Mã UNSPSC 24112900 — Thùng chứa (Crates)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 24112900 – Thùng chứa (English: Crates) trong UNSPSC phân loại các loại thùng chứa cứng từ gỗ, kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác — có nắp đóng hoặc hở miệng, kích thước vừa đến lớn dùng cho lưu trữ, vận chuyển hàng hóa. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 24110000 Containers and storage, Cấp ngành 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các công ty logistics, kho hàng, nhà máy, trung tâm phân phối, cũng như các cơ sở thương mại cần vật tư đựng chứa hàng hóa lâu dài.
Định nghĩa
Cấp lớp 24112900 bao gồm thùng chứa (crate) — một loại container cứng, có dung tích lớn, với khung hoặc tường liền hoặc đan xen. Vật liệu có thể là gỗ (pallet gỗ, thùng gỗ), kim loại (thép, nhôm), nhựa (HDPE, polypropylene), hoặc vật liệu composite khác. Thùng chứa có thể đóng kín hoặc hở miệng tùy ứng dụng.
Cấp lớp không bao gồm túi vải (Cấp lớp 24111500 Bags), thùng nước (Cấp lớp 24111800 Tanks and cylinders), giỏ nhỏ (Cấp lớp 24112000 Bins and baskets), thùng phi (Cấp lớp 24112100 Casks and barrels and drums), hộp kim loại (Cấp lớp 24112200 Cans and pails), tủ chứa (Cấp lớp 24112400 Storage chests and cabinets), vật tư bao gói (Cấp lớp 24112500 Corrugated and other supplies), hoặc container chứa chất lỏng chuyên dụng (Cấp lớp 24112600 Liquid containers).
Khi nào chọn mã này
Chọn 24112900 khi sản phẩm mua sắm là thùng chứa hàng hóa cứng, kích thước trung bình đến lớn, dùng cho lưu trữ trong kho hoặc vận chuyển bằng xe hàng/tàu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 thùng gỗ cho nhà máy, gói mua 500 thùng nhựa có nắp cho kho lạnh, thùng kim loại chứa linh kiện điện tử. Nếu thùng có tính năng chuyên dụng rõ ràng — chẳng hạn chứa chất lỏng với khả năng kín khí — ưu tiên các cấp lớp chuyên biệt như 24112600. Khi thùng nhỏ gọn (dưới) và dùng bàn tay: dùng 24112000 Bins and baskets. Khi đó là phụ kiện bao gói mỏng (bìa, giấy gói): dùng 24112500.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24112000 | Bins and baskets | Dung tích nhỏ hơn, thường cách điệu, đơn giản hơn crate; phù hợp để xếp trên kệ hay dùng tay. |
| 24112100 | Casks and barrels and drums | Hình dáng tròn/hình trụ chuyên dụng; thường dùng cho chất lỏng hoặc bột; tồn tại tiêu chuẩn (ví dụ thùng phi). |
| 24112200 | Cans and pails | Container nhỏ hơn, hình hộp hay hình nón, thường có quai cầm; ứng dụng vệ sinh, chứa sơn, dầu nhỏ. |
| 24112400 | Storage chests and cabinets and trunks | Có chân, mặt đóng, hình dáng nội thất; thường dùng để trang trí hay lưu giữ tư cá nhân. |
| 24112500 | Corrugated and other supplies | Vật tư bao gói mỏng; chỉ là vật liệu thô hoặc phụ kiện, không phải container hoàn thiện. |
| 24112600 | Liquid containers | Container chuyên dụng chứa chất lỏng với chứng chỉ kín khí; thường có van, khớp nối đặc biệt. |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 24112900 mô tả vật liệu cơ bản:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24112901 | Wooden crate | Thùng chứa gỗ |
| 24112902 | Plastic crate | Thùng chứa nhựa |
Khi gói thầu xác định rõ vật liệu (gỗ hay nhựa), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều vật liệu hoặc chưa xác định, dùng Cấp lớp 24112900.
Câu hỏi thường gặp
- Thùng gỗ đóng gói hàng xuất nhập khẩu có thuộc 24112900 không?
Có. Thùng gỗ (wooden crate) là Cấp hàng hóa 24112901 trong Cấp lớp 24112900, dùng phổ biến cho lưu trữ và vận chuyển hàng nặng trong ngành logistics.
- Pallet gỗ thuộc mã nào?
Pallet gỗ (pallet) thường phân loại vào 24112901 (Wooden crate) hoặc có thể thuộc các mã lưu trữ/vật tư khác tùy hình dáng và quy cách. Khi là pallet tiêu chuẩn (EUR pallet, PAS pallet), xác định rõ với nhà cung cấp để chọn mã chính xác.
- Thùng nhựa có nắp, kích thước giỏi hơn, có dùng 24112900 không?
Có. Thùng nhựa cứng (plastic crate 24112902) dùng cho kho lạnh, lưu trữ dài hạn, vận chuyển hàng nặng. Nếu thùng nhựa chuyên dụng chứa chất lỏng với tiêu chuẩn kín khí, kiểm tra lại xem có thuộc 24112600 không.
- Container thép chứa hàng có thuộc 24112900 không?
Container thép kích thước lớn (20ft, 40ft dùng cho tàu) thường phân loại riêng trong cấp ngành vận chuyển. Container thép vừa (dưới 10 mét) dùng lưu trữ tại chỗ có thể thuộc 24112900. Xác nhận loại container với hãng cung cấp để chọn đúng mã.
- Giỏ nhựa nhỏ dùng xếp kho có phải dùng 24112900 không?
Không. Giỏ nhỏ thuộc Cấp lớp 24112000 (Bins and baskets). Ranh giới là kích thước và mục đích: thùng (crate) dùng cho vận chuyển/lưu trữ lâu dài, giỏ (bin/basket) dùng xếp kệ hay dùng tay hàng ngày.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").