Chương 50 — Tơ tằm
Silk
Chú giải chương 50
Xem chú giải chương 50
Tiếng Việt · English
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 11131500 — Da động vật, lông động vật và vật liệu dệt từ động vật Cấp lớp
- Mã UNSPSC 11151700 — Sợi dệt (Yarns) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 11161500 — Vải lụa (Silk fabrics) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 11162100 — Vải chuyên dụng (Specialty fabrics or cloth) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 60121900 — Vải trang trí và vật liệu vật tư trang trí vải (Art fabric and fabric decoration materials and supplies) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 73141500 — Dịch vụ sản xuất sợi (Fiber production) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 73141600 — Dịch vụ chế biến chỉ và sợi (Thread and yarn processing) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 73141700 — Dịch vụ sản xuất vải và da (Fabrics and leather production) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 11150000 — Sợi, chỉ và sợi dệt (Fibers and threads and yarns) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 11160000 — Vải và vật liệu da (Fabrics and leather materials) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 73140000 — Dịch vụ công nghiệp sợi, dệt và vải (Fibers and textiles and fabric industries) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 11000000 — Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được Cấp ngành
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5001.00.00 | Silk-worm cocoons suitable for reeling | kg | 5% |
| 5002.00.00 | Raw silk (not thrown) | kg | 5% |
| 5003.00.00 | Silk waste (including cocoons unsuitable for reeling, yarn waste and garnetted stock) | kg | 10% |
| 5004.00.00 | Silk yarn (other than yarn spun from silk waste) not put up for retail sale | kg | 5% |
| 5005.00.00 | Yarn spun from silk waste, not put up for retail sale | kg | 5% |
| 5006.00.00 | Silk yarn and yarn spun from silk waste, put up for retail sale; silk-worm gut | kg | 5% |
| 5007 | Woven fabrics of silk or of silk waste | ||
| 5007.10 | - Fabrics of noil silk: | ||
| 5007.10.20 | - - Unbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.10.30 | - - Printed by the traditional batik process | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.10.90 | - - Other | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.20 | - Other fabrics, containing 85% or more by weight of silk or of silk waste other than noil silk: | ||
| 5007.20.20 | - - Unbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.20.30 | - - Printed by the traditional batik process | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.20.90 | - - Other | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.90 | - Other fabrics: | ||
| 5007.90.20 | - - Unbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.90.30 | - - Printed by the traditional batik process | kg/m/m2 | 12% |
| 5007.90.90 | - - Other | kg/m/m2 | 12% |