Chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau thông quan, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BGTVT · 101 mã hàng trong Chương 85
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8501.10.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ bước › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ bước › Loại khác, công suất không quá 5 W | 25% |
| 8501.10.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ bước › Loại khác | 25% |
| 8501.10.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ hướng trục (SEN) | 10% |
| 8501.10.41 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Loại khác › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.49 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 8501.10.51 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Động cơ bước › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.59 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Động cơ bước › Loại khác | 25% |
| 8501.10.60 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Động cơ hướng trục (SEN) | 10% |
| 8501.10.91 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Loại khác › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.99 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 8501.20.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.20.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất không quá 1 kW › Loại khác | 15% |
| 8501.20.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất trên 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.20.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất trên 1 kW › Loại khác | 15% |
| 8501.31.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.31.60 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | 20% |
| 8501.31.70 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Động cơ khác | 20% |
| 8501.31.80 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Máy phát điện | 20% |
| 8501.32.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.32.24 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | 10% |
| 8501.32.25 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Động cơ khác | 10% |
| 8501.32.26 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Máy phát điện | 10% |
| 8501.32.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | 3% |
| 8501.32.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Động cơ khác | 5% |
| 8501.32.33 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Máy phát điện | 5% |
| 8501.33.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 0% |
| 8501.33.90 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW › Loại khác | 0% |
| 8501.34.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 375 kW | 0% |
| 8501.40.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.40.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất không quá 1 kW › Loại khác | 20% |
| 8501.40.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất trên 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.40.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất trên 1 kW › Loại khác | 20% |
| 8501.51.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất không quá 750 W › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.51.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất không quá 750 W › Loại khác | 15% |
| 8501.52.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.52.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 10% |
| 8501.52.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất không quá 1 kW › Loại khác | 10% |
| 8501.52.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.52.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 10% |
| 8501.52.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW › Loại khác | 10% |
| 8501.52.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | 0% |
| 8501.52.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 0% |
| 8501.52.39 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Loại khác | 0% |
| 8501.53.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 75 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 0% |
| 8501.53.90 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 75 kW › Loại khác | 0% |
| 8501.61.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 75 kVA › Công suất không quá 12,5 kVA | 20% |
| 8501.61.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 75 kVA › Công suất trên 12,5 kVA | 20% |
| 8501.62.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 150 kVA | 7% |
| 8501.62.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA › Công suất trên 150 kVA nhưng không quá 375 kVA | 7% |
| 8501.63.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 375 kVA nhưng không quá 750 kVA | 0% |
| 8501.64.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 kVA | 0% |
| 8501.71.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất không quá 50 W | 20% |
| 8501.72.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất không quá 750 W | 20% |
| 8501.72.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW | 10% |
| 8501.72.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW | 5% |
| 8501.72.40 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất trên 75 kW | 0% |
| 8501.80.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất không quá 75 kVA | 20% |
| 8501.80.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA | 7% |
| 8501.80.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất trên 375 kVA nhưng không quá 750 kVA | 0% |
| 8501.80.40 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất trên 750 kVA | 0% |
| 8507.10.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.10.92 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 25% |
| 8507.10.95 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 25% |
| 8507.10.96 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 25% |
| 8507.10.97 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 20% |
| 8507.10.98 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 20% |
| 8507.10.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 20% |
| 8507.20.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.20.94 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 25% |
| 8507.20.95 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 25% |
| 8507.20.96 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 25% |
| 8507.20.97 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 20% |
| 8507.20.98 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 20% |
| 8507.20.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 20% |
| 8507.30.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng niken-cađimi › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.30.90 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng niken-cađimi › Loại khác | 20% |
| 8507.50.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng niken - hydrua kim loại › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.50.20 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng niken - hydrua kim loại › Dùng cho xe thuộc Chương 87 | 0% |
| 8507.50.90 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng niken - hydrua kim loại › Loại khác | 0% |
| 8507.60.31 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng ion liti › Bộ pin (battery pack) › Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook | 0% |
| 8507.60.32 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng ion liti › Bộ pin (battery pack) › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.60.33 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng ion liti › Bộ pin (battery pack) › Dùng cho xe thuộc Chương 87 | 0% |
| 8507.60.39 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng ion liti › Bộ pin (battery pack) › Loại khác | 0% |
| 8507.60.90 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng ion liti › Loại khác | 0% |
| 8507.80.11 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui khác › Dùng cho máy bay › Bằng sắt-niken | 0% |
| 8507.80.19 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui khác › Dùng cho máy bay › Loại khác | 0% |
| 8507.80.20 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui khác › Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook | 0% |
| 8507.80.91 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui khác › Loại khác › Bằng sắt-niken | 20% |
| 8507.80.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8507.90.11 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Các bản cực › Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99 | 5% |
| 8507.90.12 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Các bản cực › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.90.19 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Các bản cực › Loại khác | 5% |
| 8507.90.91 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Loại khác › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.90.92 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Loại khác › Vách ngăn ắc qui, sẵn sàng để sử dụng, làm từ mọi vật liệu trừ poly(vinyl clorua) | 5% |
| 8507.90.93 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Loại khác › Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99 | 5% |
| 8507.90.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bộ phận › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 8512.20.20 | Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu hoạt động bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ › Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác › Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan chưa lắp ráp | 25% |
| 8512.20.91 | Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu hoạt động bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ › Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác › Loại khác › Dùng cho xe máy | 25% |
| 8512.20.99 | Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu hoạt động bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ › Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác › Loại khác › Loại khác | 25% |