Mã UNSPSC 20122000 — Thiết bị kiểm định và lắp ráp (Fixturing and test equipment)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 20122000 – Thiết bị kiểm định và lắp ráp (English: Fixturing and test equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị kiểm định, lắp ráp và thử nghiệm sử dụng trong khoan và thăm dò dầu khí. Cấp lớp này bao gồm công cụ kiểm tra các chi tiết, phụ tùng khoan cũng như thiết bị đo kiểm, lắp ráp các bộ phận ống khoan trên giàn khoan. Cấp lớp 20122000 thuộc Cấp nhóm 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà thầu khoan dầu khí, công ty vận hành giàn khoan, kho cơ khí khoan, và các đơn vị sửa chữa thiết bị khoan.
Định nghĩa
Cấp lớp 20122000 bao gồm các công cụ và thiết bị dùng để kiểm định kích thước, độ sâu, độ thẳng, độ khớp của các chi tiết, phụ tùng khoan trước khi lắp ráp hoặc sử dụng trên giàn khoan. Đặc biệt, cấp lớp này chứa các dụng cụ kiểm tra độ chuẩn của lỗ khoan (drift bars, drift sleeves, drift rabbits) dùng để xác minh rằng ống khoan hoặc bộ phận khoan có thể lắp ráp lại được an toàn. Các cấp hàng hóa trong cấp lớp cũng bao gồm thiết bị kiểm định chuyên dụng (test fixtures, test nipples) dùng để thử nghiệm các kết nối, van, phụ tùng khoan trước khi triển khai trên giàn. Cấp lớp không bao gồm ống khoan nguyên bộ, công cụ khoan chính, hay thiết bị hoàn thành khoan (hoàn thành khoan thuộc Cấp nhóm 20120000 nhưng cấp lớp khác như 20121400 Completion tools).
Khi nào chọn mã này
Chọn 20122000 khi sản phẩm mua là công cụ hoặc thiết bị kiểm định, lắp ráp dùng riêng cho ngành khoan dầu khí. Ví dụ: hợp đồng cung cấp drift bars để kiểm tra tính khớp của ống khoan; đặt hàng test fixtures để kiểm định van hoạch động trước khi lắp trên giàn; mua thiết bị drift sleeves để kiểm tra độ sạch bên trong ống trước khi lắp ráp bộ BHA (Bottom Hole Assembly). Nếu là công cụ khoan chính (drill pipes, drill collars), dùng 20121500 Conventional drilling tools. Nếu là phụ tùng hoàn thành khoan (casing, tubing nguyên bộ), dùng 20121400 Completion tools and equipment.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121500 — Conventional drilling tools | Công cụ khoan thông thường | Công cụ khoan chính dùng trong quy trình khoan (cối khoan, cot khoan). 20122000 là dụng cụ kiểm định, không phải công cụ khoan trực tiếp |
| 20121400 — Completion tools and equipment | Thiết bị hoàn thành khoan | Phụ tùng, dụng cụ dùng trong giai đoạn hoàn thành giếng (casing, tubing, van hoàn thành). 20122000 chỉ là dụng cụ kiểm định các bộ phận này trước lắp ráp |
| 20121600 – Mũi khoan — Drilling bits | Mũi khoan | Mũi khoan chính dùng cắt đá. 20122000 không bao gồm mũi khoan, chỉ dụng cụ kiểm định |
| 20121700 – Công cụ đánh cá dầu khí — Fishing tools | Dụng cụ câu khoan | Dụng cụ lấy lại vật rơi trong lỗ khoan. 20122000 là kiểm định chuẩn, không phải lấy vật rơi |
Nếu không chắc công cụ đó dùng để khoan hay kiểm định, hỏi mục đích chính: khoan → 20121500; kiểm định → 20122000.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 20122000 mô tả các loại thiết bị kiểm định cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20122001 | Drift bars | Thanh kiểm định độ chuẩn lỗ khoan |
| 20122002 | Drift sleeves | Áo kiểm định bên trong ống khoan |
| 20122003 | Drift rabbits | Khía cạnh kiểm định độ sạch ống khoan |
| 20122004 | Test fixtures | Thiết bị kiểm định chuẩn, lắp ráp |
| 20122005 | Test nipples | Cút kiểm định kết nối, van |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định chính xác loại thiết bị kiểm định, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị kiểm định đa dạng cùng lúc, dùng Cấp lớp 20122000.
Câu hỏi thường gặp
- Ống khoan (drill pipe) chính dùng khoan thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 20121500 Conventional drilling tools, không phải 20122000. Cấp lớp 20122000 chỉ là dụng cụ kiểm định ống khoan sau khi sản xuất, trước lắp ráp trên giàn.
- Drift bar dùng để làm gì và thuộc 20122000 không?
Drift bar là thanh kim loại có đường kính chuẩn dùng để kiểm tra rằng lỗ bên trong ống khoan không bị méo, tắc, hoặc không đủ kích thước. Đúng, thuộc Cấp hàng hóa 20122001 trong Cấp lớp 20122000.
- Test fixture dùng kiểm định van hoạch động trước lắp giàn có thuộc 20122000 không?
Có. Test fixture là thiết bị lắp ráp và kiểm định chuyên dụng để thử kết nối, van, phụ tùng khoan trước triển khai. Thuộc Cấp hàng hóa 20122004 trong Cấp lớp 20122000.
- Dụng cụ câu lấy vật rơi trong lỗ khoan thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 20121700 Fishing tools, không phải 20122000. Fishing tools dùng lấy lại vật bị rơi trong lỗ khoan, khác với dụng cụ kiểm định chuẩn.
- Casing ống cấp (casing) nguyên bộ cho hoàn thành giếng thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 20121400 Completion tools and equipment. Cấp lớp 20122000 chỉ dùng để kiểm định casing trước lắp ráp, không phải casing thành phẩm.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").