Mã UNSPSC 50482000 — Cơm cà chua (Beet purees)
Class 50482000 (English: Beet purees) trong UNSPSC phân loại cơm cà chua tươi (hay còn gọi là cà chua nghiền, rau cà chua dạng cơm) — tức cà chua đã được xay/nghiền nhưng chưa nấu chín hoặc chỉ nấu nhẹ, dùng cho công nghiệp thực phẩm hoặc bán lẻ tươi. Class này thuộc Family 50480000 Fresh vegetable purees (cơm rau quả tươi), Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy chế biến thực phẩm, nhà hàng, bếp trung tâm dạy nấu ăn, và các cửa hàng bán lẻ thực phẩm sức khỏe.
Định nghĩa #
Class 50482000 bao gồm cà chua (beets) ở dạng cơm — tức các loại cà chua tươi đã được xay nhuyễn, nghiền, hoặc tán thành bột lỏng / paste nhưng chưa nấu nướng hoặc chỉ chịu xử lý nhiệt tối thiểu. Cơm cà chua tươi này giữ lại phần lớn chất dinh dưỡng, enzyme, và màu sắc tự nhiên. Class KHÔNG bao gồm: (1) cà chua nguyên lồn / cắt lát (thuộc Family 50400000 Fresh vegetables); (2) cơm cà chua đã nấu chín, đóng hộp, hoặc có bảo quản (thuộc Segment 50490000 Canned vegetables hay một mã cùng family Dried vegetables); (3) cà chua lên men hoặc ủ (thuộc Segment 50620000 Pickled vegetables). Các commodity con trong class 50482000 mô tả các giống cà chua cụ thể (ví dụ Action, Albina Vereduna, Boltardy, Bonel, Burpees Golden).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50482000 khi sản phẩm mua là cơm cà chua tươi (hoặc sơ chế nhẹ bằng xay, tán không nấu), dùng cho: (1) nhà máy thực phẩm làm nguyên liệu làm nước sinh tố, sữa chua uống, sauce tương; (2) nhà hàng, bếp trung tâm cấp nguyên liệu nấu nướng ngày; (3) dịch vụ bán lẻ, quán ăn bán hàng tươi. Nếu sản phẩm là cà chua nguyên lồn / cắt lát chưa xay → dùng Family 50400000 Fresh vegetables. Nếu cà chua đã nấu chín hoặc đóng hộp → dùng Segment 50490000 hoặc các segment bảo quản khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50481500 | Artichoke purees | Cơm atisô, loại rau khác |
| 50481600 | Chive purees | Cơm hành lá, loại rau khác |
| 50481700 | Asparagus purees | Cơm măng tây, loại rau khác |
| 50481900 | Bean purees | Cơm đậu, loại rau lạc khác |
| 50482100 | Broccoli purees | Cơm bông cải xanh, loại rau khác |
| 50482200 | Brussel sprout purees | Cơm súp lơ Brussel, loại rau khác |
| 50400000 | Fresh vegetables (family) | Rau nguyên lồn, không phải cơm xay |
| 50490000 | Canned vegetables | Cà chua đã nấu chín / đóng hộp |
Khối sibling của 50482000 gồm các cơm rau quả tươi khác nhau. Cách phân biệt đơn giản: xem loại rau quả (cà chua, atisô, măng tây, v.v.). Nếu cà chua chưa xay / chỉ cắt lát → 50400000 Fresh vegetables. Nếu đã qua xử lý nấu / bảo quản lâu dài → Segment 50490000-50620000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50482000 mô tả các giống cà chua cụ thể sử dụng làm cơm:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50482001 | Action beet purees | Cơm cà chua giống Action |
| 50482002 | Albina vereduna beet purees | Cơm cà chua giống Albina Vereduna |
| 50482004 | Boltardy beet purees | Cơm cà chua giống Boltardy |
| 50482005 | Bonel beet purees | Cơm cà chua giống Bonel |
| 50482006 | Burpees golden beet purees | Cơm cà chua vàng giống Burpees Golden |
Khi hợp đồng thầu cần xác định giống cà chua cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua chung nhiều giống hoặc không yêu cầu giống riêng biệt, dùng class 50482000.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm cà chua nấu chín hoặc đóng hộp sử dụng mã nào?
Không dùng 50482000. Cà chua đã nấu chín / qua xử lý nhiệt bảo quản lâu dài thuộc Segment 50490000 Canned vegetables hoặc Segment một mã cùng family Dried vegetables, tùy dạng sản phẩm cuối.
- Cà chua nguyên lồn / cắt lát chưa xay có thuộc 50482000 không?
Không. Rau tươi chưa xay thuộc Family 50400000 Fresh vegetables. Class 50482000 chỉ dành cho cà chua đã xay nhuyễn thành cơm hoặc paste lỏng.
- Cơm cà chua lên men (fermented) thuộc mã nào?
Cà chua lên men thuộc Segment 50620000 Pickled vegetables hoặc một mã cùng family Cured vegetables, tùy quy trình chế biến. Nó khác với 50482000 ở chỗ đã qua lên men hoặc ủ (không phải tươi sơ chế).
- Nước ép cà chua / sinh tố cà chua có dùng 50482000 không?
Không trực tiếp. Nước ép cà chua đã lọc / ly tâm thuộc Segment một mã cùng family Fresh juices. Cơm cà chua tươi (50482000) là nguyên liệu để sản xuất những sản phẩm đó, nhưng chưa là nước ép hoàn thành.
- Mua cơm cà chua trần (loose) lỏng hay đặc phải dùng mã khác không?
Không. Dù cơm lỏng hay đặc, miễn là cà chua xay tươi (chưa nấu chín), đều dùng 50482000. Độ đặc của cơm không ảnh hưởng phân loại UNSPSC.