Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 12 mã hàng trong Chương 65
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6504.00.00 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng chất liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí | 25% |
| 6505.00.10 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí › Mũ và các vật đội đầu sử dụng cho mục đích tôn giáo | 25% |
| 6505.00.20 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí › Lưới bao tóc | 25% |
| 6505.00.90 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí › Loại khác | 25% |
| 6506.10.10 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác › Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy | 20% |
| 6506.10.20 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác › Mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hỏa, trừ mũ bảo hộ bằng thép | 0% |
| 6506.10.30 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác › Mũ bảo hộ bằng thép | 0% |
| 6506.10.40 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác › Mũ dùng trong chơi water-polo | 0% |
| 6506.10.90 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác › Loại khác | 0% |
| 6506.91.00 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Loại khác › Bằng cao su hoặc plastic | 25% |
| 6506.99.10 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Loại khác › Bằng các loại vật liệu khác › Bằng da lông | 25% |
| 6506.99.90 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Loại khác › Bằng các loại vật liệu khác › Loại khác | 25% |