Mã UNSPSC 12163500 — Chất kín dầu giếng (Oil well sealants)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 12163500 – Chất kín dầu giếng (English: Oil well sealants) trong UNSPSC phân loại các chất phụ gia hóa học dùng để kín, chặn rò rỉ trong các giếng khai thác dầu khí. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Chất kín dầu giếng (well sealants) bao gồm vật liệu xi măng đặc biệt (cementing sealants) và các phụ gia cải thiện tính chất dính, kín nước của xi măng. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công ty dầu khí, nhà thầu khai thác, và nhà cung cấp vật tư chuyên biệt cho ngành dầu khí ngoài khơi.
Định nghĩa
Cấp lớp 12163500 bao gồm chất phụ gia hóa học dùng trong công tác xi măng giếng dầu — mục đích chính là tạo lớp cách ly chống rò rỉ giữa các tầng địa chất, bảo vệ tầng nước ngọt, và gia cố thân giếng. Hai cấp hàng hóa chính trong cấp lớp là: (1) Cementing sealants (12163501) — vật liệu xi măng đặc biệt sử dụng trực tiếp làm kính giếng, có độ bám dính cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao; (2) Cement additives (12163502) — phụ gia bổ sung (thẩm thấu cao su, retarder, accelerator) để điều chỉnh thời gian đông cứng, cải thiện độ linh hoạt, giảm tách nước của xi măng giếng. Cấp lớp này hoàn toàn khác với xi măng xây dựng thông thường — yêu cầu kỹ thuật cao, phải đạt tiêu chuẩn API (American Petroleum Institute) hoặc tương đương.
Khi nào chọn mã này
Chọn 12163500 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến vật liệu kín/chặn chuyên dùng cho giếng dầu khí. Ví dụ: (1) gói mua xi măng giếng dầu loại G (Grade G) cho dự án khoan ngoài khơi; (2) phụ gia cement additives cải thiện độ linh hoạt xi măng trong môi trường áp lực cao; (3) vật liệu sealant bổ sung giữa các vòng ống casing. Không dùng 12163500 cho xi măng xây dựng thông thường (dùng mã trong Cấp ngành 12000000 khác), hoặc chất kín dạng nhựa đặc biệt cho các ứng dụng khác (máy móc, xây dựng dân dụng).
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12161600 – Chất xúc tác | Catalysts | Chất xúc tác — dùng tăng tốc độ phản ứng hóa học, không phải sealant |
| 12161800 – Chất keo hỗn dịch | Colloids | Chất keo — hỗ trợ độ lơ lửng, không chuyên cho giếng dầu |
| 12161900 – Chất hoạt động bề mặt | Surfactants | Chất hoạt động bề mặt — làm giảm lực căng bề mặt, khác với mục đích kín giếng |
Ranh giới quan trọng: Cấp lớp 12163500 chỉ dùng cho giếng dầu khí. Nếu sản phẩm là xi măng hoặc phụ gia dùng trong xây dựng, sản xuất công nghiệp khác (không dầu khí), hoặc chất kín loại nhựa epoxy / silicone cho máy móc, dùng mã khác trong Cấp ngành 12000000.
Câu hỏi thường gặp
- Chất kín loại nhựa epoxy cho máy móc có dùng mã 12163500 không?
Không. Cấp lớp 12163500 chuyên cho giếng dầu khí. Nhựa epoxy hoặc sealant khác ứng dụng công nghiệp, máy móc thuộc các mã khác trong Cấp ngành 12000000 hoặc Cấp ngành.
- Xi măng xây dựng thông thường có thuộc 12163500 không?
Không. Xi măng xây dựng (Portland cement) phân loại vào mã khác — Cấp lớp 12163500 chỉ cho xi măng đặc biệt theo tiêu chuẩn API dành riêng cho giếng dầu khí.
- Phụ gia cement additives cải thiện độ linh hoạt có thuộc 12163500 không?
Có — nó là Cấp hàng hóa 12163502 (Cement additives) nằm trong Cấp lớp 12163500, miễn là được dùng cho giếng dầu khí.
- Vật liệu kín giữa các vòng ống casing giếng dầu thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 12163500, cụ thể Cấp hàng hóa 12163501 Cementing sealants. Vật liệu này phải đạt tiêu chuẩn API hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn nào áp dụng cho xi măng giếng dầu?
Xi măng giếng dầu phải đạt tiêu chuẩn API Specification for Materials and Testing for Well Cements (API 65) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Tại Việt Nam, các dự án dầu khí tuân theo tiêu chuẩn API hoặc ISO.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").