Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Kiểm dịch · Cơ quan: BNNPTNT · 68 mã hàng trong Chương 04
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 0401.10.10 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo không quá 1% tính theo khối lượng › Dạng lỏng | 15% |
| 0401.10.90 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo không quá 1% tính theo khối lượng › Loại khác | 15% |
| 0401.20.10 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 1% nhưng không quá 6% tính theo khối lượng › Dạng lỏng | 15% |
| 0401.20.90 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 1% nhưng không quá 6% tính theo khối lượng › Loại khác | 15% |
| 0401.40.10 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 6% nhưng không quá 10% tính theo khối lượng › Sữa dạng lỏng | 15% |
| 0401.40.20 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 6% nhưng không quá 10% tính theo khối lượng › Sữa dạng đông lạnh | 15% |
| 0401.40.90 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 6% nhưng không quá 10% tính theo khối lượng › Loại khác | 15% |
| 0401.50.10 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 10% tính theo khối lượng › Dạng lỏng | 15% |
| 0401.50.90 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Có hàm lượng chất béo trên 10% tính theo khối lượng › Loại khác | 15% |
| 0402.10.41 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo khối lượng › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | 2% |
| 0402.10.42 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo khối lượng › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | 5% |
| 0402.10.49 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo khối lượng › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác | 2% |
| 0402.10.91 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo khối lượng › Loại khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | 2% |
| 0402.10.92 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo khối lượng › Loại khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | 5% |
| 0402.10.99 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo khối lượng › Loại khác › Loại khác | 2% |
| 0402.21.20 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo khối lượng › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | 2% |
| 0402.21.30 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo khối lượng › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | 5% |
| 0402.21.90 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo khối lượng › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác | 2% |
| 0402.29.20 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo khối lượng › Loại khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | 2% |
| 0402.29.30 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo khối lượng › Loại khác › Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | 5% |
| 0402.29.90 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo khối lượng › Loại khác › Loại khác | 2% |
| 0402.91.00 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác › Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | 2% |
| 0402.99.00 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác › Loại khác | 2% |
| 0403.20.11 | Sữa chua; buttermilk, sữa đông và kem đông, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc axit hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu hoặc bổ sung thêm hoa quả, quả hạch (nuts) hoặc ca cao › Sữa chua › Dạng lỏng, đã hoặc chưa cô đặc › Đã thêm hương liệu hoặc thêm hoa quả (kể cả thịt quả và mứt), quả hạch (nuts) hoặc ca cao | 20% |
| 0403.20.19 | Sữa chua; buttermilk, sữa đông và kem đông, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc axit hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu hoặc bổ sung thêm hoa quả, quả hạch (nuts) hoặc ca cao › Sữa chua › Dạng lỏng, đã hoặc chưa cô đặc › Loại khác | 20% |
| 0403.20.91 | Sữa chua; buttermilk, sữa đông và kem đông, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc axit hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu hoặc bổ sung thêm hoa quả, quả hạch (nuts) hoặc ca cao › Sữa chua › Loại khác › Đã thêm hương liệu hoặc thêm hoa quả (kể cả thịt quả và mứt), quả hạch (nuts) hoặc ca cao | 20% |
| 0403.20.99 | Sữa chua; buttermilk, sữa đông và kem đông, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc axit hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu hoặc bổ sung thêm hoa quả, quả hạch (nuts) hoặc ca cao › Sữa chua › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 0403.90.10 | Sữa chua; buttermilk, sữa đông và kem đông, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc axit hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu hoặc bổ sung thêm hoa quả, quả hạch (nuts) hoặc ca cao › Loại khác › Buttermilk | 20% |
| 0403.90.90 | Sữa chua; buttermilk, sữa đông và kem đông, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc axit hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu hoặc bổ sung thêm hoa quả, quả hạch (nuts) hoặc ca cao › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 0404.10.11 | Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; các sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên của sữa, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Whey và whey đã cải biến, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột › Whey, thích hợp sử dụng cho người (SEN) | 0% |
| 0404.10.19 | Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; các sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên của sữa, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Whey và whey đã cải biến, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Dạng bột › Loại khác | 0% |
| 0404.10.91 | Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; các sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên của sữa, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Whey và whey đã cải biến, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác › Whey, thích hợp sử dụng cho người (SEN) | 0% |
| 0404.10.99 | Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; các sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên của sữa, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Whey và whey đã cải biến, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 0404.90.00 | Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; các sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên của sữa, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác | 5% |
| 0405.10.00 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) › Bơ | 13% |
| 0405.20.00 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) › Chất phết từ bơ sữa | 15% |
| 0405.90.10 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) › Loại khác › Chất béo khan của bơ | 5% |
| 0405.90.20 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) › Loại khác › Dầu bơ (butteroil) | 5% |
| 0405.90.30 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) › Loại khác › Ghee | 15% |
| 0405.90.90 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 0406.10.10 | Pho mát và curd › Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey, và curd › Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey | 5% |
| 0406.10.20 | Pho mát và curd › Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey, và curd › Curd | 5% |
| 0406.20.10 | Pho mát và curd › Pho mát đã xát nhỏ hoặc đã làm thành bột, của tất cả các loại › Đóng gói với trọng lượng cả bì trên 20 kg | 5% |
| 0406.20.90 | Pho mát và curd › Pho mát đã xát nhỏ hoặc đã làm thành bột, của tất cả các loại › Loại khác | 5% |
| 0406.30.00 | Pho mát và curd › Pho mát đã chế biến, chưa xát nhỏ hoặc chưa làm thành bột | 5% |
| 0406.40.00 | Pho mát và curd › Pho mát vân xanh và pho mát khác có vân được sản xuất từ men Penicillium roqueforti | 5% |
| 0406.90.00 | Pho mát và curd › Pho mát loại khác | 5% |
| 0407.11.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Của gà thuộc loài Gallus domesticus › Để nhân giống | 0% |
| 0407.11.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Của gà thuộc loài Gallus domesticus › Loại khác | 0% |
| 0407.19.11 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Của vịt, ngan › Để nhân giống | 0% |
| 0407.19.19 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Của vịt, ngan › Loại khác | 0% |
| 0407.19.91 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Loại khác › Để nhân giống | 0% |
| 0407.19.99 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 0407.21.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng sống khác › Của gà thuộc loài Gallus domesticus | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.29.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng sống khác › Loại khác › Của vịt, ngan | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.29.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng sống khác › Loại khác › Loại khác | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.90.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Loại khác › Của gà thuộc loài Gallus domesticus | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.90.20 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Loại khác › Của vịt, ngan | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.90.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Loại khác › Loại khác | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0408.11.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, đã bóc vỏ, và lòng đỏ trứng, sống, làm khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Lòng đỏ trứng › Đã làm khô | 20% |
| 0408.19.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, đã bóc vỏ, và lòng đỏ trứng, sống, làm khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Lòng đỏ trứng › Loại khác | 20% |
| 0408.91.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, đã bóc vỏ, và lòng đỏ trứng, sống, làm khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác › Đã làm khô | 20% |
| 0408.99.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, đã bóc vỏ, và lòng đỏ trứng, sống, làm khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 0409.00.00 | Mật ong tự nhiên | 10% |
| 0410.10.00 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Côn trùng | 5% |
| 0410.90.10 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác › Tổ yến | 5% |
| 0410.90.20 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác › Trứng rùa | 5% |
| 0410.90.90 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác › Loại khác | 5% |