Mã UNSPSC 11171700 — Thép tốc độ cao (High speed steels)
Class 11171700 (English: High speed steels) trong UNSPSC phân loại các loại thép hợp kim chứa tungsten, molybdenum, vanadium và cobalt, được thiết kế để chịu đựng lực cắt, nhiệt độ cao và mài mòn khi sản xuất công cụ cắt gồm mũi khoan, dao tiện, tia saw, khuôn dạo. Class này thuộc Family 11170000 Alloys, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy cơ khí, xưởng gia công, nhà sản xuất mũi khoan/dao cắt, cơ sở đặc chế khuôn mẫu."
Định nghĩa #
Class 11171700 bao gồm các loại thép hợp kim cao cấp (alloy steel) có thành phần hóa học chính gồm sắt (Fe) kết hợp với tungsten (W), molybdenum (Mo), vanadium (V), và chromium (Cr) theo tỷ lệ khác nhau. Tính chất nổi bật: độ cứng cao ở nhiệt độ cao (hot hardness), khả năng chống mài mòn và chống vỡ tốt, độ bền uốn cong. Thép tốc độ cao thường được phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASTM, DIN, JIS) hoặc ký hiệu hệ thống như M-series (ví dụ M2, M35) hay W-series (Z-series), phản ánh thành phần hợp kim. Class 11171700 khác với Class 11171600 (Stainless steel alloys) ở mục đích sử dụng — thép tốc độ cao ưu tiên độ cứng và tính cắt được, trong khi thép không gỉ ưu tiên chống ăn mòn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11171700 khi sản phẩm mua là nguyên liệu / phôi thép để sản xuất công cụ cắt hoặc khi mua công cụ cắt dạng thôi/thanh/cuộn chưa qua định hình. Ví dụ: hợp đồng cung cấp thanh thép M2 để gia công mũi khoan, gói mua phôi thép M35 cho xưởng sản xuất dao tiện, đơn hàng nguyên liệu thép tốc độ cao dạng que/thanh từ nhà cung cấp thép. Nếu mua công cụ cắt đã hoàn thiện (mũi khoan có sẵn lỗ, dao tiện đã mài), thuộc segment một mã cùng family (Tools and General Machinery) hoặc tương ứng. Mã 11171700 dùng cho vật liệu thô, không phải sản phẩm hoàn thiện.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11171500 | Basic steels | Thép carbon thường, không hợp kim, dùng xây dựng/cấu trúc. Độ cứng thấp hơn, không chịu lực cắt cao |
| 11171600 | Stainless steel alloys | Thép không gỉ, ưu tiên chống ăn mòn. Độ cứng chịu nhiệt kém hơn, dùng cho dụng cụ ăn, y tế, chứ không phải công cụ cắt |
| 11171800 | Nickel based super alloys | Hợp kim nền nickel, dùng chịu nhiệt cực cao trong turbine máy bay, không dùng sản xuất công cụ cắt thường |
| 11172000 | Aluminum based alloys | Hợp kim nhôm, nhẹ, độ cứng thấp, không phù hợp làm công cụ cắt |
Khác biệt chính: Thép tốc độ cao (11171700) = vật liệu công cụ cắt → chứa W/Mo/V. Thép không gỉ (11171600) = vật liệu chống ăn mòn → chứa Cr/Ni cao nhưng ít W/Mo. Thép carbon (11171500) = vật liệu xây dựng → không hợp kim phức tạp.
Câu hỏi thường gặp #
- Mũi khoan M2 dã hoàn thiện có thuộc 11171700 không?
Không. Mũi khoan đã luyện tập, mài, hoàn thiện thuộc Segment một mã cùng family (Tools and General Machinery). Mã 11171700 dùng cho nguyên liệu thô — thanh/que thép M2 chưa được định hình hoặc gia công.
- Thép M35 khác thép M2 như thế nào?
Cả M2 và M35 đều là thép tốc độ cao, thuộc 11171700. Khác biệt: M35 có hàm lượng cobalt cao hơn M2, nên độ cứng chịu nhiệt và khả năng chống vỡ tốt hơn, nhưng chi phí cao hơn. Cả hai đều được phân loại bởi commodity con (11171701 cho M2, 11171702 cho M35).
- Thép tốc độ cao dạng bột (powder metallurgy) có thuộc 11171700 không?
Có. Nếu bột được ép/đúc thành phôi hoặc thanh, vẫn phân loại vào 11171700. Nếu là bột nguyên chất chưa ép, có thể nằm trong segment vật liệu cho công nghiệp bột kim loại (Segment 12).
- Thép tốc độ cao cobalt (Cobalt M35) khác với super alloy nền cobalt (11172100) không?
Khác. M35 cobalt vẫn là thép tốc độ cao nền sắt (Fe) có thêm cobalt, thuộc 11171700. Cobalt-based super alloys (11172100) là hợp kim nền cobalt (Co) chính, không chứa sắt chủ yếu, dùng chịu nhiệt cực cao cho máy bay/turbine.
- Khi nào chọn 11171700 thay vì segment một mã cùng family (Tools)?
Chọn 11171700 khi mua nguyên liệu thô: thanh, que, cuộn thép tốc độ cao chưa gia công. Chọn segment một mã cùng family khi mua công cụ hoàn thiện: mũi khoan, dao tiện, lưỡi cưa đã mài, lắp sẵn.