Mã UNSPSC 11172100 — Hợp kim siêu cơ học gốc coban (Cobalt based super alloys)
Cấp lớp 11172100 – Hợp kim siêu cơ học gốc coban (English: Cobalt based super alloys) trong UNSPSC phân loại các hợp kim siêu cơ học (super alloys) có coban (cobalt) là kim loại chính. Đây là những hợp kim công nghệ cao dùng trong điều kiện nhiệt độ cực cao và áp suất lớn, phổ biến trong turbine máy bay, động cơ phản lực, và thiết bị năng lượng hạt nhân. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 11170000 – Hợp kim Alloys, Cấp ngành 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials.
Định nghĩa #
Cấp lớp 11172100 bao gồm hợp kim siêu cơ học (nickel superalloys, cobalt superalloys) có thành phần kim loại nền là coban (Co), thường kết hợp với niken (Ni), crôm (Cr), nhôm (Al), titan (Ti) và các nguyên tố khác. Các hợp kim này có khả năng duy trì độ bền cơ học cao ở nhiệt độ 1000°C trở lên, chống oxy hóa tốt, và có độ bền mỏi cao — đặc điểm cần thiết cho turbine máy bay, đầu đốt, và các bộ phận chịu lực cao trong động cơ.
Cấp lớp 11172100 phân biệt với các hợp kim cơ bản khác (11171500 – Thép cơ bản Basic steels, 11171600 – Hợp kim inox Stainless steel alloys) ở mục đích ứng dụng cao cấp và khả năng chịu nhiệt lớn hơn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11172100 khi đối tượng mua sắm là hợp kim gốc coban dạng nguyên liệu thô (hạt bột, cây/thanh kéo dài, tấm, tube) hoặc sản phẩm nửa thành phẩm (casting, forging) dùng cho các ứng dụng động cơ, turbine, hoặc thiết bị chịu nhiệt cực cao. Ví dụ: gói thầu cung cấp thanh hợp kim gốc coban cho nhà máy sản xuất lâm quân sự, hoặc mua bột hợp kim để gia công chi tiết turbine. Nếu sản phẩm là thép carbon đơn giản → 11171500. Nếu hợp kim nền là niken chứ không phải coban → 11171800 – Hợp kim siêu đặc biệt có nền niken Nickel based super alloys.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11171600 | Stainless steel alloys | Gốc sắt-crom, không phải coban; chịu nhiệt ít hơn; dùng xà phòng, hoá chất, công nghiệp thực phẩm |
| 11171800 | Nickel based super alloys | Niken là kim loại chính, không phải coban; là hợp kim siêu cơ học cạnh tranh của coban |
| 11171900 – Siêu hợp kim chứa titani | Titanium based super alloys | Titan là kim loại chính; nhẹ hơn, dùng kết cấu máy bay, không phải động cơ turbine |
| 11172000 – Hợp kim nhôm | Aluminum based alloys | Nhôm là kim loại chính; nhẹ, không chịu nhiệt cực cao |
Nguồn phân biệt chính: kim loại nền (coban vs niken vs titan vs nhôm/sắt) và ứng dụng nhiệt độ cực cao (>1000°C = super alloy coban hoặc niken; <1000°C = thép không gỉ thông thường).
Câu hỏi thường gặp #
- Hợp kim coban 846 thuộc mã nào?
Hợp kim coban 846 (Pygmalion alloy hoặc mã tiêu chuẩn khác) là một cấp hàng hóa tiêu biểu thuộc Cấp lớp 11172100, phân loại như 11172101. Nếu đặt mua cụ thể hợp kim này, dùng Cấp hàng hóa 11172101 nếu hệ thống yêu cầu chi tiết; nếu gộp nhiều hợp kim coban khác nhau, dùng Cấp lớp 11172100.
- Hợp kim coban dạng bột (powder) có thuộc 11172100 không?
Có. Bột hợp kim coban dùng để in 3D kim loại (additive manufacturing) hoặc phun phủ (coating) vẫn phân loại vào 11172100, miễn là coban là kim loại chính. Hình dạng (bột, thanh, tấm) không thay đổi cấp lớp.
- Phế liệu hợp kim coban có dùng 11172100 không?
Phế liệu hợp kim coban (scrap) thường phân loại vào cấp ngành, không phải 11172100. Cấp lớp 11172100 dùng cho nguyên liệu thô hoặc sản phẩm mới, chưa hỏng.
- Chi tiết turbine đã gia công từ hợp kim coban thuộc mã nào?
Nếu chi tiết là sản phẩm hoàn thiện lắp ráp ngay (finished component), nó thuộc Cấp ngành sản phẩm cơ khí (22-26, tuỳ loại máy: động cơ →. Nếu chi tiết vẫn ở giai đoạn forging/casting chưa gia công hoàn toàn, có thể là sản phẩm nửa thành phẩm của 11172100.
- Hợp kim gốc coban dùng trong y tế (ví dụ khung xương nhân tạo) thuộc mã nào?
Hợp kim coban y tế (biomedical cobalt alloys) vẫn phân loại vào 11172100 nếu là nguyên liệu thô hoặc semi-finished. Khi nó trở thành sản phẩm y tế hoàn thành (khớp nhân tạo, stent), nó chuyển sang Cấp ngành 42 (Medical Devices and Supplies). Ranh giới: nguyên liệu / bán thành phẩm = 11172100; sản phẩm y tế thành phẩm = 42.