Cấp nhóm 11170000 – Hợp kim (English: Alloys) là nhánh UNSPSC phân loại các loại hợp kim (alloy) — vật liệu kim loại được tạo ra từ quá trình luyện kim kết hợp ít nhất hai kim loại, nhằm cải thiện tính chất cơ học, chống ăn mòn hoặc chịu nhiệt so với kim loại nguyên chất. Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, bao trùm các dòng hợp kim từ thép thông dụng đến siêu hợp kim (superalloy) công nghệ cao. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị procurement trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, xây dựng công nghiệp, hàng không, dầu khí, điện và sản xuất thiết bị áp lực.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 11170000 định nghĩa hợp kim (alloy) theo đặc điểm nguồn gốc: sản phẩm của quá trình chế tạo từ ít nhất hai kim loại, trong đó một kim loại đóng vai trò nền (base metal). Quá trình luyện có thể bổ sung nguyên tố phi kim (carbon, silicon, mangan) với hàm lượng kiểm soát để đạt các tính chất mong muốn về độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt hoặc tính dẫn điện.

Phạm vi của Cấp nhóm bao gồm hợp kim ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm kim loại — thỏi (ingot), tấm (plate/sheet), thanh (bar/rod), ống (tube), dây (wire) — chưa qua gia công thành chi tiết cơ khí hoàn chỉnh. Sản phẩm gia công hoàn chỉnh (bulbs, bearings, fasteners) thuộc các cấp ngành chuyên biệt khác.

Các cấp lớp con trong Cấp nhóm 11170000 tổ chức theo kim loại nền:

Tên (EN) Nhóm vật liệu
11171500 – Thép cơ bản Basic steels Thép cơ bản (nền sắt, carbon thấp–trung)
11171600 – Hợp kim inox Stainless steel alloys Thép không gỉ (nền sắt + crom ≥ 10,5%)
11171700 – Thép tốc độ cao High speed steels Thép tốc độ cao (nền sắt + W/Mo/Co)
11171800 – Hợp kim siêu đặc biệt có nền niken Nickel based super alloys Siêu hợp kim nền niken
11171900 – Siêu hợp kim chứa titani Titanium based super alloys Siêu hợp kim nền titan

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11170000 (hoặc cấp lớp con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật liệu hợp kim ở dạng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm, chưa được gia công thành chi tiết máy hoặc kết cấu hoàn chỉnh. Một số tình huống điển hình trong procurement Việt Nam:

  • Mua thép cuộn, thép tấm, thép thanh phục vụ sản xuất cơ khí → Cấp lớp 11171500 Basic steels hoặc 11171600 Stainless steel alloys tùy thành phần.
  • Vật liệu chế tạo dao cắt, mũi khoan công nghiệp → Cấp lớp 11171700 High speed steels.
  • Vật liệu cánh tuabin, buồng đốt động cơ phản lực, thiết bị lò nung nhiệt độ cao → Cấp lớp 11171800 Nickel based super alloys.
  • Vật liệu khung máy bay, bộ phận implant y tế, thiết bị hàng không vũ trụ → Cấp lớp 11171900 Titanium based super alloys.
  • Gói thầu gộp nhiều loại hợp kim không phân định rõ cấp lớp → dùng mã Cấp nhóm 11170000.

Khi hồ sơ thầu xác định được kim loại nền và ứng dụng cụ thể, ưu tiên dùng mã cấp lớp 6 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 11170000 thường bị nhầm lẫn với các cấp nhóm lân cận trong Cấp ngành 11000000 và các cấp ngành liên quan:

Mã nhầm lẫn Tên (EN) Điểm phân biệt
11100000 – Khoáng sản, quặng và kim loại Minerals and ores and metals Kim loại nguyên chất hoặc quặng khai thác, chưa qua hợp luyện; hợp kim đã pha chế → 11170000
11180000 – Oxit kim loại Metal oxide Oxit kim loại (vật liệu hóa học gốc kim loại, không phải hợp kim); dùng trong gốm sứ, chất xúc tác, sơn
11140000 – Vật liệu phế liệu và chất thải Scrap and waste materials Phế liệu, vụn kim loại hỗn hợp để tái chế; không phải hợp kim thành phẩm
31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies Chi tiết cơ khí làm từ hợp kim (bánh răng, trục, bulb…) — phân loại theo chi tiết thành phẩm, không theo vật liệu
42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế Medical Equipment and Accessories Implant titan thành phẩm (thiết bị y tế) — không phải nguyên liệu titan siêu hợp kim raw

Nguyên tắc kiểm tra nhanh: Nếu sản phẩm là vật liệu kim loại dạng thô / bán thành phẩm và được tạo thành từ ít nhất hai kim loại → 11170000. Nếu là chi tiết máy hoàn chỉnh hoặc thiết bị, phân loại theo chức năng sản phẩm, không theo chất liệu.

