Mã UNSPSC 85402400 — Chẩn đoán dị tật bẩm sinh của phần trước mắt
Class 85402400 (English: Diagnoses of congenital malformations of anterior segment of eye) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế (diagnostic healthcare service) liên quan đến dị tật bẩm sinh của phần trước mắt — bao gồm các bất thường về cấu trúc giải phẫu của giác mạc (cornea), màng iris, thể thủy tinh và các cấu trúc liên quan được phát hiện từ lúc sinh hoặc phát triển bất thường tại giai đoạn em bryo. Class này thuộc Family 85400000 Diagnoses of congenital malformations, deformations, and chromosomal abnormalities, Segment 85000000 Healthcare Services.\n\nTrong lĩnh vực y tế Việt Nam, class này áp dụng cho báo giá dịch vụ chẩn đoán, tư vấn y tế về dị tật mắt bẩm sinh tại bệnh viện, phòng khám chuyên khoa mắt, và trung tâm chẩn đoán hình ảnh.
Định nghĩa #
Class 85402400 mô tả hoạt động chẩn đoán dị tật bẩm sinh của phần trước mắt (anterior segment of eye). Phần trước mắt bao gồm các cấu trúc từ bề ngoài vào trong: mí mắt (eyelid), giác mạc (cornea), tuyến lệ (lacrimal apparatus), mống mắt (iris), thể thủy tinh (lens), và phần trước của dịch thủy tinh (anterior chamber). Dị tật bẩm sinh ở đây là các bất thường hình thành trong quá trình phát triển phôi thai, có thể được chẩn đoán từ sơ sinh hoặc phát hiện sớm trong giai đoạn em bryo/sơ sinh. Theo ICD-10 (bộ phân loại bệnh quốc tế), nhóm Q13 ghi nhận các dị tật này, bao gồm: coloboma của iris (Q130), vắng mặt iris (Q131), dị tật khác của iris (Q132), mờ giác mạc bẩm sinh (Q133), dị tật giác mạc khác (Q134), màng trắng mắt xanh (blue sclera, Q135), và các dị tật khác của phần trước mắt (Q138-Q139).
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 85402400 khi dịch vụ mua sắm là chẩn đoán, tư vấn, đánh giá y tế cho bệnh nhân (bất kỳ lứa tuổi) có dị tật bẩm sinh ở phần trước mắt. Ví dụ: gói khám chuyên khoa mắt xác định coloboma iris, dịch vụ chẩn đoán bằng hình ảnh (OCT, siêu âm) để phát hiện mờ giác mạc bẩm sinh, tư vấn di truyền học cho bệnh nhân blue sclera, hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ khám sàng lọc bẩm sinh mắt tại trung tâm y tế dự phòng. Mã này dùng ở cấp độ báo giá dịch vụ (service billing), không phải mô tả thiết bị hoặc thuốc điều trị.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85402100 | Diagnoses of congenital malformations of eyelid, lacrimal apparatus or optic nerves or orbit | Dị tật của mí mắt, tuyến lệ, thần kinh thị giác hoặc quỹ mắt — không bao gồm giác mạc, iris, thể thủy tinh |
| 85402200 | Diagnoses of anophthalmos, microphthalmos and macrophthalmos | Vắng mắt hoàn toàn hoặc mắt nhỏ/to bất thường — dị tật cơ bản của cả mắt, không giới hạn phần trước |
| 85402300 | Diagnoses of congenital lens malformations | Dị tật thể thủy tinh riêng biệt — mã chuyên khoa cao hơn khi phát hiện dị tật thể thủy tinh đơn độc |
Phân biệt chính: 85402400 tập trung vào giác mạc (cornea) và iris, trong khi 85402300 chỉ về thể thủy tinh. Nếu dị tật là sự vắng mặt hay nhỏ hóa toàn mắt, chọn 85402200. Nếu dị tật ở mí/tuyến lệ, chọn 85402100.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ chẩn đoán coloboma iris (mầm mắt bị mẻ) thuộc mã nào?
Thuộc class 85402400. Coloboma of iris là một trong các dị tật bẩm sinh phần trước mắt được liệt kê trong ICD-10 mã Q130. Nếu cần mã chi tiết hơn (ở cấp commodity 8 chữ số), dùng 85402401 — Diagnosis of coloboma of iris.
- Dịch vụ khám mắt sàng lọc bẩm sinh ở sơ sinh có dùng 85402400 không?
Có. Dịch vụ khám, sàng lọc, chẩn đoán dị tật mắt bẩm sinh tại các bệnh viện / trung tâm sơ sinh đều phân loại vào 85402400 — đây là dịch vụ diagnostic (chẩn đoán), không phải điều trị.
- Tư vấn di truyền cho bệnh nhân có dị tật iris bẩm sinh có thuộc 85402400 không?
Có. Tư vấn y tế / di truyền học để đánh giá và giải thích các dị tật bẩm sinh mắt vẫn nằm trong phạm vi dịch vụ chẩn đoán (diagnostic healthcare service) của class này.
- Điều trị dị tật mắt bẩm sinh (ví dụ phẫu thuật) có dùng 85402400 không?
Không. Mã 85402400 là chẩn đoán, không bao gồm điều trị. Phẫu thuật hoặc can thiệp điều trị thuộc segment 85 khác (ví dụ một mã cùng family — Treatment Services) hoặc các mã liên quan đến can thiệp mắt.
- Mã này có dùng để báo giá thiết bị chẩn đoán (OCT, kính hiển vi) không?
Không. Mã 85402400 là dịch vụ (service), không phải hàng hóa hay thiết bị. Thiết bị OCT hoặc kính hiển vi thuộc segment 42 (Medical Devices) hoặc 30 (Standard Office Equipment). Chỉ dùng 85402400 khi báo giá dịch vụ khám/chẩn đoán bệnh mắt.