Chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau thông quan, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BGTVT · 11 mã hàng trong Chương 70
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7007.11.10 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính tôi an toàn › Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền › Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87 | 20% |
| 7007.11.20 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính tôi an toàn › Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền › Phù hợp dùng cho phương tiện bay hoặc tàu vũ trụ thuộc Chương 88 | 0% |
| 7007.11.90 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính tôi an toàn › Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền › Loại khác | 3% |
| 7007.19.10 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính tôi an toàn › Loại khác › Phù hợp dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | 15% |
| 7007.19.90 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính tôi an toàn › Loại khác › Loại khác | 15% |
| 7007.21.10 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính dán an toàn nhiều lớp › Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền › Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87 | 20% |
| 7007.21.20 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính dán an toàn nhiều lớp › Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền › Phù hợp dùng cho phương tiện bay hoặc tàu vũ trụ thuộc Chương 88 | 0% |
| 7007.21.90 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính dán an toàn nhiều lớp › Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền › Loại khác | 3% |
| 7007.29.10 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính dán an toàn nhiều lớp › Loại khác › Phù hợp dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | 15% |
| 7007.29.90 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) › Kính dán an toàn nhiều lớp › Loại khác › Loại khác | 15% |
| 7009.10.00 | Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu › Gương chiếu hậu dùng cho xe | 25% |