Mã UNSPSC 11171600 — Hợp kim inox (Stainless steel alloys)
Class 11171600 (English: Stainless steel alloys) là phân loại UNSPSC cho các hợp kim inox (hay hợp kim thép không gỉ) có khả năng chống ăn mòn cao. Hợp kim inox được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng, dụng cụ nhà bếp, thiết bị y tế, ống dẫn nước và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất. Class này thuộc Family 11170000 Alloys, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials.
Định nghĩa #
Class 11171600 bao gồm các hợp kim inox (stainless steel alloys) — các loại thép hợp kim có độ chống ăn mòn đặc biệt, chủ yếu nhờ thành phần crom (chromium) từ 10% trở lên và các nguyên tố khác như nickel, molybdenum hoặc titanium. Tính chất chống ăn mòn là thuộc tính cơ bản định nghĩa loại vật liệu này.
Các commodity tiêu biểu: Stainless steel 304 (ứng dụng phổ thông), Stainless steel (độ carbon thấp, hàn tốt), Stainless steel 316 (chống ăn mòn cao, môi trường khắc nghiệt), Ferro nickel alloy (hợp kim sắt-nickel tiền chất).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11171600 khi hạng mục mua sắm là hợp kim inox ở dạng thô: thanh, ống, tấm, dây hoặc các dạng bán thành phẩm để gia công hoặc lắp ráp. Ví dụ: mua ống inox 304 đường kính 25mm cho dự án xây dựng, thanh inox 316 cho thiết bị y tế, tấm inox để gia công tủ bếp. Nếu sản phẩm đã là dụng cụ nhà bếp hoàn thiện hay thiết bị lắp ráp sẵn, mã khác cấp cao hơn có thể phù hợp hơn. Nếu không chắc loại hợp kim (chỉ biết "thép chống gỉ"), dùng 11171600 làm default.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11171500 | Basic steels | Thép cơ bản (carbon steel), không có crom, không chống ăn mòn |
| 11171700 | High speed steels | Thép tốc độ cao (HSS), chứa wolfram/molybdenum, dùng làm dụng cụ cắt, không phải công dụng tổng quát |
| 11171800 | Nickel based super alloys | Hợp kim siêu nhẹ dựa trên nickel, chịu nhiệt độ cực cao, dùng động cơ phản lực — khác tính năng inox |
| 11172000 | Aluminum based alloys | Hợp kim nhôm, không phải thép, nhẹ hơn nhưng kém bền |
Phân biệt chính: inox (11171600) chứa crom ≥10%, chống ăn mòn là tính chất nổi bật; các hợp kim siêu (11171800, 11171900) dùng chịu nhiệt cao; thép cơ bản (11171500) không chống gỉ.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 11171600 mô tả loại/chuẩn inox cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11171601 | Stainless steel alloy 304 | Hợp kim inox 304 (phổ thông) |
| 11171602 | Stainless steel alloy | Hợp kim inox (carbon thấp) |
| 11171603 | Stainless steel alloy 316 | Hợp kim inox 316 (chống ăn mòn cao) |
| 11171604 | Ferro nickel alloy | Hợp kim sắt-nickel (tiền chất) |
Khi sắc thầu cần mã chính xác đến loại (ví dụ hợp đồng "ống inox 304 PN10"), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại inox khác nhau hoặc chưa xác định loại cụ thể, dùng class 11171600.
Câu hỏi thường gặp #
- Inox 304 và có khác gì, dùng mã nào?
có hàm lượng carbon thấp hơn 304, hàn tốt hơn, dùng cho ứng dụng yêu cầu hàn phức tạp. Nếu gói thầu ghi rõ "", dùng 11171602; nếu ghi "304" hoặc chỉ "inox phổ thông", dùng 11171601.
- Ống inox 304 thuộc mã nào?
Ống inox 304 (hay thanh, tấm inox 304) đều thuộc commodity 11171601 Stainless steel alloy 304. Class 11171600 bao gồm tất cả dạng bán thành phẩm (thanh, ống, tấm, dây) của hợp kim inox.
- Lá inox (hàng gát, chế độ) cắt nhỏ có thuộc 11171600 không?
Nếu là lá inox bán thành phẩm (tấm, cuộn chuẩn công nghiệp), thuộc 11171600. Nếu đã cắt lẻ theo spec khách hàng và sơn/xử lý bề mặt đặc biệt, có thể chuyển sang mã gia công (segment 52 hoặc 53).
- Thép carbon "không gỉ" quảng cáo, mà không chứa crom, dùng mã nào?
Thép carbon thường (không crom, không nickel) thuộc 11171500 Basic steels. Từ "không gỉ" trong quảng cáo có thể là marketing — kiểm tra thành phần crom thực tế để chọn mã đúng.
- Hợp kim sắt-nickel (ferro nickel) dùng cho ứng dụng gì?
Hợp kim sắt-nickel (commodity 11171604) là tiền chất sơ cấp dùng luyện thêp, sản xuất inox, hoặc các hợp kim nhôm. Nếu mua ferro nickel để nhập khẩu hoặc sản xuất, dùng 11171604.