Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Kiểm dịch · Cơ quan: BNNPTNT · 30 mã hàng trong Chương 23
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2302.10.00 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu › Từ ngô | 0% |
| 2302.30.10 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu › Từ lúa mì › Cám và cám mịn (pollard)(SEN) | 0% |
| 2302.30.90 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu › Từ lúa mì › Loại khác | 0% |
| 2302.40.10 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu › Từ ngũ cốc khác › Từ thóc gạo | 0% |
| 2302.40.90 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu › Từ ngũ cốc khác › Loại khác | 0% |
| 2302.50.00 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu › Từ cây họ đậu | 0% |
| 2303.10.10 | Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự, bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường, bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên › Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự › Từ sắn hoặc cọ sago | 0% |
| 2303.10.90 | Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự, bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường, bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên › Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự › Loại khác | 0% |
| 2303.20.00 | Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự, bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường, bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên › Bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường | 0% |
| 2303.30.00 | Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự, bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường, bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên › Bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất | 0% |
| 2304.00.10 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất dầu đậu tương › Bột đậu tương đã được khử chất béo, thích hợp dùng làm thức ăn cho người(SEN) | 0% |
| 2304.00.90 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất dầu đậu tương › Loại khác | 0% |
| 2305.00.00 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất dầu lạc | 0% |
| 2306.10.00 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt bông | 0% |
| 2306.20.00 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt lanh | 0% |
| 2306.30.00 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt hướng dương | 0% |
| 2306.41.10 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) có hàm lượng axit eruxic thấp › Từ hạt cải dầu rape có hàm lượng axit eruxic thấp | 0% |
| 2306.41.20 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) có hàm lượng axit eruxic thấp › Từ hạt cải dầu colza có hàm lượng axit eruxic thấp | 0% |
| 2306.49.10 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) › Loại khác › Từ hạt cải dầu rape khác | 0% |
| 2306.49.20 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt cải dầu (rape seeds hoặc colza seeds) › Loại khác › Từ hạt cải dầu colza khác | 0% |
| 2306.50.00 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ dừa hoặc cùi dừa | 0% |
| 2306.60.10 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt hoặc nhân hạt cọ › Dạng xay hoặc dạng viên | 0% |
| 2306.60.90 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Từ hạt hoặc nhân hạt cọ › Loại khác | 0% |
| 2306.90.10 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Loại khác › Từ mầm ngô | 0% |
| 2306.90.90 | Khô dầu và phế liệu rắn khác, đã hoặc chưa xay hoặc ở dạng viên, thu được từ quá trình chiết xuất chất béo hoặc dầu thực vật hoặc vi sinh vật, trừ các loại thuộc nhóm 23.04 hoặc 23.05 › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2308.00.00 | Nguyên liệu thực vật và phế liệu thực vật, phế liệu và sản phẩm phụ từ thực vật, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, loại dùng trong chăn nuôi động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | 0% |
| 2309.90.11 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho gia cầm | 3% |
| 2309.90.12 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho lợn | 3% |
| 2309.90.13 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho tôm | 0% |
| 2309.90.19 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại khác | 3% |