Mã UNSPSC 85270000 — Chẩn đoán rối loạn tâm thần và hành vi (Diagnoses of mental and behavioral disorders)
Family 85270000 (English: Diagnoses of mental and behavioral disorders) là nhóm UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) rối loạn tâm thần và hành vi (mental and behavioral disorders). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và ánh xạ trực tiếp đến Chương V (Chapter V) của Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10 (ICD-10) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành — nhóm mã bắt đầu bằng ký tự F (F00–F99). Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc family này được thực hiện bởi cơ sở tâm thần, bệnh viện đa khoa có khoa tâm thần, phòng khám tâm lý lâm sàng, và các trung tâm sức khỏe tâm thần cộng đồng.
Định nghĩa #
Family 85270000 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán lâm sàng nhằm xác định sự hiện diện, loại và mức độ của rối loạn tâm thần và hành vi theo tiêu chuẩn phân loại quốc tế. Nội hàm UNSPSC gốc dẫn chiếu trực tiếp đến ICD-10 Chương V, gồm toàn bộ các nhóm mã F00–F99 được chia thành 11 phân nhóm (sub-block) chính:
| Phân nhóm ICD-10 | Tên tiếng Anh | Mô tả rút gọn |
|---|---|---|
| F00–F09 | Organic, incl. Symptomatic, Mental Disorders | Rối loạn tâm thần thực tổn |
| F10–F19 | Mental & Behavioral Disorders due to Psychoactive Substance Use | Rối loạn do sử dụng chất tâm thần |
| F20–F29 | Schizophrenia, Schizotypal and Delusional Disorders | Tâm thần phân liệt và rối loạn hoang tưởng |
| F30–F39 | Mood or Affective Disorders | Rối loạn khí sắc / cảm xúc |
| F40–F48 | Neurotic, Stress-Related and Somatoform Disorders | Rối loạn lo âu, tress và dạng cơ thể |
| F50–F59 | Behavioral Syndromes Assoc. With Physiological Disturbances | Hội chứng hành vi liên quan rối loạn sinh lý |
| F60–F69 | Disorders of Adult Personality and Behaviour | Rối loạn nhân cách và hành vi người lớn |
| F70–F79 | Mental Retardation | Chậm phát triển tâm thần |
| F80–F89 | Disorders of Psychological Development | Rối loạn phát triển tâm lý |
| F90–F98 | Behavioral & Emotional Disorders with Onset in Childhood/Adolescence | Rối loạn hành vi/cảm xúc khởi phát tuổi trẻ em, vị thành niên |
| F99 | Unspecified Mental Disorder | Rối loạn tâm thần không xác định |
Phạm vi family chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán (diagnosis) — tức là quy trình thu thập tiền sử, đánh giá tâm thần trạng thái, trắc nghiệm tâm lý, phân tích và lập kết luận chẩn đoán. Các dịch vụ điều trị, can thiệp tâm lý và phục hồi chức năng tâm thần thuộc các family khác trong Segment 85000000.
Cấu trúc mã con (Class level) #
Family 85270000 được tổ chức thành nhiều class, mỗi class tương ứng với một nhóm rối loạn theo ICD-10. Các class tiêu biểu gồm:
| Mã Class | Tên tiếng Anh | Nhóm ICD-10 tương ứng |
|---|---|---|
| 85271500 | Diagnoses of dementia | F00–F03 |
| 85271600 | Diagnoses of delirium, not induced by alcohol and peripheral psychoactive substances | F05 |
| 85271700 | Diagnoses of mental disorders due to brain damage and dysfunction and to physical disease | F06 |
| 85271800 | Diagnoses of personality and behavioral disorders due to brain disease, damage and dysfunction | F07 |
| 85271900 | Diagnoses of mental and behavioral disorders due to use of cannabinoids acute intoxication | F12 |
Khi gói thầu dịch vụ chẩn đoán xác định rõ loại rối loạn (ví dụ: sa sút trí tuệ, rối loạn lo âu, tâm thần phân liệt), nên chọn class tương ứng thay vì dùng mã family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 85270000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng hợp đồng / gói thầu là dịch vụ chẩn đoán rối loạn tâm thần và hành vi, bao gồm các tình huống:
- Cơ sở y tế mua dịch vụ ngoài: Bệnh viện ký hợp đồng với đơn vị cung cấp dịch vụ trắc nghiệm tâm lý (psychological testing) để hỗ trợ chẩn đoán sa sút trí tuệ (dementia), tâm thần phân liệt (schizophrenia) hoặc rối loạn phổ tự kỷ (autism spectrum disorder).
- Mua sắm phần mềm chẩn đoán tâm thần: Hợp đồng cung cấp phần mềm hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (clinical decision support) chuyên cho chẩn đoán rối loạn tâm thần theo ICD-10/DSM-5 — nếu bản chất hợp đồng là dịch vụ chẩn đoán, mã 85270000 phù hợp hơn mã phần mềm thông thường.
- Gói thầu dịch vụ y tế tích hợp: Bệnh viện đa khoa mua dịch vụ tư vấn tâm thần (psychiatric consultation) cho bệnh nhân nội trú, trong đó cấu phần chẩn đoán là mục tiêu chính.
- Nghiên cứu và giám sát dịch tễ: Đơn vị y tế công cộng thuê dịch vụ đánh giá tâm thần cộng đồng (community mental health assessment) nhằm xác định tỉ lệ hiện mắc các rối loạn ICD-10 Chương V.
- Hệ thống bảo hiểm y tế: Cơ quan bảo hiểm phân loại chi phí thanh toán cho dịch vụ chẩn đoán tâm thần.
Tại Việt Nam, dịch vụ chẩn đoán tâm thần thường được cung cấp bởi Bệnh viện Tâm thần Trung ương, các bệnh viện tâm thần tỉnh, khoa tâm thần của bệnh viện đa khoa và phòng khám tâm lý lâm sàng được cấp phép. Người mua sắm (procurement officer) cần đối chiếu phạm vi dịch vụ trong hợp đồng với các class con của family để chọn mã chi tiết nhất.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 85270000 dễ bị nhầm lẫn với các family sau trong cùng Segment 85000000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85120000 | Medical practice | Thực hành y khoa đa khoa, không chuyên biệt chẩn đoán tâm thần. Nếu dịch vụ bao gồm cả điều trị nội khoa kèm đánh giá tâm thần, ưu tiên phân loại theo mục tiêu chính của hợp đồng. |
| 85100000 | Comprehensive health services | Dịch vụ y tế tổng hợp, đa chuyên khoa. 85270000 chỉ dùng khi chẩn đoán tâm thần là đối tượng chính của dịch vụ. |
| 85130000 | Medical science research and experimentation | Nghiên cứu khoa học, thử nghiệm lâm sàng — khác với chẩn đoán lâm sàng thường quy. Nghiên cứu dịch tễ tâm thần thuộc 85130000; chẩn đoán cá nhân thuộc 85270000. |
| 85140000 | Alternative and holistic medicine | Y học thay thế và toàn diện — không áp dụng cho chẩn đoán tâm thần theo ICD-10. |
| 85110000 | Disease prevention and control | Phòng ngừa và kiểm soát bệnh, bao gồm các chương trình sức khỏe tâm thần cộng đồng dự phòng — phân biệt với dịch vụ chẩn đoán cá nhân. |
Lưu ý bổ sung: Các thiết bị dùng trong chẩn đoán tâm thần (ví dụ máy EEG, phần mềm trắc nghiệm tâm lý bán riêng) không thuộc family này — thiết bị y tế phân loại vào các segment thiết bị y tế (ví dụ Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies). Family 85270000 thuần túy là dịch vụ (service), không phải hàng hóa.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, dịch vụ chẩn đoán rối loạn tâm thần và hành vi có một số đặc điểm cần lưu ý:
-
Phân loại chi phí bảo hiểm y tế: Danh mục thanh toán của Bảo hiểm xã hội Việt Nam sử dụng ICD-10 làm cơ sở mã bệnh. Khi lập hồ sơ thanh toán dịch vụ chẩn đoán, mã F ICD-10 và mã UNSPSC 85270000 có thể song hành nhau nhưng phục vụ mục đích khác nhau (mã UNSPSC dùng để phân loại giao dịch mua sắm, mã ICD-10 dùng để ghi nhận lâm sàng).
-
Quy định hành nghề: Tại Việt Nam, chẩn đoán rối loạn tâm thần phải do bác sĩ chuyên khoa tâm thần có chứng chỉ hành nghề thực hiện theo Luật Khám bệnh, Chữa bệnh. Hợp đồng dịch vụ thuộc family 85270000 cần kiểm tra điều kiện pháp lý của nhà cung cấp.
