Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
Carpets and other textile floor coverings
Chú giải chương 57
Xem chú giải chương 57
Tiếng Việt · English
Chú giải
1. Theo mục đích của Chương này, thuật ngữ “thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác” có nghĩa là các loại trải sàn trong đó vật liệu dệt được dùng làm bề mặt ngoài của sản phẩm khi sử dụng và gồm cả các sản phẩm có các đặc tính của hàng dệt trải sàn nhưng được dự định dùng cho các mục đích khác.
2. Chương này không bao gồm các loại lót của hàng dệt trải sàn.
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022
Đang lọc: 64 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 52101500 — Thảm và tấm lót sàn (Rugs and mats) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 60123700 — Vật liệu và phụ kiện thủ công macrame (Macrame craft materials and accessories) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 30160000 — Vật liệu hoàn thiện nội thất (Interior finishing materials) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 52100000 — Vật liệu phủ sàn (Floor coverings) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 52170000 — Vật liệu trang trí tường trong nhà (Domestic wall treatments) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 73140000 — Dịch vụ công nghiệp sợi, dệt và vải (Fibers and textiles and fabric industries) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 52000000 — Thiết bị gia dụng, vật dụng sinh hoạt và điện tử tiêu dùng Cấp ngành
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5701 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện | ||
| 5701.10 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | ||
| 5701.10.10 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5701.10.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5701.90 | - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| - - Từ bông: | |||
| 5701.90.11 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5701.90.19 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5701.90.20 | - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 12% |
| - - Loại khác: | |||
| 5701.90.91 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5701.90.99 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự | ||
| 5702.10.00 | - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự | m2/chiếc | 12% |
| 5702.20.00 | - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) | m2/chiếc | 12% |
| - Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện: | |||
| 5702.31.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | m2/chiếc | 12% |
| 5702.32.00 | - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo | m2/chiếc | 12% |
| 5702.39 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 5702.39.10 | - - - Từ bông | m2/chiếc | 12% |
| 5702.39.20 | - - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 12% |
| 5702.39.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện: | |||
| 5702.41 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | ||
| 5702.41.10 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.41.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.42 | - - Từ vật liệu dệt nhân tạo: | ||
| 5702.42.10 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.42.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.49 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| - - - Từ bông: | |||
| 5702.49.11 | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.49.19 | - - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.49.20 | - - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 12% |
| - - - Loại khác: | |||
| 5702.49.91 | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.49.99 | - - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.50 | - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện: | ||
| 5702.50.10 | - - Từ bông | m2/chiếc | 12% |
| 5702.50.20 | - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 12% |
| 5702.50.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện: | |||
| 5702.91 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | ||
| 5702.91.10 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.91.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.92 | - - Từ vật liệu dệt nhân tạo: | ||
| 5702.92.10 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.92.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.99 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| - - - Từ bông: | |||
| 5702.99.11 | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.99.19 | - - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5702.99.20 | - - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 12% |
| - - - Loại khác: | |||
| 5702.99.91 | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5702.99.99 | - - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5703 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện | ||
| 5703.10 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | ||
| 5703.10.10 | - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.10.20 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.10.30 | - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.10.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: | |||
| 5703.21.00 | - - Thảm cỏ (turf) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.29 | - - Loại khác: | ||
| 5703.29.10 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.29.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác: | |||
| 5703.31.00 | - - Thảm cỏ (turf) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.39 | - - Loại khác: | ||
| 5703.39.10 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.39.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90 | - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| - - Từ bông: | |||
| 5703.90.11 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90.19 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - - Từ xơ đay: | |||
| 5703.90.21 | - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90.22 | - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90.29 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - - Loại khác: | |||
| 5703.90.91 | - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90.92 | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90.93 | - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5703.90.99 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5704 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện | ||
| 5704.10.00 | - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m2 | m2/chiếc | 12% |
| 5704.20.00 | - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m2 | m2/chiếc | 12% |
| 5704.90.00 | - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| 5705 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện | ||
| - Từ bông: | |||
| 5705.00.11 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5705.00.19 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - Từ xơ đay: | |||
| 5705.00.21 | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | m2/chiếc | 12% |
| 5705.00.29 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |
| - Loại khác: | |||
| 5705.00.91 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12% |
| 5705.00.92 | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | m2/chiếc | 12% |
| 5705.00.99 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12% |