Mã UNSPSC 20122500 — Thiết bị tubing cuộn (Coiled tubing equipment)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 20122500 – Thiết bị tubing cuộn (English: Coiled tubing equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị tubing cuộn (coiled tubing) dùng trong hoạt động khoan, hoàn thiện giếng và can thiệp dưới lòng giếng trong công nghiệp dầu khí. Tubing cuộn là công nghệ xuyên thủng dấy (well intervention) cho phép thực hiện các công việc như rửa giếng, thông giếng, cắt rút ống chủ mà không cần đóng cửa giếng hay dừng sản xuất. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các công ty khai thác dầu khí (PVN, các công ty con), nhà thầu khoan, và đơn vị dịch vụ tubing cuộn.
Định nghĩa
Cấp lớp 20122500 bao gồm toàn bộ thiết bị tubing cuộn gồm: ống tubing cuộn (coiled tubing hose packages), đơn vị khiển hệ thống (coiled tubing units — CTU với các bộ phận kiểm soát áp lực, hệ thống xả thải), xe cần cẩu chuyên dùng (coiled tubing truck crane units), và công cụ thao tác (blaster tools — công cụ phá vỡ lớp xi măng / sáp, các hệ thống bơm lưu lượng). Cấp lớp không bao gồm các công cụ khoan thông thường (drilling bits — Cấp lớp 20121600 – Mũi khoan) hay công cụ hoàn thiện riêng lẻ không phải tubing cuộn (completion tools — Cấp lớp 20121400 – Thiết bị hoàn tất giếng). Tubing cuộn là một công nghệ can thiệp giếng với chi phí vận hành thấp hơn công nghệ khoan thông thường nhưng yêu cầu thiết bị chuyên biệt.
Khi nào chọn mã này
Chọn 20122500 khi gói mua sắm liên quan đến dịch vụ hoặc thiết bị tubing cuộn, bao gồm: (1) mua / cho thuê thiết bị tubing cuộn chuyên dùng (xe cần cẩu, đơn vị kiểm soát); (2) gói tubing (ống cuộn chuyên dùng để rút, thông hay cắt giếng); (3) công cụ tubing cuộn như công cụ phá xi măng, hệ thống bơm chuyên dùng. Khi gói thầu gộp nhiều loại công cụ can thiệp giếng không chuyên tubing cuộn (hoàn thiện ống chủ, cắt dây cáp), dùng Cấp lớp 20121400 Completion tools. Khi chỉ mua dung dịch hay hoá chất hỗ trợ (not tools themselves), dùng Cấp ngành 12 Chemicals.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121400 | Completion tools and equipment | Công cụ hoàn thiện giếng chung chung (khoá ống chủ, công cụ cắt dây cáp) — không chuyên tubing cuộn |
| 20121500 – Dụng cụ khoan thông thường | Conventional drilling tools | Công cụ khoan thông thường (các loại khoan hoặc công cụ lắp ráp ống khoan truyền thống) — khác hoàn toàn so với tubing cuộn |
| 20121600 | Drilling bits | Chỉ mũi khoan riêng lẻ — không bao gồm hệ thống tubing cuộn |
Khác biệt chính giữa 20122500 và 20121400: 20122500 là thiết bị chuyên dùng cho tubing cuộn (hệ thống kiểm soát áp lực, xe cần cẩu chuyên biệt, công cụ tubing cuộn), còn 20121400 là công cụ hoàn thiệp đa dụng (khoá ống, công cụ cắt, công cụ mở) dùng cho nhiều loại can thiệp khác.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 20122500:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20122501 | Blaster tools | Công cụ phá xi măng / công cụ nổ |
| 20122502 | Coiled tubing truck crane units | Xe cần cẩu chuyên dùng tubing cuộn |
| 20122503 | Coiled tubing units | Đơn vị tubing cuộn (hệ thống kiểm soát) |
| 20122504 | Coiled tubing hose packages | Gói tubing cuộn (ống cuộn với các phụ kiện nối) |
| 20122505 | Coiled tubing inflatable systems | Hệ thống tubing cuộn bơm áp lực |
Khi hợp đồng cần mã cụ thể theo loại thiết bị, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị tubing cuộn, dùng Cấp lớp 20122500.
Câu hỏi thường gặp
- Tubing cuộn là gì và khác gì với ống khoan thông thường?
Tubing cuộn (coiled tubing) là ống linh hoạt được cuộn trên lồng kéo, không cần phải lắp ráp hoặc tháo dỡ từng khúc như ống khoan truyền thống. Tubing cuộn dùng chủ yếu cho can thiệp dưới lòng giếng (well intervention) mà không cần dừng sản xuất, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
- Công cụ phá xi măng (blaster tools) trong Cấp lớp 20122500 dùng để làm gì?
Công cụ phá xi măng dùng để vỡ lớp xi măng bám trên thành giếng hoặc ống chủ khi thực hiện can thiệp — có thể là để đẩy tubing cuộn vào các lỗ khoan nhỏ hoặc chuẩn bị giếng cho can thiệp tiếp theo.
- Gói tubing cuộn (coiled tubing hose packages) bao gồm những gì?
Gói tubing cuộn bao gồm ống tubing cuộn chính cộng các phụ kiện nối (coupling), van kiểm chứng, van xả áp lực và các dây cáp điều khiển — đây là bộ lắp ráp sẵn sàng để lắp vào đơn vị tubing cuộn.
- Dịch vụ tubing cuộn (không bao gồm thiết bị) thuộc mã nào?
Dịch vụ tubing cuộn (nhân lực, hoạt động can thiệp) thuộc Cấp ngành 80 hoặc Cấp ngành 81 (các dịch vụ chuyên biệt), không thuộc Cấp lớp 20122500 — cấp lớp này chỉ cho thiết bị và công cụ vật chất.
- Công cụ hoàn thiệp lẻ mà không phải tubing cuộn (ví dụ khoá ống, cắt dây) thuộc mã nào?
Những công cụ hoàn thiệp đa dụng như khoá ống (tubing hanger), công cụ cắt dây cáp (wireline cutting tools) thuộc Cấp lớp 20121400 Completion tools and equipment, không phải 20122500.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").