Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Kiểm dịch · Cơ quan: BNNPTNT · 38 mã hàng trong Chương 10

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9), Chương 10
MãMô tảNK ưu đãi
1001.11.00Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum › Hạt giống0%
1001.19.00Lúa mì và meslin › Lúa mì Durum › Loại khác0%
1001.91.00Lúa mì và meslin › Loại khác › Hạt giống0%
1001.99.11Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người › Meslin (SEN)0%
1001.99.12Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người › Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN)0%
1001.99.19Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người › Loại khác (SEN)0%
1001.99.91Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Meslin0%
1001.99.99Lúa mì và meslin › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác (SEN)0%
1002.10.00Lúa mạch đen › Hạt giống0%
1002.90.00Lúa mạch đen › Loại khác0%
1003.10.00Lúa đại mạch › Hạt giống0%
1003.90.00Lúa đại mạch › Loại khác0%
1004.10.00Yến mạch › Hạt giống0%
1004.90.00Yến mạch › Loại khác0%
1005.10.00Ngô › Hạt giống0%
1005.90.10Ngô › Loại khác › Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN)30%
1005.90.91Ngô › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người (SEN)2%
1005.90.99Ngô › Loại khác › Loại khác › Loại khác0%
1006.10.10Lúa gạo › Thóc › Phù hợp để gieo trồng0%
1006.10.90Lúa gạo › Thóc › Loại khác40%
1006.20.10Lúa gạo › Gạo lứt › Gạo Hom Mali (SEN)40%
1006.20.90Lúa gạo › Gạo lứt › Loại khác40%
1006.30.30Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo nếp (SEN)40%
1006.30.40Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Hom Mali (SEN)40%
1006.30.91Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Gạo đồ (1)40%
1006.30.99Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Loại khác40%
1006.40.10Lúa gạo › Tấm › Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)40%
1006.40.90Lúa gạo › Tấm › Loại khác (SEN)40%
1007.10.00Lúa miến › Hạt giống5%
1007.90.00Lúa miến › Loại khác5%
1008.10.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Kiều mạch5%
1008.21.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Kê › Hạt giống0%
1008.29.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Kê › Loại khác0%
1008.30.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Hạt cây thóc chim (họ lúa)10%
1008.40.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)5%
1008.50.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa)5%
1008.60.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)5%
1008.90.00Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác › Ngũ cốc loại khác5%

← Tất cả chính sách