Cấu trúc mã và phân cấp #

Vị trí của 11170000 trong cây phân cấp UNSPSC:

Cấp ngành 11000000 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials
└── Cấp nhóm 11170000 — Alloys
    ├── Cấp lớp 11171500 — Basic steels
    ├── Cấp lớp 11171600 — Stainless steel alloys
    ├── Cấp lớp 11171700 — High speed steels
    ├── Cấp lớp 11171800 — Nickel based super alloys
    └── Cấp lớp 11171900 — Titanium based super alloys

Mỗi cấp lớp tiếp tục chia thành các cấp hàng hóa 8 chữ số mô tả cụ thể grade, tiêu chuẩn (ASTM, JIS, TCVN) và dạng hình học (tấm, thanh, ống, dây). Trong đấu thầu Việt Nam, thông thường mã 6 chữ số (cấp lớp) đã đủ để phân loại catalog vật tư; mã 8 chữ số dùng khi cần đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, vật liệu hợp kim nhập khẩu chịu sự quản lý của biểu thuế nhập khẩu theo mã HS Chapter 72 (Sắt và thép) và Chapter 81 (Kim loại cơ bản khác). Khi lập hồ sơ mời thầu theo Luật Đấu thầu 2023 và các Nghị định liên quan của Chính phủ, đơn vị mua sắm cần ghi rõ:

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (ASTM, EN, TCVN, JIS) song song với mã UNSPSC để tránh tranh chấp kỹ thuật.
  • Dạng hình học và kích thước (tấm/thanh/ống, dung sai kích thước) vì các cấp hàng hóa trong cùng một Cấp lớp có thể khác nhau về dạng sản phẩm.
  • Chứng chỉ kiểm tra vật liệu (Mill Test Certificate — MTC) thường yêu cầu kèm theo khi mua thép không gỉ (11171600) và siêu hợp kim (11171800, 11171900) cho các dự án áp lực hoặc hàng không.

Đối với gói thầu xây dựng công nghiệp sử dụng thép kết cấu, cần phân biệt giữa mã vật liệu (11170000) và mã dịch vụ gia công/lắp đặt kết cấu thép (thuộc Cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng Building and Construction and Maintenance Services).

Câu hỏi thường gặp #

Thép hình (thép chữ I, chữ H, thép góc) thuộc mã cấp nhóm nào?

Thép hình là dạng bán thành phẩm từ thép carbon hoặc thép hợp kim thấp, thuộc Cấp lớp 11171500 Basic steels trong Cấp nhóm 11170000. Nếu là thép không gỉ dạng hình, dùng Cấp lớp 11171600 Stainless steel alloys. Lưu ý: sau khi gia công thành kết cấu hoàn chỉnh (cột, dầm lắp đặt), phân loại chuyển sang cấp ngành dịch vụ xây dựng hoặc vật tư công trình tương ứng.

Thép không gỉ 304 và 316 có cùng mã UNSPSC không?

Cả hai đều thuộc Cấp lớp 11171600 Stainless steel alloys trong Cấp nhóm 11170000. Sự khác biệt về grade (304 vs. 316) được phân biệt ở cấp hàng hóa 8 chữ số, không phải ở cấp nhóm hay cấp lớp. Trong hồ sơ thầu, cần ghi rõ grade và tiêu chuẩn ASTM/EN tương ứng để đảm bảo tính chính xác kỹ thuật.

Siêu hợp kim nền niken dùng trong ứng dụng nào tại Việt Nam?

Siêu hợp kim nền niken (Cấp lớp 11171800) chủ yếu được dùng trong các cánh tuabin tổ máy phát điện, thiết bị lò nung nhiệt độ cao trong công nghiệp hóa dầu và luyện kim, cũng như một số bộ phận động cơ phản lực. Tại Việt Nam, đối tượng mua sắm điển hình gồm các nhà máy điện tuabin khí, nhà máy lọc dầu và các đơn vị bảo trì thiết bị hàng không.

Phế liệu thép (scrap steel) có thuộc Cấp nhóm 11170000 không?

Không. Phế liệu và vật liệu tái chế thuộc Cấp nhóm 11140000 Scrap and waste materials, cũng nằm trong Cấp ngành 11000000. Cấp nhóm 11170000 chỉ bao gồm hợp kim thành phẩm hoặc bán thành phẩm đã qua luyện kim, không phải vật liệu phế thải.

Nhôm hợp kim và đồng hợp kim thuộc mã nào?

Nhôm hợp kim và đồng hợp kim về nguyên tắc cũng là hợp kim (alloy), tuy nhiên trong cây UNSPSC phiên bản hiện hành, các cấp lớp con của Cấp nhóm 11170000 tập trung chủ yếu vào hợp kim nền sắt (thép) và siêu hợp kim nền niken/titan. Nhôm nguyên liệu và hợp kim nhôm thường được tra cứu qua Cấp nhóm 11100000 Minerals and ores and metals hoặc các cấp hàng hóa chuyên biệt theo kim loại nền. Cần đối chiếu phiên bản UNSPSC đang dùng để xác định mã cấp hàng hóa 8 chữ số phù hợp.

Dao phay, mũi khoan làm từ thép tốc độ cao thuộc mã vật liệu hay mã dụng cụ?

Dao phay và mũi khoan là chi tiết gia công hoàn chỉnh, phân loại theo chức năng dụng cụ cắt gọt (thuộc Cấp ngành 27000000 – Công cụ và máy móc tổng hợp Tools and General Machinery). Cấp lớp 11171700 High speed steels chỉ áp dụng khi mua nguyên liệu thép tốc độ cao dạng thanh, tấm, phôi chưa gia công thành dụng cụ.

Mã HS tương ứng với hợp kim thép tại Việt Nam là bao nhiêu?

Hợp kim nền sắt/thép tương ứng HS Chapter 72 (Sắt và thép). Cụ thể, thép hợp kim thuộc nhóm HS 7225–7229 (thép dẹt và dài hợp kim), thép không gỉ thuộc nhóm 7219–7223, thép tốc độ cao thuộc một số phân nhóm trong 7228. Siêu hợp kim nền niken thuộc Chapter 75 (Niken), siêu hợp kim nền titan thuộc Chapter 81. Khi làm thủ tục hải quan, cần tra mã HS 8 số tương ứng theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành.

Xem thêm #

Danh mục