Mã UNSPSC 11171800 — Hợp kim siêu đặc biệt có nền niken (Nickel based super alloys)
Class 11171800 (English: Nickel based super alloys) là mã UNSPSC phân loại các loại hợp kim có niken (nickel) làm thành phần chính, với khả năng chịu nhiệt độ cực cao và ứng suất nặng nề. Hợp kim loại này nằm trong Family 11170000 Alloys, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Hợp kim niken siêu đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng không vũ trụ (aerospace), động cơ phản lực (jet engines), tuabin khí (gas turbines) và các ứng dụng yêu cầu độ bền ở nhiệt độ vượt quá 1000°C.
Định nghĩa #
Class 11171800 bao gồm các loại hợp kim có niken (nickel) làm chất nền chiếm tỷ lệ từ 50-70% khối lượng trở lên, kết hợp với các nguyên tố khác như chromium, aluminum, titanium, cobalt, molybdenum và tungsten để tăng tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn. Đặc trưng của hợp kim này là:
- Chịu nhiệt độ cao: khả năng giữ độ bền (strength) ở nhiệt độ 800-1200°C
- Chống ăn mòn: bề mặt oxy hóa tạo lớp bảo vệ ổn định
- Ứng suất cao: khả năng chịu tải lớn dưới điều kiện nóng
- Độ bền mỏi: chống vỡ do chu kỳ nhiệt
Commodity tiêu biểu: Inconel 600 (nickel-chromium-iron alloy), Inconel 625, Inconel 718, Hastelloy C-276, Waspaloy.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11171800 khi đối tượng mua sắm là hợp kim niken dạng thô (ingot, bar, sheet, tube, powder, casting) hoặc bán phẩm chưa gia công hoàn thiện; điều kiện sử dụng trong ứng dụng cần chịu nhiệt độ cực cao (>800°C) và ứng suất nặng. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp hợp kim niken dạng thanh tròn cho nhà sản xuất linh kiện turbine
- Mua bán tấm hợp kim niken tiêu chuẩn công nghiệp để sản xuất bạc lót động cơ jet
- Đấu thầu hạt bột hợp kim niken (powder) cho công nghệ in 3D kỹ thuật cao
Nếu sản phẩm đã là chi tiết gia công hoàn thiện (ví dụ chảo turbine, buồng đốt động cơ) → dùng mã cấu trúc hạ lâu hơn hoặc mã máy móc tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 11171800 dễ nhầm với các class hợp kim khác trong cùng family:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11171600 | Stainless steel alloys | Nền thép không gỉ (sắt-crom-niken), không phải niken chính; dùng cho nhiệt độ thấp hơn (<600°C) |
| 11171700 | High speed steels | Nền thép tốc độ cao chứa W, Mo, V; dùng cho dụng cụ cắt, không phải hợp kim siêu đặc biệt |
| 11171900 | Titanium based super alloys | Nền titanium, không phải niken; dùng cho hàng không vũ trụ nhưng có properties khác |
| 11172100 | Cobalt based super alloys | Nền coban chính, không phải niken; tính chất khác so với hợp kim niken |
| 11172000 | Aluminum based alloys | Nền nhôm, khác hoàn toàn; dùng cho ứng dụng nhẹ, không phải nhiệt độ cực cao |
Câu hỏi thường gặp #
- Inconel 600 thuộc mã nào trong UNSPSC?
Inconel 600 là một commodity cụ thể (nickel-chromium-iron super alloy) thuộc class 11171800 — có mã con là 11171801 Inconel 600 super alloy. Khi mua hợp kim Inconel 600 dạng thanh, tấm hoặc ingot, có thể dùng mã 11171801 nếu cần chi tiết cao; dùng class 11171800 nếu gộp chung các loại hợp kim niken khác.
- Hợp kim niken bột (powder) cho in 3D có thuộc 11171800 không?
Có. Hợp kim niken dạng bột hoặc hạt dùng cho công nghệ in 3D (additive manufacturing) vẫn phân loại vào 11171800, miễn là thành phần chính là niken. Nếu bột đã được pha trộn với chất kết dính hoặc polymer, có thể thuộc mã khác trong Segment 12 (Chemicals).
- Chi tiết gia công hoàn thiện từ hợp kim niken (như blade turbine) dùng mã nào?
Chi tiết gia công hoàn thiện (finished component) thuộc mã cấp commodity nếu có định nghĩa cụ thể; nếu không, tùy ứng dụng cuối cùng — nếu là linh kiện máy bay → Segment 37 (Aircraft and Aerospace Equipment and Components), nếu là linh kiện turbine điện → Segment 35 (Electric Machinery and Equipment) hoặc Segment 42 (Engines and Motors). Class 11171800 chỉ dùng cho hợp kim thô/bán phẩm.
- Hợp kim niken khác Inconel (ví dụ Hastelloy, Waspaloy) có thuộc 11171800 không?
Có. Class 11171800 bao phủ tất cả loại hợp kim có niken làm thành phần chính (>50%), bất kể tên thương mại hay thành phần cụ thể — miễn là độ chịu nhiệt cao và được xếp loại 'super alloy'. Nếu cần mã chi tiết từng loại, check commodity con (11171801, một mã cùng family, v.v.) nếu UNSPSC đã định nghĩa.
- Phân biệt hợp kim niken (11171800) với stainless steel có niken (11171600) như thế nào?
Stainless steel alloys (11171600) chủ yếu là nền thép (sắt 60-70%) pha niken 8-12%; chịu nhiệt độ tối đa ~600°C, dùng cho công nghiệp hóa chất, thực phẩm. Nickel based super alloys (11171800) là nền niken chính (50-70%+) với các nguyên tố hợp kim khác; chịu >1000°C, dùng cho hàng không vũ trụ. Cách phân biệt: nếu là 'stainless steel 304/316' → 11171600; nếu là 'Inconel/Waspaloy' → 11171800.