Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 11 mã hàng trong Chương 69
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6910.10.00 | Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định › Bằng sứ | 35% |
| 6910.90.00 | Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định › Loại khác | 35% |
| 6911.10.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ › Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp | 35% |
| 6911.90.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ › Loại khác | 35% |
| 6912.00.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ | 35% |
| 6913.10.10 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Bằng sứ › Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | 30% |
| 6913.10.90 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Bằng sứ › Loại khác | 30% |
| 6913.90.10 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Loại khác › Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | 30% |
| 6913.90.90 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6914.10.00 | Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác › Bằng sứ | 30% |
| 6914.90.00 | Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác › Loại khác | 30% |