Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Kiểm dịch · Cơ quan: BNNPTNT · 38 mã hàng trong Chương 10
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 1001.11.00 | Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum › Hạt giống | 0% |
| 1001.19.00 | Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum › Loại khác | 0% |
| 1001.91.00 | Lúa mì và meslin › Loại khác › Hạt giống | 0% |
| 1001.99.11 | Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người › Meslin (SEN) | 0% |
| 1001.99.12 | Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người › Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) | 0% |
| 1001.99.19 | Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người › Loại khác (SEN) | 0% |
| 1001.99.91 | Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Meslin | 0% |
| 1001.99.99 | Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác (SEN) | 0% |
| 1002.10.00 | Lúa mạch đen › Hạt giống | 0% |
| 1002.90.00 | Lúa mạch đen › Loại khác | 0% |
| 1003.10.00 | Lúa đại mạch › Hạt giống | 0% |
| 1003.90.00 | Lúa đại mạch › Loại khác | 0% |
| 1004.10.00 | Yến mạch › Hạt giống | 0% |
| 1004.90.00 | Yến mạch › Loại khác | 0% |
| 1005.10.00 | Ngô › Hạt giống | 0% |
| 1005.90.10 | Ngô › Loại khác › Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) | 30% |
| 1005.90.91 | Ngô › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người (SEN) | 2% |
| 1005.90.99 | Ngô › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 1006.10.10 | Lúa gạo › Thóc › Phù hợp để gieo trồng | 0% |
| 1006.10.90 | Lúa gạo › Thóc › Loại khác | 40% |
| 1006.20.10 | Lúa gạo › Gạo lứt › Gạo Hom Mali (SEN) | 40% |
| 1006.20.90 | Lúa gạo › Gạo lứt › Loại khác | 40% |
| 1006.30.30 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo nếp (SEN) | 40% |
| 1006.30.40 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Hom Mali (SEN) | 40% |
| 1006.30.91 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Gạo đồ (1) | 40% |
| 1006.30.99 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Loại khác | 40% |
| 1006.40.10 | Lúa gạo › Tấm › Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) | 40% |
| 1006.40.90 | Lúa gạo › Tấm › Loại khác (SEN) | 40% |
| 1007.10.00 | Lúa miến › Hạt giống | 5% |
| 1007.90.00 | Lúa miến › Loại khác | 5% |
| 1008.10.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Kiều mạch | 5% |
| 1008.21.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Kê › Hạt giống | 0% |
| 1008.29.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Kê › Loại khác | 0% |
| 1008.30.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Hạt cây thóc chim (họ lúa) | 10% |
| 1008.40.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Hạt kê Fonio (Digitaria spp.) | 5% |
| 1008.50.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa) | 5% |
| 1008.60.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) | 5% |
| 1008.90.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Ngũ cốc loại khác | 5% |