Mã UNSPSC 50481700 — Cơm/nước cơm măng tây (Asparagus purees)
Class 50481700 (English: Asparagus purees) trong UNSPSC phân loại sản phẩm măng tây (asparagus) đã được xay nhuyễn hoặc chế biến thành dạng cơm/nước cơm. Sản phẩm này thuộc Family 50480000 Fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Ở Việt Nam, sản phẩm cơm măng tây phục vụ các đơn vị chế biến thực phẩm, nhà máy mỹ phẩm, công ty sản xuất thức ăn chăn nuôi, và các nhà bếp tập trung (bếp trường học, bệnh viện, nhà hàng).
Định nghĩa #
Class 50481700 bao gồm sản phẩm măng tây (asparagus) ở dạng cơm/nước cơm đã xay nhuyễn. Quy trình sản xuất thường bao gồm: rửa sạch, khoai tây, hấp hoặc luộc, sau đó xay nhuyễn (puree) thành dạng pasta hoặc sền sệt. Sản phẩm có thể được đóng chai/hộp, tiệt trùng, hoặc đông lạnh tùy theo quy cách bao gói. Class này khác với mång tây tươi (Fresh asparagus, thuộc Segment một mã cùng family) ở chỗ đã qua xử lý thành cơm, dễ dùng cho chế biến thêm hoặc ăn trực tiếp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50481700 khi sản phẩm mua sắm là cơm/nước cơm măng tây đã xay nhuyễn, không phải măng tây nguyên cơn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cơm măng tây đông lạnh cho nhà máy chế biến thực phẩm, mua cơm măng tây tươi (chưa tiệt trùng) cho bếp trường học, hoặc mua nước cơm măng tây tiệt trùng đóng hộp 200g cho các cửa hàng bán lẻ. Nếu đối tượng là măng tây còn nguyên cơn, ưu tiên các mã cấp cao hơn (Segment một mã cùng family Fresh vegetables).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50481500 | Artichoke purees | Cơm từ hạt dâu căn, khác măng tây |
| 50481600 | Chive purees | Cơm từ hành lá, không phải măng tây |
| 50481800 | Avocado purees | Cơm từ quả bơ, khác họ thực vật |
| 50481900 | Bean purees | Cơm từ đậu các loại, khác măng tây |
| 50482000 | Beet purees | Cơm từ cây cải đường, khác họ |
Phân biệt rõ ràng: 50481700 chỉ cho măng tây; nếu là loại rau khác ở dạng cơm, dùng sibling tương ứng. Măng tây tươi nguyên cơn (không xay nhuyễn) → Segment một mã cùng family.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50481700 mô tả giống/chủng măng tây cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50481701 | Connover's colossal asparagus purees | Cơm măng tây giống Connover colossal |
| 50481702 | Franklin asparagus purees | Cơm măng tây giống Franklin |
| 50481703 | Giant mammoth asparagus purees | Cơm măng tây giống Giant Mammoth |
| 50481704 | Lucullus asparagus purees | Cơm măng tây giống Lucullus |
| 50481705 | Martha washington asparagus purees | Cơm măng tây giống Martha Washington |
Khi hợp đồng cần ghi rõ giống măng tây, dùng commodity 8 chữ số. Khi không cần phân biệt giống, dùng class 50481700.
Câu hỏi thường gặp #
- Măng tây tươi nguyên cơn (không xay) thuộc mã nào?
Thẻ dùng Segment một mã cùng family Fresh vegetables hoặc các family chuyên biệt cho mång tây tươi. Class 50481700 chỉ cho sản phẩm đã xay nhuyễn thành cơm.
- Cơm măng tây đông lạnh có thuộc 50481700 không?
Có. Cơm măng tây ở bất kỳ dạng bảo quản nào (tươi, đông lạnh, tiệt trùng) vẫn phân loại vào 50481700.
- Nước cơm măng tây loãng hơn so với cơm đặc có dùng mã khác không?
Không. Cả cơm (thịt đặc) và nước cơm (dạng sền sệt) ở dạng xay nhuyễn đều thuộc 50481700. Phân biệt nằm ở độ đặc/loãng của sản phẩm, không ảnh hưởng phân loại mã.
- Chiết xuất dưỡng chất từ măng tây (asparagus extract) có dùng 50481700 không?
Không. Chiết xuất đã tách lấy thành phần cụ thể, thay vì cơm nguyên toàn bộ, thuộc Segment 12 (Chemicals and Bio Chemicals).
- Cơm măng tây trộn với các loại rau khác thuộc mã nào?
Nếu trộn multiple loại rau, phân loại theo thành phần chính. Nếu toàn bộ là cơm măng tây thuần 100%, dùng 50481700.