Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 33 mã hàng trong Chương 44

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2), Chương 44
MãMô tảNK ưu đãi
4414.10.00Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự › Từ gỗ nhiệt đới25%
4414.90.00Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự › Loại khác25%
4419.11.00Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ tre › Thớt cắt bánh mì, thớt chặt và các loại thớt tương tự25%
4419.12.00Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ tre › Đũa25%
4419.19.00Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ tre › Loại khác25%
4419.20.00Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Từ gỗ nhiệt đới25%
4419.90.00Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ › Loại khác25%
4420.11.00Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Tượng nhỏ và đồ trang trí khác › Từ gỗ nhiệt đới20%
4420.19.00Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Tượng nhỏ và đồ trang trí khác › Loại khác20%
4420.90.10Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Loại khác › Các đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 9420%
4420.90.20Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Loại khác › Hộp và các vật chứa nhỏ khác dùng và thích hợp để mang trong túi (pocket), trong túi xách hoặc bên người20%
4420.90.90Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 › Loại khác › Loại khác20%
4421.10.00Các sản phẩm bằng gỗ khác › Mắc treo quần áo0%
4421.20.00Các sản phẩm bằng gỗ khác › Quan tài0%
4421.91.10Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự0%
4421.91.20Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Thanh gỗ để làm diêm0%
4421.91.30Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Que kẹo, que kem và thìa xúc kem0%
4421.91.40Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng0%
4421.91.50Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Chuỗi hạt cầu nguyện0%
4421.91.60Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Tăm0%
4421.91.70Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN)0%
4421.91.90Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Từ tre › Loại khác0%
4421.99.10Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự0%
4421.99.20Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Thanh gỗ để làm diêm0%
4421.99.30Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép0%
4421.99.40Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Que kẹo, que kem và thìa xúc kem0%
4421.99.70Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng0%
4421.99.80Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Tăm0%
4421.99.93Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Chuỗi hạt cầu nguyện0%
4421.99.94Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Chuỗi hạt khác0%
4421.99.95Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN)0%
4421.99.96Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN)0%
4421.99.99Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác0%

← Tất cả chính sách