Mã UNSPSC 85402300 — Chẩn đoán các dị hình bẩm sinh của thể thủy tinh (Diagnoses of congenital lens malformations)
Class 85402300 (English: Diagnoses of congenital lens malformations) trong UNSPSC là mã phân loại dịch vụ y tế (healthcare service) liên quan đến chẩn đoán, đánh giá, và định tính các bất thường bẩm sinh của thể thủy tinh (lens malformations) theo tiêu chuẩn ICD-10 và ICD-10-CM quốc tế. Mã này thuộc Family 85400000 Diagnoses of congenital malformations, deformations, and chromosomal abnormalities, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Class 85402300 dùng để phân loại hoạt động y tế chẩn đoán các dạng dị hình thể thủy tinh bẩm sinh như đục thể thủy tinh bẩm sinh (congenital cataract), trật vị thể thủy tinh (displaced lens), mất thể thủy tinh bẩm sinh (aphakia), và các dị hình khác.
Định nghĩa #
Class 85402300 gồm các hoạt động y tế chẩn đoán dị hình bẩm sinh của thể thủy tinh (congenital lens malformations). Theo UNSPSC, mã này liên kết với các code ICD-10 (Q12x) và ICD-10-CM (Q12.x) trong phân loại bệnh toàn cầu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Mỹ (CMS). Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh rằng mã này phân loại hoạt động chẩn đoán (diagnosis activities) — tức dịch vụ kỳ khám, kỹ thuật chẩn đoán, và lập báo cáo bệnh học liên quan đến dị hình thể thủy tinh bẩm sinh, không phải điều trị hay phẫu thuật sau chẩn đoán.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85402300 khi hợp đồng mua sắm hoặc khách hàng nội bộ (bệnh viện, phòng khám mắt) yêu cầu dịch vụ y tế chẩn đoán dị hình thể thủy tinh bẩm sinh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ sàng lọc dị hình mắt cho trẻ sơ sinh tại bệnh viện đa khoa, gói khám chuyên khoa mắt để xác định loại dị hình thể thủy tinh, hoặc dịch vụ đánh giá lâm sàng các bệnh nhân có nghi ngờ đục thể thủy tinh bẩm sinh. Khi xác định rõ loại dị hình cụ thể (chẳng hạn chỉ chẩn đoán trật vị thể thủy tinh), ưu tiên dùng commodity con (85402301 Diagnosis of congenital displaced lens) thay vì class.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85402100 | Diagnoses of congenital malformations of eyelid, lacrimal apparatus or optic nerves or orbit | Chẩn đoán dị hình của mí mắt, ống lệ, dây thần kinh thị giác, hoặc hốc mắt — không liên quan thể thủy tinh |
| 85402200 | Diagnoses of anophthalmos, microphthalmos and macrophthalmos | Chẩn đoán không có mắt hoặc kích thước mắt bất thường (quá nhỏ / quá lớn) — dị hình toàn bộ nhãn cầu, không chỉ thể thủy tinh |
| 85402400 | Diagnoses of congenital malformations of anterior segment of eye | Chẩn đoán dị hình của phần trước nhãn cầu nói chung (bao gồm giác mạc, tiền房, thể thủy tinh, v.v.) — dùng khi chưa xác định phần nào bị ảnh hưởng; 85402300 chỉ thể thủy tinh |
Phân biệt chính: Class 85402300 là chẩn đoán riêng dị hình thể thủy tinh, trong khi 85402400 bao trùm toàn bộ phần trước nhãn cầu (anterior segment). Nếu bệnh nhân có dị hình đa vị trí (giác mạc + thể thủy tinh), dùng 85402400.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85402301 | Diagnosis of congenital displaced lens | Chẩn đoán trật vị thể thủy tinh bẩm sinh |
| 85402302 | Diagnosis of coloboma of lens | Chẩn đoán khuyết sắc thể (coloboma) của thể thủy tinh |
| 85402303 | Diagnosis of congenital aphakia | Chẩn đoán mất thể thủy tinh bẩm sinh |
| 85402304 | Diagnosis of spherophakia | Chẩn đoán cầu thể tinh bẩm sinh (hình cầu thể thủy tinh) |
Khi bệnh viện / phòng khám cần phân loại chính xác loại dị hình đang chẩn đoán, dùng commodity 8 chữ số. Khi ghi nhận tổng thể các hoạt động chẩn đoán dị hình thể thủy tinh mà chưa phân biệt loại, dùng class 85402300.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ phẫu thuật sửa đục thể thủy tinh bẩm sinh có dùng mã 85402300 không?
Không. Class 85402300 chỉ phân loại chẩn đoán (diagnosis), không bao gồm điều trị hay phẫu thuật. Dịch vụ phẫu thuật cơi thể thủy tinh hoặc loại bỏ đục thể thủy tinh thuộc các mã khác (thường là Segment 85 cho các can thiệp điều trị mắt).
- Khám sàng lọc bệnh mắt bẩm sinh ở trẻ sơ sinh chung chung có dùng 85402300 không?
Có thể. Nếu dịch vụ khám sàng lọc tập trung vào phát hiện các dị hình thể thủy tinh (đục, trật vị, khuyết sắc), dùng 85402300. Nếu là khám tổng quát toàn bộ mắt không hướng đến dị hình cụ thể nào, có thể dùng mã chung cho khám mắt toàn bộ (85400000 nếu cần độ chung chung cao hơn).
- Chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, OCT) để phát hiện dị hình thể thủy tinh có thuộc 85402300 không?
Có. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (OCT, siêu âm B-mode, slit-lamp examination) để xác định dị hình thể thủy tinh bẩm sinh đều thuộc dạng hoạt động chẩn đoán (diagnosis activity) → phân loại vào 85402300.
- Báo cáo đánh giá bệnh lý từ cuộc khám mắt có thuộc 85402300 không?
Có. Báo cáo kết quả khám, phân loại loại dị hình (congenital cataract, displaced lens, v.v.) theo ICD-10, và tờ kết luận chẩn đoán đều là phần của hoạt động chẩn đoán → 85402300.
- Khám tiểu phẫu dùng lắc đầu quay bộ thể thủy tinh (phaco test) để chẩn đoán có thuộc 85402300 không?
Có. Các kiểm tra lâm sàng và biểu hiện chức năng (phaco test, test thị lực, v.v.) nhằm chẩn đoán dị hình thể thủy tinh đều thuộc mã này. Chỉ khi thực hiện tiểu phẫu trị liệu (ví dụ cắt đục thể thủy tinh bằng laser) mới chuyển sang mã điều trị.