Danh mục mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BCT · 1074 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6207.29.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm | 20% |
| 6207.29.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6207.91.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6207.99.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6207.99.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6208.11.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6208.19.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6208.21.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.21.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6208.22.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6208.29.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.29.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6208.91.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.91.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6208.92.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ sợi nhân tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.92.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6208.99.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6208.99.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6209.20.30 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ bông › Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | 20% |
| 6209.20.40 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ bông › Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | 20% |
| 6209.20.90 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6209.30.10 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | 20% |
| 6209.30.30 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | 20% |
| 6209.30.40 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Phụ kiện may mặc | 20% |
| 6209.30.90 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6209.90.00 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6210.10.11 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03 › Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | 20% |
| 6210.10.19 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03 › Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp › Loại khác | 20% |
| 6210.10.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03 › Loại khác | 20% |
| 6210.20.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.20.30 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.20.40 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Quần áo bảo hộ khác | 20% |
| 6210.20.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Loại khác | 20% |
| 6210.30.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.30.30 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.30.40 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Quần áo bảo hộ khác | 20% |
| 6210.30.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Loại khác | 20% |
| 6210.40.10 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.40.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.40.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác | 20% |
| 6210.50.10 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.50.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.50.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác | 20% |
| 6211.11.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo bơi › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | 20% |
| 6211.12.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo bơi › Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | 20% |
| 6211.20.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Bộ quần áo trượt tuyết | 20% |
| 6211.32.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.32.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | 20% |
| 6211.32.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6211.39.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6211.42.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | 20% |
| 6211.42.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6211.43.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Áo phẫu thuật | 20% |
| 6211.43.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | 20% |
| 6211.43.60 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Bộ quần áo nhảy dù liền thân | 20% |
| 6211.49.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.49.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | 20% |
| 6211.49.31 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện › Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) | 20% |
| 6211.49.39 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện › Loại khác (SEN) | 20% |
| 6211.49.50 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Sarong loại hình ống (SEN) | 20% |
| 6211.49.60 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6211.49.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6212.10.11 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ bông › Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6212.10.19 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6212.10.91 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ các vật liệu dệt khác › Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6212.10.99 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6212.20.10 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Gen và quần gen › Từ bông | 20% |
| 6212.20.90 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Gen và quần gen › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6212.30.10 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Áo nịt toàn thân (corselette) › Từ bông | 20% |
| 6212.30.90 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Áo nịt toàn thân (corselette) › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6212.90.12 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh | 20% |
| 6212.90.92 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh | 20% |
| 6213.20.10 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6213.20.90 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6213.90.11 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6213.90.19 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6213.90.91 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6213.90.99 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 6214.10.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.10.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6214.20.00 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6214.30.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.30.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6214.40.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.40.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Loại khác | 20% |
| 6214.90.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.90.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6215.10.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.10.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6215.20.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.20.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6215.90.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.90.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6216.00.10 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay | 20% |
| 6216.00.91 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6216.00.92 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6216.00.99 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 6217.10.10 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Đai Ju đô | 20% |
| 6301.10.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn điện | 12% |
| 6301.20.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |