Mã UNSPSC 50622300 — Cơm bắp cải không biến đổi gen (Non GMO cabbage purees)
Class 50622300 (English: Non GMO cabbage purees) là mã UNSPSC phân loại sản phẩm cơm (puree) từ bắp cải không biến đổi gen (non-GMO). Sản phẩm này được sản xuất từ bắp cải nguyên liệu chỉ dùng phương pháp nhân giống truyền thống — lai tạo, tự thụ phấn, nuôi cấy mô — không áp dụng công nghệ biến đổi gene tái tổ hợp (recombinant DNA), khiến liệu và ghép gen. Class này thuộc Family 50620000 Non GMO fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Thị trường VN cho mã này gồm nhà máy chế biến thực phẩm, doanh nghiệp sản xuất cơm/purée cho thực phẩm trẻ em và thực phẩm chức năng, cũng như các hãng kinh doanh thực phẩm hữu cơ chứng nhận.
Định nghĩa #
Class 50622300 bao gồm sản phẩm cơm (puree) — bắp cải đã được xay nhuyễn, loại bỏ phần cứng, có độ đặc/loãng phù hợp công nghiệp — làm từ bắp cải nguyên liệu không biến đổi gen.
Nguồn nguyên liệu phải tuân thủ định nghĩa "Non GMO" theo UNSPSC: sản xuất mà không dùng các phương pháp tạo ra những thay đổi di truyền không thể xảy ra tự nhiên, bao gồm công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA technology), khiến liệu tế bào (cell fusion), bọc vi/vĩ (microencapsulation, macro-encapsulation), xóa gen, nhân đôi gen, chèn gen ngoại lai. Ngược lại, các phương pháp truyền thống như lai tạo, hybrid, lên men, thụ phấn in vitro, nuôi cấy mô được công nhận là non-GMO.
Sản phẩm cuối cùng là cơm đã tiệt trùng, đóng gói, sẵn sàng phân phối hoặc dùng làm nguyên liệu cho công đoạn chế biến tiếp theo.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50622300 khi mua sắm hoặc phân loại sản phẩm là cơm bắp cải chứng nhận không biến đổi gen. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp cơm bắp cải cho nhà máy chế biến thực phẩm bé nhỏ; (2) gói thầu nguyên liệu cơm bắp cải non-GMO cho doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng; (3) đấu thầu mua sắm cơm bắp cải cho chuỗi siêu thị phân phối thực phẩm hữu cơ. Nếu xác định rõ giống bắp cải (bắp cải đen, bắp cải Savoy, bắp cải trắng), có các commodity con tương ứng ưu tiên hơn. Dùng 50622300 làm mã chung khi gói hợp đồng không phân biệt giống.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50622200 | Non GMO bunching onion purees | Cơm hành lá non-GMO, khác nguyên liệu (hành lá vs bắp cải) |
| 50622000 | Non GMO broccoli purees | Cơm súp lơ non-GMO, khác nguyên liệu (súp lơ vs bắp cải) |
| 50621900 | Non GMO beet purees | Cơm cà chua non-GMO, khác nguyên liệu (cà chua vs bắp cải) |
| 50622301 | Non GMO black cabbage purees | Cơm bắp cải đen — commodity con của 50622300, chi tiết hơn |
| 50622302 | Non GMO savoy cabbage purees | Cơm bắp cải Savoy — commodity con của 50622300, chi tiết hơn |
Sibling của class 50622300 là các cơm rau khác non-GMO cùng family (50621500-50622200). Điểm phân biệt chính là nguyên liệu — nếu bắp cải → 50622300; nếu rau khác (hành, súp lơ, cà chua) → sibling tương ứng. Commodity con (50622301-50622304) dùng khi xác định rõ giống bắp cải; class 50622300 dùng khi không phân biệt giống hoặc gộp nhiều giống bắp cải.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số trong class 50622300 mô tả chi tiết giống bắp cải:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50622301 | Non GMO black cabbage purees | Cơm bắp cải đen non-GMO |
| 50622302 | Non GMO savoy cabbage purees | Cơm bắp cải Savoy non-GMO |
| 50622303 | Non GMO skunk cabbage purees | Cơm bắp cải hương non-GMO |
| 50622304 | Non GMO white cabbage purees | Cơm bắp cải trắng non-GMO |
Khi hồ sơ thầu đặc tả rõ giống bắp cải (ví dụ "cơm bắp cải Savoy non-GMO"), ưu tiên dùng commodity con (50622302). Khi gộp nhiều giống hoặc không xác định giống, dùng class mẹ 50622300.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm bắp cải thường (có thể dùng biến đổi gen) thuộc mã nào?
Cơm bắp cải không có yêu cầu non-GMO thuộc Family một mã cùng family Fresh vegetable purees (không có tiền tố "Non GMO" như family 50620000). Family một mã cùng family bao gồm cơm rau từ nguyên liệu GMO hoặc non-GMO không phân biệt.
- Bắp cải nguyên liệu (chưa xay thành cơm) không GMO thuộc mã nào?
Bắp cải tươi hoặc đông lạnh nguyên liệu (chưa xay puree) thuộc Segment 50620000 Non GMO fresh vegetables hoặc các family chuyên rau tươi/đông lạnh khác, không phải class cơm 50622300.
- Sản phẩm cơm bắp cải hữu cơ chứng nhận có dùng 50622300 không?
Có. Sản phẩm hữu cơ chứng nhận thường cũng không dùng biến đổi gen (vì quy định chứng nhận hữu cơ cấm GMO). Tuy nhiên, mã 50622300 dựa vào tiêu chí non-GMO theo định nghĩa UNSPSC, không phải status hữu cơ. Nếu sản phẩm vừa non-GMO vừa hữu cơ, vẫn dùng 50622300.
- Cơm bắp cải dạng lạnh (chưa tiệt trùng) có dùng 50622300 không?
Có. Mã 50622300 không yêu cầu bắt buộc tiệt trùng, chỉ yêu cầu là cơm (puree) từ bắp cải non-GMO. Sản phẩm cơm cấp đông, chưa tiệt trùng vẫn thuộc 50622300, miễn là nguyên liệu non-GMO.
- Cơm bắp cải pha trộn với các rau khác non-GMO thuộc mã nào?
Nếu là hỗn hợp cơm nhiều rau (bắp cải + súp lơ + hành, v.v.), không nằm chính xác trong 50622300 (mã chỉ bắp cải đơn). Phân loại cơm hỗn hợp thường thuộc các mã khác trong family 50620000 hoặc segment 50000000 tùy thành phần chính.