Chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau thông quan, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BGTVT · 21 mã hàng trong Chương 44
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 4421.10.00 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Mắc treo quần áo | 0% |
| 4421.20.00 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Quan tài | 0% |
| 4421.91.10 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | 0% |
| 4421.91.20 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Thanh gỗ để làm diêm | 0% |
| 4421.91.30 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | 0% |
| 4421.91.40 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0% |
| 4421.91.50 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Chuỗi hạt cầu nguyện | 0% |
| 4421.91.60 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Tăm | 0% |
| 4421.91.70 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | 0% |
| 4421.91.90 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Loại khác | 0% |
| 4421.99.10 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | 0% |
| 4421.99.20 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Thanh gỗ để làm diêm | 0% |
| 4421.99.30 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép | 0% |
| 4421.99.40 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | 0% |
| 4421.99.70 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0% |
| 4421.99.80 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Tăm | 0% |
| 4421.99.93 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Chuỗi hạt cầu nguyện | 0% |
| 4421.99.94 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Chuỗi hạt khác | 0% |
| 4421.99.95 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | 0% |
| 4421.99.96 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | 0% |
| 4421.99.99 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |