Mã UNSPSC 20122700 — Ống và phụ kiện giếng dầu (Oil country tubular goods)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 20122700 – Ống và phụ kiện giếng dầu (English: Oil country tubular goods) trong UNSPSC phân loại ống và phụ kiện kim loại dùng trong hoạt động khoan dầu khí, hoàn thiện giếng, và vận hành tại thực địa. Bao phủ ống casing (ống ngoài bảo vệ giếng), tubing (ống sản xuất), khớp nối chuẩn, pup joints (ống đoạn ngắn), và lớp phủ bảo vệ bề mặt ống. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các công ty khoan dầu khí, nhà thầu dầu khí, các kho cung cấp vật tư giếng, và đơn vị vận hành mỏ dưới biển.
Định nghĩa
Cấp lớp 20122700 gồm các ống và linh kiện ống (tubular components) sử dụng cụ thể trong khoan dầu khí và hoàn thiện giếng dầu. Các sản phẩm chính bao gồm:
- Ống Casing (Oil country casing): ống ngoài cường độ cao, tuân theo tiêu chuẩn API, dùng bảo vệ thành giếng, cách ly các tầng nước ngầm.
- Ống Tubing (Oil country tubing): ống sản xuất có đường kính nhỏ hơn casing, dùng để dẫn dầu/khí từ đáy giếng lên mặt.
- Khớp nối (Oil country couplings): liên kết các đoạn ống casing/tubing lại với nhau, đảm bảo độ kín.
- Ống đoạn ngắn (Pup joints): ống cĩa từ 2-6 mét, dùng điều chỉnh độ dài ống khớp để lắp ráp.
- Lớp phủ bảo vệ (Oil country pipe coatings): lớp sơn, epoxy, hoặc silicon phủ ngoài để chống ăn mòn, bảo vệ ống trong môi trường mặn, axit.
Cấp lớp không bao gồm các công cụ khoan chủ động (drilling tools, thuộc Cấp lớp 20121500 – Dụng cụ khoan thông thường), các bit khoan (drilling bits, thuộc Cấp lớp 20121600 – Mũi khoan), hay thiết bị hoàn thành giếng khác như chốt, vít, phụ kiện cao su (thuộc classes 20121400 – Thiết bị hoàn tất giếng, 20121300 – Thiết bị kiểm soát cát).
Khi nào chọn mã này
Chọn 20122700 khi sản phẩm mua là ống kim loại tiêu chuẩn dành riêng cho khoan dầu khí hoặc hoàn thiện giếng, có đặc tính cơ học tuân thủ tiêu chuẩn API (American Petroleum Institute). Ví dụ: hợp đồng cung cấp ống casing cỡ cho giếng nước ngoài khơi, đơn hàng ống tubing, phụ kiện cặp nối chuẩn API, lớp phủ epoxy bảo vệ ống trong giếng sâu. Nếu sản phẩm là ống công nghiệp chung mục đích (không riêng doanh dầu khí) → chọn cấp ngành. Nếu là công cụ khoan chủ động hoặc bit → ưu tiên cấp lớp 20121500, 20121600 cùng cấp nhóm.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121500 | Conventional drilling tools | Công cụ khoan chủ động (kelly, drill string, hầm khoan), không phải ống/khớp nối bị động |
| 20121600 | Drilling bits | Mũi khoan (tricone, PDC), không phải ống bảo vệ giếng |
| 20121400 | Completion tools and equipment | Thiết bị hoàn thành giếng (chốt, vít, phụ kiện cao su, packers), không phải ống/khớp nối kim loại chuẩn |
| 20121300 | Sand control equipment | Thiết bị chống cát rơi (mesh screen, inflow control devices), không phải ống casing/tubing tổng quát |
Ranh giới chính: ống/khớp nối bị động, tiêu chuẩn, kim loại thuần → 20122700; công cụ/thiết bị chủ động, chuyên biệt, khác chất liệu → cấp lớp lân cận.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 20122700 mô tả sản phẩm cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20122701 | Oil country casing | Ống casing dầu khí (ống bảo vệ giếng, API casing) |
| 20122702 | Oil country couplings | Khớp nối ống dầu khí (liên kết casing/tubing) |
| 20122703 | Oil country pup joints | Ống đoạn ngắn dầu khí (ống cĩa 2-6 m) |
| 20122704 | Oil country tubing | Ống tubing dầu khí (ống sản xuất, dẫn dầu/khí) |
| 20122705 | Oil country pipe coatings | Lớp phủ bảo vệ ống dầu khí (sơn epoxy, silicon chống ăn mòn) |
Khi thầu cần mã chi tiết đến từng loại ống (casing hay tubing), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp mua các loại ống/khớp nối cùng lúc, dùng Cấp lớp 20122700.
Câu hỏi thường gặp
- Ống casing dầu khí thuộc loại công cụ khoan hay ống bảo vệ?
Ống casing là ống bảo vệ giếng (tubing), không phải công cụ khoan. Công cụ khoan chủ động (drill string, kelly) thuộc Cấp lớp 20121500. Ống casing bị động, tiêu chuẩn API, phục vụ bảo vệ giếng → 20122700.
- Khớp nối ống dầu khí có khác với khớp nối công nghiệp thông thường?
Có. Khớp nối ống dầu khí (API coupling) được thiết kế chịu áp suất cao, độ kín cao, tuân tiêu chuẩn API. Khớp nối công nghiệp chung dùng chỉ dùng cho ống công nghiệp thông thường → cấp ngành.
- Lớp phủ epoxy bảo vệ ống có thuộc 20122700 không?
Có. Lớp phủ (coating) dùng bảo vệ ống dầu khí khỏi ăn mòn trong môi trường muối/axit, cung cấp kèm ống hoặc sau như dịch vụ — thuộc Cấp hàng hóa 20122705 trong cấp lớp này.
- Mũi khoan (drilling bit) có thuộc Cấp lớp 20122700 không?
Không. Mũi khoan (tricone bit, PDC bit) là công cụ khoan chủ động → Cấp lớp 20121600 Drilling bits, khác với ống bảo vệ giếng.
- Ống sản xuất dầu khí (production tubing) thuộc 20122700 hay 20121400?
Thuộc 20122700, Cấp hàng hóa 20122704 (Oil country tubing). Cấp lớp 20121400 là thiết bị hoàn thành giếng chuyên biệt (packer, chốt, vít), không phải ống sản xuất chuẩn.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").