Mã UNSPSC 11172000 — Hợp kim nhôm (Aluminum based alloys)
Cấp lớp 11172000 – Hợp kim nhôm (English: Aluminum based alloys) trong UNSPSC phân loại các hợp kim có nhôm (aluminium) là chất nền chính. Hợp kim nhôm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí, xây dựng, hàng không vũ trụ và công nghiệp nhẹ nhờ tính chất mật độ thấp, độ bền cao và khả năng gia công tốt. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 11170000 – Hợp kim Alloys (các loại hợp kim), Cấp ngành 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials.
Định nghĩa #
Cấp lớp 11172000 bao gồm các hợp kim mà thành phần chủ yếu là nhôm (aluminium), kết hợp với các kim loại khác như đồng, magiê, mangan, kẽm, silic để cải thiện tính chất cơ học, độ cứng và khả năng chịu ăn mòn. Hợp kim nhôm không bao gồm nhôm nguyên chất (thuộc cấp lớp khác trong cấp ngành 11) hay các tước nhôm. Cấp hàng hóa tiêu biểu gồm Aluminum alloy 7178 (hợp kim tỷ trọng cao, dùng hàng không), Aluminum remelt (nhôm tái chế), Aluminum iron alloy (hợp kim nhôm-sắt).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11172000 khi đối tượng mua sắm là hợp kim nhôm dạng thỏi, que hàn, bột, hay các nửa thành phẩm xây dựng hoặc công nghiệp. Ví dụ: mua hợp kim nhôm cho sản xuất khung cửa sổ, mua thanh hợp kim nhôm để gia công cơ khí, mua bụi/bột hợp kim nhôm cho in 3D kim loại. Nếu sản phẩm là vật dụng hoàn thiện từ nhôm (cửa sổ lắp ráp, nồi nấu ăn), dùng Cấp ngành 52 (Furnishings and Related Products) hoặc Cấp ngành phổ thông khác tùy ứng dụng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11171500 – Thép cơ bản | Basic steels | Hợp kim sắt (iron-based), không phải nhôm |
| 11171600 – Hợp kim inox | Stainless steel alloys | Hợp kim thép không gỉ, thành phần chủ yếu là sắt + crôm |
| 11171800 – Hợp kim siêu đặc biệt có nền niken | Nickel based super alloys | Hợp kim niken, dùng nhiệt độ siêu cao (>800°C) |
| 11172200 – Hợp kim magie | Magnesium based alloys | Hợp kim magiê (chất nền là Mg), không phải Al |
| 11172300 – Hợp kim dựa trên mangan | Manganese based alloys | Hợp kim mangan, khác nhôm hoàn toàn |
Cách phân biệt nhanh: kiểm tra tên hợp kim hoặc hóa chỉ — nếu viết 'Al' hoặc 'Aluminum' đứng đầu → 11172000; nếu viết 'Fe'/'Steel', 'Ni'/'Nickel', 'Mg'/'Magnesium' → dùng mã mã cùng cấp tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11172001 | Aluminum alloy 7178 | Hợp kim nhôm 7178 (cấu trúc hàng không) |
| 11172002 | Aluminum remelt | Nhôm tái chế |
| 11172003 | Aluminum iron alloy | Hợp kim nhôm-sắt |
Khi gói thầu nêu rõ loại hợp kim cụ thể (ví dụ 'Aluminum alloy 7178'), có thể dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số nếu có; nếu gộp nhiều loại hoặc không xác định rõ, dùng Cấp lớp 11172000.
Câu hỏi thường gặp #
- Nhôm nguyên chất (pure aluminum) có thuộc Cấp lớp 11172000 không?
Không. Nhôm nguyên chất hoặc có hàm lượng nhôm >99% thuộc cấp lớp khác (metal raw materials) trong cấp ngành 11. Cấp lớp 11172000 chỉ cho hợp kim, tức nhôm kết hợp với các kim loại khác.
- Aluminum remelt (nhôm tái chế) dùng làm gì?
Nhôm tái chế là nhôm đã qua sử dụng, được nấu chảy lại để loại bỏ tạp chất rồi đúc lại thành thỏi hoặc que. Dùng để sản xuất hợp kim hoặc bán lẻ lại cho các nhà máy gia công. Vẫn phân loại vào 11172000 nếu là remelt có chứa hợp kim.
- Cửa sổ nhôm lắp ráp xong thuộc mã nào?
Cửa sổ hoàn thiện (finished window frame) không thuộc 11172000, vì đây là thành phẩm. Dùng Cấp ngành 52 (Furnishings) hoặc Cấp ngành ngành xây dựng phù hợp.
- Hợp kim nhôm-đồng (aluminum copper alloy) thuộc 11172000 không?
Có. Nếu thành phần chủ yếu là nhôm + đồng làm hợp kim, thuộc 11172000.
- Bụi / bột hợp kim nhôm dùng cho in 3D có thuộc 11172000 không?
Có. Bột kim loại hợp kim nhôm dùng cho công nghệ in 3D (additive manufacturing) vẫn thuộc 11172000, là dạng nguyên liệu nửa thành phẩm.