Mã UNSPSC 50481900 — Cháo đậu (Bean purees)
Class 50481900 (English: Bean purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đậu xay nhuyễn, ở dạng hỗn hợp đậu và nước để tạo thành bột đậu mền, chưa nấu kỹ hoặc nấu một phần. Class này thuộc Family 50480000 Fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy chế biến thực phẩm, cơ sở sản xuất mì ăn liền, doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm, và cửa hàng bán lẻ thực phẩm chức năng.
Định nghĩa #
Class 50481900 bao gồm các sản phẩm đậu (beans) đã được xay hoặc homogenize thành dạng cháo, bột loãng, hoặc nguyên liệu bán thành phẩm đậu. Sản phẩm ở dạng tươi hoặc đã qua xử lý nhẹ (chưa nấu hoàn toàn hoặc nấu một phần) để giữ nguyên chất đậu. Class này không bao gồm đậu khô nguyên liệu (thuộc Family 50600000 Fresh or Frozen Beans), đậu đã nấu kỹ trong nước sốt (thuộc Family 50850000 Vegetable-based mixes), hoặc đậu đã chế biến thành bột khô (thuộc Family 50900000 Vegetable powders and starches). Commodity tiêu biểu trong class: cháo đậu Anasazi, cháo đậu đỏ (Azuki), cháo đậu borlotti, cháo đậu đen appaloosa.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50481900 khi sản phẩm mua là cháo đậu hoặc bột đậu xay nhuyễn ở dạng tươi hay đông lạnh, chưa nấu hoàn toàn hoặc nấu một phần. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cháo đậu Azuki cho nhà máy sản xuất bánh mì, gói mua cháo đậu borlotti cho doanh nghiệp chế biến thực phẩm chức năng, cháo đậu đen appaloosa dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm hoặc thực phẩm bổ sung. Nếu đối tượng mua là đậu nguyên hạt tươi → 50600000; nếu là đậu đã nấu kỹ trong nước sốt canned → 50850000; nếu là bột đậu khô → 50900000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50481500 | Artichoke purees | Cháo dâu tây—loài rau khác, không phải đậu |
| 50482000 | Beet purees | Cháo tía tô—loài rau khác, không phải đậu |
| 50600000 | Fresh or Frozen Beans | Đậu nguyên hạt tươi/đông lạnh, chưa xay—không phải cháo |
| 50850000 | Vegetable-based mixes | Đậu đã nấu kỹ hoàn toàn trong nước sốt, thường canned—không phải cháo tươi |
| 50900000 | Vegetable powders and starches | Bột đậu khô sấy, không phải cháo tươi—loại nguyên liệu khác |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50481900 mô tả cụ thể theo giống đậu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50481901 | Anasazi or aztec bean purees | Cháo đậu Anasazi |
| 50481902 | Appaloosa bean purees | Cháo đậu appaloosa |
| 50481903 | Azuki bean purees | Cháo đậu Azuki (đậu đỏ) |
| 50481904 | Barlotti bean purees | Cháo đậu borlotti |
| 50481905 | Black appaloosa bean purees | Cháo đậu đen appaloosa |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến giống đậu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống đậu xay nhuyễn, dùng class 50481900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cháo đậu tươi và cháo đậu đông lạnh có dùng cùng mã 50481900 không?
Có. Class 50481900 bao phủ cháo đậu ở cả dạng tươi và đông lạnh, miễn là sản phẩm chưa nấu kỹ hoàn toàn hoặc nấu một phần. Dạng bảo quản (tươi/đông lạnh) không phân biệt cấp mã này.
- Đậu nguyên hạt xay thô (coarse puree) có thuộc 50481900 không?
Có. Dù nguyên liệu được xay thô hay mịn, miễn là đậu đã được xay hoặc homogenize thành hỗn hợp dạng bột, không còn là hạt nguyên vẹn, thì thuộc 50481900.
- Cháo đậu đã nấu hoàn toàn trong nước sốt canned thuộc mã nào?
Thuộc Family 50850000 Vegetable-based mixes hoặc các family khác trong segment 50 dành cho sản phẩm đã nấu kỹ hoàn toàn. Class 50481900 chỉ dành cho sản phẩm chưa nấu hoàn toàn.
- Bột đậu khô sấy (bean powder) có thuộc 50481900 không?
Không. Bột đậu khô sau sấy thuộc Family 50900000 Vegetable powders and starches. Class 50481900 là cháo đậu ở dạng tươi hoặc đông lạnh với độ ẩm cao.
- Mua hỗn hợp cháo đậu nhiều giống khác nhau (ví dụ đậu Azuki + đậu borlotti) dùng mã nào?
Dùng class 50481900 (Bean purees) chứ không chỉ định một commodity con cụ thể. Nếu cần tách riêng từng giống, dùng các commodity con tương ứng (50481903 cho Azuki, 50481904 cho borlotti).