Chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau thông quan, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BGTVT · 14 mã hàng trong Chương 86
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8601.10.00 | Đầu máy di chuyển trên đường ray chạy bằng nguồn điện bên ngoài hoặc bằng ắc qui điện › Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài | 0% |
| 8601.20.00 | Đầu máy di chuyển trên đường ray chạy bằng nguồn điện bên ngoài hoặc bằng ắc qui điện › Loại chạy bằng ắc qui điện | 0% |
| 8603.10.00 | Toa xe khách, toa xe hàng và toa xe hành lý, loại tự hành dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, trừ loại thuộc nhóm 86.04 › Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài | 0% |
| 8603.90.00 | Toa xe khách, toa xe hàng và toa xe hành lý, loại tự hành dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, trừ loại thuộc nhóm 86.04 › Loại khác | 0% |
| 8604.00.00 | Xe bảo dưỡng hoặc phục vụ dùng trong đường sắt hoặc đường tàu điện, loại tự hành hoặc không (ví dụ, toa xưởng, xe gắn cần cẩu, máy chèn đường, máy đặt ray, toa xe thử nghiệm(1) và xe kiểm tra đường ray) | 0% |
| 8606.10.00 | Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành › Toa xe xi téc và các loại toa tương tự | 0% |
| 8606.30.00 | Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành › Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ các loại thuộc phân nhóm 8606.10 | 0% |
| 8606.91.00 | Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành › Loại khác › Loại có nắp đậy và đóng kín | 0% |
| 8606.92.00 | Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành › Loại khác › Loại mở, với các thành bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60 cm | 0% |
| 8606.99.00 | Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành › Loại khác › Loại khác | 2% |
| 8607.11.00 | Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện › Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các bộ phận của chúng › Giá chuyển hướng và trục bitxen của đầu máy | 0% |
| 8607.12.00 | Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện › Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các bộ phận của chúng › Giá chuyển hướng và trục bitxen khác | 0% |
| 8607.21.00 | Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện › Hãm(1) và các phụ tùng hãm(1) › Hãm gió ép(1) và phụ tùng hãm gió ép(1) | 0% |
| 8607.30.00 | Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện › Móc nối và các dụng cụ ghép nối khác, bộ đệm giảm chấn (bộ đỡ đấm), và phụ tùng của chúng | 0% |