Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 33 mã hàng trong Chương 44
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 4414.10.00 | Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự › Từ gỗ nhiệt đới | 25% |
| 4414.90.00 | Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự › Loại khác | 25% |
| 4419.11.00 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ tre › Thớt cắt bánh mì, thớt chặt và các loại thớt tương tự | 25% |
| 4419.12.00 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ tre › Đũa | 25% |
| 4419.19.00 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ tre › Loại khác | 25% |
| 4419.20.00 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ gỗ nhiệt đới | 25% |
| 4419.90.00 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Loại khác | 25% |
| 4420.11.00 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Tượng nhỏ và đồ trang trí khác › Từ gỗ nhiệt đới | 20% |
| 4420.19.00 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Tượng nhỏ và đồ trang trí khác › Loại khác | 20% |
| 4420.90.10 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Loại khác › Các đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 | 20% |
| 4420.90.20 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Loại khác › Hộp và các vật chứa nhỏ khác dùng và thích hợp để mang trong túi (pocket), trong túi xách hoặc bên người | 20% |
| 4420.90.90 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 4421.10.00 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Mắc treo quần áo | 0% |
| 4421.20.00 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Quan tài | 0% |
| 4421.91.10 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | 0% |
| 4421.91.20 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Thanh gỗ để làm diêm | 0% |
| 4421.91.30 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | 0% |
| 4421.91.40 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0% |
| 4421.91.50 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Chuỗi hạt cầu nguyện | 0% |
| 4421.91.60 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Tăm | 0% |
| 4421.91.70 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | 0% |
| 4421.91.90 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Loại khác | 0% |
| 4421.99.10 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | 0% |
| 4421.99.20 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Thanh gỗ để làm diêm | 0% |
| 4421.99.30 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép | 0% |
| 4421.99.40 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | 0% |
| 4421.99.70 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0% |
| 4421.99.80 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Tăm | 0% |
| 4421.99.93 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Chuỗi hạt cầu nguyện | 0% |
| 4421.99.94 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Chuỗi hạt khác | 0% |
| 4421.99.95 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | 0% |
| 4421.99.96 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | 0% |
| 4421.99.99 | Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |