Class 11172200 (English: Magnesium based alloys) trong UNSPSC phân loại các hợp kim (alloy) có magie làm thành phần chính hoặc phụ, dùng để cải thiện tính chất cơ học của kim loại khác (đặc biệt là nhôm). Magie được thêm vào nhôm hoặc các kim loại khác để tăng độ cứng, giảm trọng lượng, hoặc cải thiện khả năng gia công. Class này thuộc Family 11170000 Alloys, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy ô tô, công nghiệp hàng không vũ trụ, sản xuất thiết bị điện tử, và các nhà thầu lắp ráp có yêu cầu vật liệu nhẹ nhưng bền vững.

Định nghĩa #

Class 11172200 bao gồm các hợp kim có magie (Mg) làm thành phần quý hóa, kết hợp với các kim loại khác như nhôm (Al), kẽm (Zn), mangan (Mn), hoặc các nguyên tố khác. Hợp kim magie thường có hàm lượng magie từ vài phần trăm đến là thành phần chính (tối đa ~100% magie với thêm các nguyên tố hợp kim nhỏ). Các hợp kim này được thiết kế để cải thiện độ bền, độ nhẹ, hoặc khả năng chống ăn mòn so với kim loại tinh khiết. Commodity tiêu biểu trong class: hợp kim magie-nhôm (Magnesium aluminum alloy) và các biến thể khác dùng trong ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tỷ lệ độ bền/trọng lượng cao.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11172200 khi sản phẩm mua là hợp kim có magie làm thành phần quý hóa — bao gồm hợp kim thanh, tấm, ống, hoặc bán thành phẩm (ingot, casting, forging). Ví dụ: đơn hàng mua hợp kim magie-nhôm cho khung gầm ô tô, hợp đồng cung cấp thanh magie hợp kim để gia công linh kiện máy bay. Khi yêu cầu thầu xác định rõ thành phần hợp kim hoặc tiêu chuẩn (ASTM, DIN, ISO), có thể dùng commodity 8 chữ số chuyên biệt (11172201 Magnesium aluminum alloy) nếu muốn chính xác hơn. Nếu mua các loại hợp kim khác (nhôm, thép, niken), dùng class tương ứng: 11172000 Aluminum based alloys, 11171500 Basic steels, hoặc 11171800 Nickel based super alloys.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11172000 Aluminum based alloys Hợp kim nhôm làm thành phần chính; magie có thể là phụ. Dùng khi cấu thành chính là nhôm ≥ 50%.
11172100 Cobalt based super alloys Hợp kim coban làm thành phần chính; dùng cho ứng dụng nhiệt độ cực cao. Khác hoàn toàn cấu thành với magie.
11172300 Manganese based alloys Hợp kim mangan làm thành phần chính; mangan ≥ 50%. Phân biệt theo kim loại chủ.
11171800 Nickel based super alloys Hợp kim niken làm thành phần chính; dùng cơ khí hàng không, turbo. Khác theo kim loại chủ.

Quy tắc phân biệt: xác định kim loại chiếm % lớn nhất trong hợp kim, rồi chọn class tương ứng. Nếu magie ≥ 50% trong hỗn hợp → 11172200. Nếu nhôm ≥ 50% (magie là phụ) → 11172000.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp kim magie-nhôm (Mg-Al alloy) thuộc 11172200 hay 11172000?

Phân biệt theo tỷ lệ phần trăm: nếu magie ≥ 50% → 11172200. Nếu nhôm ≥ 50% (magie ≤ 50%, chỉ phụ) → 11172000. Ví dụ hợp kim Al-Mg dùng 11172000 (nhôm chủ); hợp kim Mg-Al dùng 11172200 (magie chủ).

Magie tinh khiết (99.9% Mg) không phải hợp kim có thuộc 11172200 không?

Không. Magie tinh khiết (không kết hợp với kim loại khác hoặc tỷ lệ phụ ≤ 0.5%) thuộc các mã vật liệu tinh khiết khác trong segment 11, không phải hợp kim class 11172200.

Bột hợp kim magie (powder form) có thuộc 11172200 không?

Hợp kim magie ở dạng bột (powder) vẫn thuộc 11172200. Tuy nhiên nếu bột được xử lý hóa học để sử dụng như chất phụ gia hoặc xúc tác, có thể chuyển sang segment 12 (Chemicals).

Hợp kim magie dùng trong ô tô như thế nào để chọn mã?

Hợp kim magie ở dạng nguyên liệu/bán thành phẩm (thanh, tấm, ingot) mua cho sản xuất ô tô dùng 11172200. Khi đã gia công thành phụ tùng cụ thể (ví dụ vỏ máy, khung cửa), chuyển sang mã thiết bị hoặc linh kiện tương ứng trong segment khác.

Tiêu chuẩn nào dùng để định danh hợp kim magie?

Các tiêu chuẩn quốc tế phổ dụng: ASTM B90-B94 (hợp kim magie Mỹ), DIN 1725 (hợp kim magie Đức), ISO 12844 (hợp kim magie quốc tế). Hợp đồng thầu nên xác định tiêu chuẩn và tên hợp kim cụ thể để tránh nhầm lẫn.

Xem thêm #

Danh mục