 50440000 hoặc Cấp ngành. Nếu cần loại đậu lăng cụ thể (Beluga, French green, Crimson), ưu tiên sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số con (50444501 đến 50444505).

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50444500 Frozen lentils Đậu lăng đã đông lạnh, dạng hạt
50441800 – Đậu đông lạnh Frozen beans Đậu phộng/đậu đen/đậu tương, khác loài với lăng
50441900 – Cà chua đông lạnh Frozen beets Củ dền, không phải legumes
50442000 – Súp lơ xanh đông lạnh Frozen broccoli Rau súp lơ xanh, hoàn toàn khác cấp nhóm

Điểm nhầm lẫn chính: đậu lăng thường nhầm với đậu thông thường (beans — 50441800) vì cả hai đều là thực vật họ đậu. Cách phân biệt: đậu lăng (lentils) là hạt tròn, dẹp, với kích thước nhỏ hơn đậu thông thường; beans gồm đậu đen, đậu trắng, đậu phộng, đậu tương — các loại có hình dạng khác biệt. Nếu sản phẩm là rau quả khác (bông cải xanh, dền, hành), dùng mã tương ứng trong Cấp nhóm 50440000.

Câu hỏi thường gặp

Đậu lăng đông lạnh đã nấu chín một phần vẫn dùng mã 50444500 không?

Có. Cấp lớp 50444500 bao gồm cả đậu lăng đông lạnh ở dạng nguyên hạt chưa nấu và đậu lăng đã được nấu chín một phần trước khi đông. Nếu đậu lăng đã hoàn toàn chế biến thành món ăn sẵn (ví dụ súp đậu lăng đông lạnh), mã khác trong cấp ngành thực phẩm chế biến sẽ phù hợp hơn.

Đậu lăng khô (không đông) thuộc mã nào?

Đậu lăng khô thuộc Cấp nhóm 50440000 Frozen vegetables nhưng là cấp lớp khác, hoặc nằm trong Cấp ngành 50000000 tùy cách phân loại UNSPSC. Khi mua sắm, xác định rõ: nếu sản phẩm không qua đông lạnh, không dùng 50444500.

Đậu lăng Beluga, French Green, Crimson có mã riêng không?

Có. Mỗi giống đậu lăng có mã cấp hàng hóa 8 chữ số riêng (50444501 Frozen beluga lentils). Khi hồ sơ thầu cần loại đặc thù, dùng mã cấp hàng hóa.

Sữa đậu lăng (lentil milk) đông lạnh dùng mã 50444500 không?

Không. Sữa đậu lăng là sản phẩm chế biến từ đậu lăng, không phải hạt nguyên. Mã khác trong cấp ngành thực phẩm đã chế biến (có thể trong Cấp ngành 50000000 tùy hình thức sản phẩm) sẽ phù hợp hơn.

Gói mua gộp nhiều loại đậu (lăng, đen, trắng) đông lạnh dùng mã nào?

Nếu gộp nhiều loại, dùng mã Cấp nhóm 50440000 Frozen vegetables. Nếu chỉ riêng đậu lăng, dùng 50444500. Nếu gói yêu cầu danh sách chi tiết từng loại, cân nhắc liệt kê từng mã cấp hàng hóa.

Xem thêm

Danh mục