Chương 73 — Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
Articles of iron or steel
Chú giải chương 73
Xem chú giải chương 73
Tiếng Việt · English
Notes
1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.
2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.
Đang lọc: 0 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 11101700 — Kim loại thường (Base Metals) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 11171500 — Thép cơ bản (Basic steels) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20111700 — Phụ tùng và vật tư khoan và vận hành giếng (Drilling and operation accessories) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20121000 — Thiết bị axit hóa (Acidizing equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20121300 — Thiết bị kiểm soát cát (Sand control equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20121400 — Thiết bị hoàn tất giếng (Completion tools and equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20121500 — Dụng cụ khoan thông thường (Conventional drilling tools) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20121700 — Công cụ đánh cá dầu khí (Fishing tools) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20121800 — Thiết bị khoan định hướng (Directional drilling equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20122000 — Thiết bị kiểm định và lắp ráp (Fixturing and test equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20122200 — Thiết bị kiểm thử giếng dầu khí (Well testing equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20122300 — Thiết bị Slickline (Slickline equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20122400 — Thiết bị hệ thống sản xuất dầu khí (Production systems equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20122500 — Thiết bị tubing cuộn (Coiled tubing equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20122700 — Ống và phụ kiện giếng dầu (Oil country tubular goods) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20123000 — Thiết bị khoan nhiều nhánh (Multilateral equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20123100 — Công cụ cắt cửa sổ ống lót (Casing exit tools) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20123200 — Thiết bị giếng mở rộng (Expandable downhole equipment) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20123300 — Công cụ ống dâu mở rộng (Casing while drilling tools) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 20141000 — Thiết bị đầu giếng (Wellhead equipment) Cấp lớp
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Không có mã hàng nào trong chương thỏa bộ lọc này.