Mã UNSPSC 10152100 — Phụ phẩm hạt khác (không dùng làm thức ăn gia súc)
Class 10152100 (English: Residues other than animal feed) trong UNSPSC phân loại các phụ phẩm từ quá trình chiết xuất dầu, ngũ cốc và các loài cây hạt khác — cụ thể là phần thặng dư không dùng làm thức ăn gia súc mà có giá trị công nghiệp (cặn dầu, bã dầu, xương cỏ babool). Class này thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng procurement tại VN gồm nhà máy dầu thực vật, các công ty chế biến phụ phẩm nông nghiệp, nhà máy xà phòng, và các đơn vị sử dụng phụ phẩm làm nguyên liệu công nghiệp (cosmetics, dệt may).
Định nghĩa #
Class 10152100 bao gồm các phụ phẩm, cặn dầu và bã từ quá trình chiết xuất dầu hạt, chia tách hạt cây — được phân biệt với thức ăn gia súc bởi không phải là sản phẩm chính dùng cho chăn nuôi. Các commodity tiêu biểu: xương cỏ babool (babool seed extraction residues), cặn dầu cải dầu (rape seed residues), bã hạt linseed (linseed residues), cặn dầu neem (oil cake of neem). Phụ phẩm này có hàm lượng dầu, chất xơ, hoặc các thành phần hoạt tính còn cao, được tái sử dụng trong công nghiệp hóa chất, cosmetics, dệt may, hoặc phân bón hữu cơ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10152100 khi sản phẩm mua sắm là phụ phẩm từ chiết xuất hạt cây, cặn dầu sau khi ép, và không được tiếp thị/sử dụng làm thức ăn chính cho động vật. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cặn dầu cải cho nhà máy xà phòng, gói mua cặn neem cho nhà máy cosmetics, cặn linseed dùng làm phân bón hữu cơ. Nếu phụ phẩm hạt được sản xuất, quảng bá và bán chủ yếu như thức ăn gia súc (ví dụ corn cob, hay soya bean cake dùng làm thức ăn bò), ưu tiên class khác trong family một mã cùng family Animal Feed and Treatments. Nếu sản phẩm là bã dầu đã qua xử lý công nghiệp (ví dụ dầu thô hoặc chế phẩm dầu), kiểm tra segment một mã cùng family Chemicals.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 | Vegetable seeds and seedlings | Hạt rau giống nguyên — không phải phụ phẩm chiết xuất; dùng khi mua hạt để trồng |
| 10151600 | Cereal seeds | Hạt ngũ cốc giống — không phải cặn dầu hay bã sau khi ép |
| 10151700 | Grass and forage seeds and seedlings | Hạt cỏ chăm sóc — không phải phụ phẩm chiết xuất |
| 10151900 | Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings | Hạt hoa — không phải phụ phẩm hạt công nghiệp |
| 10152000 | Tree and shrub seeds and cuttings | Hạt cây lâm nghiệp — không phải cặn dầu hay bã chiết xuất |
| 10152200 | Fibrous crop seeds and seedlings | Hạt cây sợi giống — không phải phụ phẩm sau chiết xuất |
| 10152300 | Legume seeds and seedlings | Hạt đậu giống — không phải cặn dầu hay bã |
Phân biệt chính: 10152100 bao gồm phụ phẩm từ xử lý hạt (cặn, bã sau ép), còn các sibling khác là hạt nguyên hoặc hạt giống chưa qua xử lý. Nếu sản phẩm vẫn là hạt nguyên dùng để trồng hoặc hạt nguyên dùng làm giống, không phải 10152100.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10152100 mô tả loại cây và dạng phụ phẩm:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10152101 | Residues babool seed extraction | Phụ phẩm chiết xuất hạt xương cỏ |
| 10152102 | Residues of rape seeds | Cặn dầu cải dầu |
| 10152103 | Residue of linseed | Bã hạt lanh |
| 10152104 | Oil cake of neem | Cặn dầu neem |
Khi gói thầu yêu cầu loại phụ phẩm cụ thể (cặn dầu cải, bã neem), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phụ phẩm hạt khác nhau không cùng loài, dùng class 10152100.
Câu hỏi thường gặp #
- Phụ phẩm hạt có thể dùng làm thức ăn gia súc không?
Có thể — nhưng khi dùng làm thức ăn chính cho động vật, phần phụ phẩm đó phân loại vào Family một mã cùng family Animal Feed and Treatments, không phải 10152100. Class 10152100 chỉ cho các phụ phẩm có mục đích sử dụng công nghiệp (dầu thô, cosmetics, dệt may, phân bón hữu cơ).
- Cặn dầu palm (cặn dầu cọ) có thuộc 10152100 không?
Có — cặn dầu từ các loài cây hạt/dầu khác nhau (cọ, cải, linseed, neem) đều thuộc 10152100 nếu không được tiếp thị như thức ăn gia súc chính.
- Dầu thô ép từ hạt có thuộc 10152100 không?
Không — dầu thô sau khi ép/chiết xuất đã là sản phẩm hóa chất hoặc thực phẩm, thuộc Segment một mã cùng family (Chemicals) hoặc Segment một mã cùng family (Food Products). Class 10152100 chỉ cho phụ phẩm rắn (bã, cặn) để lại sau ép.
- Xương cỏ babool là gì?
Xương cỏ (babool, còn gọi acacia) là một loài cây ở Ấn Độ, giống hạt dùng trong y học truyền thống và công nghiệp. Phụ phẩm từ chiết xuất hạt loài này là bã/cặn có giá trị cosmetics và dệt may.
- Phụ phẩm hạt được sử dụng ở đâu trong công nghiệp VN?
Phụ phẩm hạt (cặn dầu, bã hạt) tại VN chủ yếu dùng trong: (1) Nhà máy xà phòng, dầu gội (cấp dầu thô); (2) Công ty dệt nhuộm (chất tẩy rửa); (3) Nhà máy cosmetics; (4) Sản xuất phân bón hữu cơ hoặc lót chuồng.