-
Gói thầu hỗn hợp: Nhiều hợp đồng thực tế gộp chẩn đoán và điều trị tâm thần trong cùng một gói dịch vụ. Khi đó, người lập hồ sơ thầu cần xác định cấu phần chiếm tỉ trọng lớn hơn để chọn mã chủ đạo, hoặc tách gói thầu thành các line item riêng biệt với mã UNSPSC tương ứng.
-
Dịch vụ tâm lý lâm sàng: Tại Việt Nam, dịch vụ tâm lý lâm sàng (clinical psychology) do nhà tâm lý học lâm sàng cung cấp đang trong quá trình hình thành khung pháp lý. Khi phân loại dịch vụ trắc nghiệm tâm lý hỗ trợ chẩn đoán, vẫn áp dụng 85270000 nếu mục đích cuối cùng là đưa ra kết luận chẩn đoán theo ICD-10.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 85270000 có bao gồm dịch vụ điều trị tâm thần không?
Không. Family 85270000 chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán (diagnosis) rối loạn tâm thần và hành vi. Dịch vụ điều trị tâm thần, can thiệp tâm lý và phục hồi chức năng tâm thần thuộc các family khác trong Segment 85000000 Healthcare Services, tùy theo loại hình dịch vụ cụ thể.
- Dịch vụ trắc nghiệm tâm lý (psychological testing) có thuộc 85270000 không?
Có, nếu mục đích của trắc nghiệm là hỗ trợ đưa ra kết luận chẩn đoán rối loạn tâm thần theo ICD-10. Trắc nghiệm tâm lý đơn thuần phục vụ tuyển dụng, định hướng nghề nghiệp hoặc đánh giá năng lực nhận thức không nhằm mục đích chẩn đoán bệnh sẽ cần xem xét phân loại vào các family dịch vụ khác phù hợp hơn.
- Khi nào nên dùng mã class con thay vì mã family 85270000?
Nên dùng class con (ví dụ 85271500 cho chẩn đoán sa sút trí tuệ, 85271900 cho chẩn đoán rối loạn do cannabinoids) khi hợp đồng xác định rõ nhóm rối loạn cụ thể cần chẩn đoán. Mã family 85270000 phù hợp khi gói dịch vụ bao trùm nhiều nhóm rối loạn hoặc không xác định được nhóm cụ thể tại thời điểm lập hồ sơ thầu.
- Phần mềm hỗ trợ chẩn đoán tâm thần (clinical decision support software) thuộc mã nào?
Phần mềm bán riêng lẻ là sản phẩm phần mềm, thường thuộc các segment phần mềm (ví dụ Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Tuy nhiên, nếu hợp đồng là mua dịch vụ chẩn đoán có sử dụng phần mềm như một công cụ, mà kết quả cuối cùng là kết luận chẩn đoán lâm sàng, thì 85270000 là mã phù hợp hơn cho giao dịch đó.
- Chương trình sàng lọc sức khỏe tâm thần cộng đồng thuộc 85270000 hay 85110000?
Chương trình sàng lọc (screening) cộng đồng nhằm phát hiện sớm và phòng ngừa thường thuộc Family 85110000 Disease prevention and control. Nếu chương trình đó bao gồm bước lập kết luận chẩn đoán lâm sàng cho từng cá nhân theo ICD-10, cấu phần chẩn đoán đó phân loại vào 85270000.
- Sa sút trí tuệ (dementia) và mê sảng (delirium) có class riêng trong family này không?
Có. Sa sút trí tuệ thuộc class 85271500 (Diagnoses of dementia), mê sảng không do rượu và chất hướng thần ngoại vi thuộc class 85271600 (Diagnoses of delirium, not induced by alcohol and peripheral psychoactive substances). Khi gói thầu xác định rõ loại rối loạn, nên dùng mã class thay vì mã family.
- ICD-10 và DSM-5 khác nhau thế nào khi phân loại mã UNSPSC 85270000?
UNSPSC 85270000 dẫn chiếu chuẩn ICD-10 của WHO (mã F00–F99) làm cơ sở phân loại. DSM-5 là hệ thống phân loại của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, được dùng phổ biến trong nghiên cứu và lâm sàng tại một số quốc gia, nhưng không phải cơ sở UNSPSC. Tại Việt Nam, hệ thống y tế công chính thức sử dụng ICD-10, do đó mã UNSPSC 85270000 phù hợp với khung phân loại quốc gia hiện hành.