Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Kiểm dịch · Cơ quan: BNNPTNT · 9 mã hàng trong Chương 51
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 5101.11.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Nhờn, kể cả lông cừu đã rửa sạch › Lông cừu đã xén | 0% |
| 5101.19.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Nhờn, kể cả lông cừu đã rửa sạch › Loại khác | 0% |
| 5101.21.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa › Lông cừu đã xén | 0% |
| 5101.29.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa › Loại khác | 0% |
| 5102.19.00 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Lông động vật loại mịn › Loại khác | 0% |
| 5102.20.00 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Lông động vật loại thô | 0% |
| 5103.10.00 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế › Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn | 10% |
| 5103.20.00 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế › Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn | 10% |
| 5103.30.00 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế › Phế liệu từ lông động vật loại thô | 10% |