Mã UNSPSC 50624200 — Cơm kohlrabi không biến đổi gen (Non GMO kohlrabi purees)
Cấp lớp 50624200 – Cơm kohlrabi không biến đổi gen (English: Non GMO kohlrabi purees) là mã UNSPSC phân loại sản phẩm cơm rau kohlrabi (kohlrabi purees) được sản xuất bằng các phương pháp truyền thống, không sử dụng công nghệ biến đổi gen (Non GMO — non-genetically modified organisms). Kohlrabi là một loại rau cruciferous (họ cải), có thể được ăn tươi hoặc chế biến thành cơm (puree). Sản phẩm thuộc Cấp nhóm 50620000 – Sinh tố rau củ tươi không biến đổi gen Non GMO fresh vegetable purees, nằm trong Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho những gói mua sắm cơm rau kohlrabi nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước tuân thủ tiêu chuẩn không GMO.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50624200 định nghĩa cơm kohlrabi không biến đổi gen (Non GMO kohlrabi purees) — sản phẩm được chế biến từ rau kohlrabi tươi, nghiền hoặc xay nhỏ thành cơm, không chứa bất kỳ thành phần nào được tạo ra bằng công nghệ biến đổi gen.
Theo tiêu chuẩn UNSPSC, "Non GMO" (không biến đổi gen) bao gồm các sản phẩm được sản xuất mà KHÔNG sử dụng các phương pháp biến đổi ở cấp gen, chẳng hạn như: hợp nhân tế bào (cell fusion), vi nang hóa (microencapsulation), công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA technology), bao gồm xóa gen, nhân đôi gen, chèn gen ngoài, hoặc thay đổi vị trí gen thông qua DNA tái tổ hợp.
Ngược lại, các phương pháp lai tạo truyền thống (traditional hybridization), phát triển giai đoạn (tissue culture), thụ phấn trong ống nghiệm (in vitro fertilization), lên men (fermentation), hoặc liên hợp (conjugation) được coi là Non GMO và chấp nhận được.
Sản phẩm cơm kohlrabi Non GMO có thể được bảo quản tươi (refrigerated), đông lạnh hoặc xử lý nhiệt để kéo dài thời hạn sử dụng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp lớp 50624200 khi:
-
Sản phẩm là cơm rau kohlrabi (puree) — không phải kohlrabi tươi nguyên hạt hay cắt miếng. Nếu là rau kohlrabi tươi, nguyên hạt, dùng mã cấp nhóm cấp cao hơn hoặc Cấp ngành rau tươi khác.
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Non GMO — không sử dụng bất kỳ phương pháp biến đổi gen hiện đại nào. Nếu sản phẩm không khai báo hoặc không cam kết Non GMO, có thể rơi vào các mã khác thuộc Cấp nhóm 50620000 dành cho "GMO" hoặc "unspecified origin".
-
Ứng dụng thực tế: hợp đồng mua cơm kohlrabi đóng gói cho công ty chế biến thực phẩm trẻ em, nhà bếp tập trung (catering), hoặc doanh nghiệp sản xuất sữa chua / sữa hạnh nhân / thức ăn dinh dưỡng. Cơm rau Non GMO phù hợp với các yêu cầu sản phẩm "organic-friendly" hoặc khách hàng đặc biệt quan tâm đến nguồn gốc gen.
-
Xác định rõ loại kohlrabi (nếu cần): nếu hợp đồng yêu cầu giống cụ thể (ví dụ kohlrabi xanh Vienna), ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số con (50624202, 50624203, v.v.) để chi tiết hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50621500 – Cơm/mủ atisô không biến đổi gen | Non GMO artichoke purees | Cơm atisô, khác loại rau — chọn theo loài rau |
| 50621600 – Cơm măng tây không biến đổi gen | Non GMO asparagus purees | Cơm măng tây, khác kohlrabi |
| 50621700 – Cơm bơ không biến đổi gene | Non GMO avocado purees | Cơm bơ (trái cây), không phải rau cruciferous |
| 50621800 – Puree đậu không biến đổi gen | Non GMO bean purees | Cơm đậu, không phải rau lá/rau thân |
| 50621900 – Cơm cà chua không biến đổi gen | Non GMO beet purees | Cơm cải đỏ, khác kohlrabi |
| 50622000 – Cơm bông cải xanh không biến đổi gen | Non GMO broccoli purees | Cơm bông cải xanh, họ cải nhưng thân không phù hợp làm cơm như kohlrabi |
| 50622100 – Cơm cải cuống Non-GMO | Non GMO brussel sprout purees | Cơm súp lơ mini, họ cải nhưng loài khác |
| 50622200 – Nước sốt từ tỏi tây không biến đổi gen | Non GMO bunching onion purees | Cơm hành lá, không phải rau cruciferous |
Tiêu chí phân biệt chính: Loài rau — xác định rõ "kohlrabi" (rau cải tía cây hay cải bắp cục) từ nhãn hàng, giấy tờ kỹ thuật hoặc hợp đồng cung cấp. Nếu chỉ có cơm rau loại khác hoặc khộp 2-3 loài, dùng Cấp nhóm 50620000 thay vì mã Cấp lớp cụ thể.
Các giống kohlrabi tiêu biểu #
Mã cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50624200 chi tiết hóa theo giống kohlrabi:
| Mã | Tên | Tên VN |
|---|---|---|
| 50624201 | Non GMO azur star kohlrabi purees | Mứt nhuyễn su hào giống Azur Star |
| 50624202 | Non GMO green vienna kohlrabi purees | Mứt nhuyễn su hào giống Vienna xanh |
| 50624203 | Non GMO lanro kohlrabi purees | Mứt nhuyễn su hào giống Lanro |
| 50624204 | Non GMO purple vienna kohlrabi purees | Mứt nhuyễn su hào giống Vienna tím |
| 50624205 | Non GMO rowel trero kohlrabi purees | Mứt nhuyễn su hào giống Rowel Trero |
Khi gói mua chỉ định giống cụ thể, dùng mã cấp hàng hóa (8 chữ số). Khi gộp nhiều giống kohlrabi Non GMO không phân biệt, dùng Cấp lớp 50624200.
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 50624200 khác mã 50621500 (artichoke purees) như thế nào?
Khác loài rau. Kohlrabi (cải tía cây) là rau cruciferous có thân cầu. Artichoke (atisô) là rau họ cúc, hoa bắp cách biệt. Chọn theo loài được xác định rõ trong hợp đồng hoặc giấy tờ sản phẩm.
- Kohlrabi tươi nguyên hạt có thuộc mã 50624200 không?
Không. Mã 50624200 chỉ dành cho cơm kohlrabi (puree) — sản phẩm đã được nghiền/xay mịn. Kohlrabi tươi nguyên hạt thuộc các mã khác trong cấp nhóm rau tươi.
- Mứt nhuyễn su hào có GMO được dùng mã 50624200 không?
Không. Cấp lớp này bắt buộc sản phẩm phải Non GMO (không biến đổi gen). Nếu sản phẩm chứa thành phần GMO hoặc không rõ nguồn gốc gen, phải dùng mã khác (nếu có) hoặc Cấp nhóm cấp cao hơn 50620000.
- Phương pháp nào được coi là Non GMO theo UNSPSC?
Các phương pháp truyền thống như lai tạo (hybridization), lên men (fermentation), thụ phấn ống nghiệm (in vitro fertilization), và nuôi cấy mô (tissue culture) đều coi là Non GMO. Phương pháp cấm là DNA tái tổ hợp, chèn gen, xóa gen bằng công nghệ hiện đại.
- Mứt nhuyễn su hào đông lạnh hay tươi đều dùng mã 50624200 không?
Có. Mã 50624200 bao hàm cơm kohlrabi Non GMO ở mọi hình thức bảo quản (tươi, đông lạnh, tiệt trùng) — miễn là không biến đổi gen.