Mã UNSPSC 11171900 — Siêu hợp kim chứa titani (Titanium based super alloys)
Class 11171900 (English: Titanium based super alloys) là nhánh UNSPSC phân loại siêu hợp kim (superalloys) có titani (titanium) làm thành phần kim loại chủ yếu. Mã này thuộc Family 11170000 Alloys, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Siêu hợp kim titani được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, năng lượng, chế tạo máy móc yêu cầu chịu nhiệt độ cao và tải trọng lớn. Tại Việt Nam, mã này thường gặp trong hồ sơ mua sắm của các nhà máy dệt kim, khu công nghiệp cơ khí, và các dự án công nghiệp nặng.
Định nghĩa #
Class 11171900 bao gồm các siêu hợp kim (superalloys) có titani là nguyên tố kim loại nền chính. Siêu hợp kim titani thường là hợp kim nhị nguyên hoặc đa nguyên tố, trong đó titani chiếm tỷ lệ lớn nhất (thường > 50% khối lượng). Các nguyên tố hợp kim phổ biến kèm theo bao gồm nhôm (aluminum), vanadi (vanadium), molybden (molybdenum), nikel (nickel) và các element khác nhằm cải thiện tính chất cơ lý, độ chống oxy hóa, và khả năng chịu nhiệt.
Hợp kim titani phân loại theo cấu trúc tinh thể (alpha, beta, alpha-beta) và cách thức gia cố (work-hardened, heat-treated, annealed). Commodity con 11171901 TA6V super alloy là ví dụ tiêu biểu — hợp kim Ti-Al-V có tính năng cân bằng giữa độ bền, khả năng dẻo, và khối lượng nhẹ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11171900 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu titani hợp kim ở dạng: thanh tròn, thanh vuông, lá (sheet), tấm (plate), ống (tube), dây (wire) dùng cho chế tạo, gia công. Ứng dụng phổ biến bao gồm: (1) Ngành hàng không — động cơ máy bay, khung nhôm-titani cánh; (2) Năng lượng — lò phản ứng hạt nhân, tấn hơi nước năng lượng; (3) Y tế — ghép implant xương, dụng cụ phẫu thuật; (4) Ô tô — muffler, van động cơ; (5) Công nghiệp — bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng. Nếu xác định chính xác hợp kim cụ thể (TA6V, Ti-6242, TC4) và vendor cung cấp, ưu tiên mã commodity 8-chữ-số con (ví dụ 11171901). Khi gói thầu gộp nhiều loại hợp kim titani khác nhau, dùng class 11171900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11171800 | Nickel based super alloys | Hợp kim có ni-kel làm chất chính, không phải titani. Thường có độ chịu nhiệt cao hơn titani ở nhiệt độ cực cao (> 1000°C) nhưng nặng hơn. |
| 11172100 | Cobalt based super alloys | Hợp kim có côban làm chất chính. Dùng cho ứng dụng siêu cao nhiệt và chịu ăn mòn, thường đắt hơn titani. |
| 11172000 | Aluminum based alloys | Hợp kim nhôm — nhẹ hơn titani nhưng độ chịu nhiệt thấp hơn. UNSPSC tách nhôm thành family riêng. |
| 11171600 | Stainless steel alloys | Hợp kim thép không gỉ — sắt làm chất chính, không phải titani. Độ chịu ăn mòn tốt nhưng nặng hơn. |
Tiêu chí phân biệt: kiểm tra nguyên tố kim loại nền chính trong sertifikat hợp kim. Nếu titani > 50%, dùng 11171900. Nếu ni-kel, côban, nhôm, hoặc sắt > 50%, dùng mã sibling tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Hợp kim TA6V (Ti-6Al-4V) thuộc mã nào?
TA6V là hợp kim titani-nhôm-vanadi phổ biến nhất, có commodity code 11171901 trong class này. Khi mua sắm cụ thể TA6V, dùng 11171901; khi gộp gói nhiều loại titani khác nhau, dùng class 11171900.
- Titani nguyên chất (unalloyed titanium) thuộc mã nào?
Titani nguyên chất (Grade 1-4) thường không được phân loại trong siêu hợp kim. UNSPSC class 11171900 dành cho hợp kim (alloy), không dùng cho titani tinh khiết. Titani nguyên chất có thể thuộc mã vật liệu kim loại chung khác.
- Bột titani (titanium powder) dùng 3D printing có thuộc 11171900 không?
Bột titani hợp kim dùng additive manufacturing (3D printing) thuộc class này nếu xác định là hợp kim titani (ví dụ Ti-6Al-4V powder). Nếu là bột titani ở dạng nguyên chất hoặc oxide, có thể thuộc family vật liệu bột khác.
- Hợp kim nickel-titanium (Nitinol) thuộc mã nào?
Nitinol là hợp kim ni-kel-titani có tính nhớ hình (shape memory). Nếu ni-kel chiếm > 50%, cần xem xét mã 11171800 (Nickel based super alloys). Nếu tỷ lệ titani > ni-kel, dùng 11171900. Cần kiểm tra sertifikat thành phần để chính xác.
- Hợp kim titani bị oxy hóa bề mặt (anodized titanium) dùng code nào?
Hợp kim titani có xử lý oxy hóa bề mặt (anodized surface) vẫn phân loại vào 11171900 — mã này mô tả vật liệu nền, không phải xử lý bề mặt. Xử lý chỉ là công đoạn gia công, không thay đổi bản chất hợp kim.