Cấp lớp 12163600 – Chất ức chế ăn mòn (English: Corrosion inhibitors) trong UNSPSC phân loại các hóa chất được thêm vào dung dịch hoặc khí để giảm tốc độ ăn mòn của kim loại và hợp kim. Cấp lớp này bao gồm hai nhóm chính: chất ức chế dựa trên nước (water-based inhibitors) và chất ức chế dựa trên dầu (oil-based inhibitors). Cấp lớp 12163600 nằm trong Cấp nhóm 12160000 Additives, thuộc Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Ứng dụng chủ yếu tại Việt Nam là bảo vệ thiết bị khai thác dầu khí, xử lý nước, công nghiệp nặng, và bảo quản công nghiệp.

Định nghĩa

Cấp lớp 12163600 bao gồm các hợp chất hóa học có chức năng giảm tốc độ phản ứng điện hóa gây ăn mòn trên bề mặt kim loại. Chất ức chế ăn mòn hoạt động thông qua các cơ chế: (1) tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại; (2) làm chậm phản ứng oxi hóa khử; (3) trung hòa ion ăn mòn trong môi trường. UNSPSC định nghĩa cấp lớp này bao gồm hai loại chính: loại dựa trên nước (dùng xử lý nước, khí nén, hệ thống tuần hoàn) và loại dựa trên dầu (dùng khai thác dầu khí, bảo quản máy móc). Cấp lớp không bao gồm anti-oxidants (lớp 12162200 – Chất chống oxy hóa — chất ngăn ngừa oxi hóa tổng quát) hay các phụ gia khác.

Khi nào chọn mã này

Chọn 12163600 khi hợp đồng mua sắm hóa chất có mục đích bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn trong các ứng dụng cụ thể. Ví dụ: (1) cung cấp chất ức chế cho khai thác dầu khí (dòng oil production inhibitors); (2) cung cấp chất ức chế khí (dòng gas production inhibitors) dùng trong xử lý khí tự nhiên; (3) cung cấp chất ức chế nước dùng bảo vệ hệ thống tuần hoàn, xử lý nước công nghiệp. Khi xác định rõ loại (dầu, khí, hay nước) và ứng dụng cụ thể, ưu tiên sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số con (12163601, 12163602, 12163603).

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
12162200 Anti oxidants Chất ngăn ngừa oxi hóa tổng quát, không nhằm mục đích bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn cụ thể
12161600 – Chất xúc tác Catalysts Xúc tác tăng tốc độ phản ứng, không phải bảo vệ ăn mòn
12161900 – Chất hoạt động bề mặt Surfactants Chất hoạt động bề mặt dùng làm sạch, lắng đọng; không có chức năng ức chế ăn mòn
12162100 – Chất chống cháy Flame retardants Chất chống cháy, giảm tính dễ cháy; không liên quan ăn mòn kim loại

Phân biệt 12163600 với anti-oxidants (12162200) bằng cách kiểm tra mục đích chính: nếu nhằm ngăn chặn ăn mòn kim loại → 12163600; nếu nhằm ngăn ngừa oxy hóa chất (rancidity của dầu, oxy hóa tổng quát) → 12162200.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các mã 8 chữ số con phân loại chất ức chế ăn mòn theo ứng dụng:

Mã Tên (EN) Tên VN
12163601 Oil production corrosion inhibitors Chất ức chế ăn mòn sản xuất dầu
12163602 Gas production corrosion inhibitors Chất ức chế ăn mòn sản xuất khí
12163603 Corrosion inhibitors Chất ức chế ăn mòn đa dụng

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác theo ứng dụng (dầu hay khí), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi mua sắm hỗn hợp hoặc loại chung không rõ ứng dụng, sử dụng Cấp lớp 12163600.

Câu hỏi thường gặp

Chất ức chế ăn mòn dựa trên nước dùng xử lý nước công nghiệp thuộc mã 12163600 hay có mã khác?

Thuộc 12163600. Cấp lớp này bao gồm cả inhibitor dựa trên nước và dựa trên dầu. Khi chi tiết hơn, nếu là cho khai thác dầu/khí, dùng 12163601 (dầu) hoặc 12163602 (khí).

Anti-oxidant và corrosion inhibitor có khác nhau không?

Có khác. Anti-oxidant (12162200) ngăn ngừa oxy hóa hóa chất/dầu, còn corrosion inhibitor (12163600) bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn do môi trường (nước, khí, dầu axit). Mục đích sử dụng quyết định phân loại.

Chất ức chế ăn mòn dùng trong bảo quản máy móc ngoài trời thuộc 12163600 không?

Đúng, nếu sản phẩm chính là hóa chất ức chế. Nếu là dầu bảo quản có chứa inhibitor, sẽ phân loại theo dầu mỡ (family thay vì additive.

Có sự khác biệt nào giữa 12163601 (dầu) và 12163602 (khí)?

Có. 12163601 dành cho khai thác dầu thô, 12163602 dành cho xử lý khí tự nhiên. Các inhibitor này được formulate khác nhau để thích nghi với môi trường dầu hay khí.

Xem thêm

Danh mục