Mã UNSPSC 24113000 — Tấm trơn chuyển hàng (Slip sheets)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 24113000 – Tấm trơn chuyển hàng (English: Slip sheets) trong UNSPSC phân loại tấm trơn có kích thước pallet — những tấm mỏng làm từ nhựa hoặc bìa carton, được đặt giữa các tầng hàng để hỗ trợ chuyển vận, xếp dỡ và lưu trữ trong môi trường thương mại. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 24110000 Containers and storage, Cấp ngành 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty logistics, cảng vận, kho bãi, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và trung tâm phân phối hàng hóa.
Định nghĩa
Cấp lớp 24113000 bao gồm tấm trơn (slip sheet) — những tấm có độ bền cao, kích thước tiêu chuẩn pallet (thường 1200 × 1000 mm hoặc 1200 × 800 mm), làm từ bìa carton sóng, bìa kraft đặc hoặc nhựa cứng. Tấm trơn được sử dụng thay thế cho pallet gỗ trong quá trình vận chuyển, lưu trữ và xếp dỡ hàng hóa. Mục đích chính là giảm khối lượng, tiết kiệm chi phí lưu trữ, và tạo điều kiện chuyển đổi nhanh chóng từ pallet sang các loại khác. Cấp lớp này không bao gồm pallet gỗ (thuộc Cấp ngành vật liệu xây dựng hoặc mọi phần phụ của thiết bị), cũng không bao gồm thanh chia hàng (separator), túi chứa hàng, hay các vật tư bảo vệ hàng hóa khác.
Khi nào chọn mã này
Chọn 24113000 khi sản phẩm mua sắm là tấm trơn được thiết kế dùng một lần hoặc tái sử dụng trong chuỗi cung ứng. Ví dụ: gói mua 10.000 tấm trơn bìa carton cho xuất khẩu nông sản, đơn hàng cung cấp tấm trơn nhựa cho kho lạnh, hợp đồng cấp tấm trơn để thay thế pallet gỗ trong logistics nội địa. Nếu tấm trơn là phụ kiện gắn với một thiết bị xếp dỡ cụ thể hoặc là bộ phận hệ thống lưu trữ tự động, cân nhắc các mã khác trong Cấp ngành 24000000. Nếu gói mua gồm cả thiết bị xếp dỡ, dùng mã thiết bị chính thay vì cấp lớp vật tư.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24112500 – Thùng carton và vật tư phân phối khác | Corrugated and other supplies for distribution | Vật tư bảo vệ, phần đệm hàng hóa trong quá trình vận chuyển; có thể là tấm đệm, tấm chắn, nhưng đa số là các chất liệu khác (bọt, giấy, nhựa túi), không phải tấm trơn cỡ pallet |
| 24111500 – Túi chứa hàng | Bags | Túi chứa hàng (cỡ nhỏ đến vừa), không phải tấm; dùng đóng gói hàng hoá, không phải đặt dưới lớp hàng |
| 24112200 – Thùng và xô | Cans and pails | Thùng chứa, thùng đựng (cỡ nhỏ, có nắp, thường kim loại hoặc nhựa cứng), không phải tấm trơn |
Tấm trơn (24113000) phân biệt với vật tư bảo vệ hàng (24112500) ở chỗ vị trí và chức năng: tấm trơn nằm dưới hoặc giữa các tầng hàng, hỗ trợ kết cấu xếp dỡ; vật tư bảo vệ là bao quanh hàng để chống va đập, ẩm ướt.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24113001 | Corrugated slip sheet | Tấm trơn bìa carton sóng |
| 24113002 | Fiberboard or solid kraftboard slip sheet | Tấm trơn bìa kraft đặc hoặc bìa xơ |
| 24113003 | Plastic slip sheet | Tấm trơn nhựa cứng |
Các cấp hàng hóa 8 chữ số mô tả chi tiết chất liệu chính: bìa carton sóng (nhẹ, chi phí thấp, dùng một lần), bìa kraft/xơ đặc (độ bền cao, tái sử dụng), và nhựa (chịu ẩm ướt, dùng kho lạnh hoặc môi trường ẩm). Khi hồ sơ thầu cần loại cụ thể, chọn cấp hàng hóa. Khi gộp nhiều loại hoặc chưa xác định chất liệu, dùng Cấp lớp 24113000.
Câu hỏi thường gặp
- Tấm trơn có phải là lựa chọn thay thế pallet gỗ không?
Có. Tấm trơn được thiết kế để thay thế pallet gỗ, giảm khối lượng vận chuyển, chi phí lưu trữ, và loại bỏ rủi ro mối mọt. Tuy nhiên, tấm trơn thường dùng cho một lần sử dụng hoặc số lần sử dụng hạn chế, trong khi pallet gỗ bền hơn nếu sử dụng trong dài hạn.
- Tấm trơn bìa carton khác gì tấm trơn nhựa?
Tấm carton sóng nhẹ, rẻ, thích hợp cho một lần sử dụng và môi trường khô ráo. Tấm nhựa cứng hơn, chịu được nước/ẩm, tái sử dụng được nhiều lần, phù hợp kho lạnh, vận chuyển biển hoặc lưu trữ lâu dài. Chọn loại dựa trên điều kiện vận chuyển và chi phí.
- Nếu mua tấm trơn kèm các vật tư bảo vệ hàng khác, mã nào được dùng?
Nếu tấm trơn là hàng chính và vật tư bảo vệ là phụ, dùng 24113000. Nếu gói mua gồm nhiều loại vật tư bảo vệ lẫn lộn và tấm trơn chỉ là một phần, cân nhắc 24112500 Corrugated and other supplies for distribution hoặc gọi Cấp nhóm 24110000 (chưa xác định loại cụ thể).
- Tấm trơn được phân loại theo TCVN hay tiêu chuẩn quốc tế nào?
Tấm trơn tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế về logistics (ISO 3691, FEFCO tiêu chuẩn bìa carton). Tại Việt Nam, không có TCVN chuyên biệt; các doanh nghiệp logistics tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng trong hồ sơ đấu thầu.
- Tấm trơn có lệ phí nhập khẩu hoặc thuế VAT đặc biệt không?
Tấm trơn bìa carton và bìa kraft thường được phân loại dưới HS 4811 (giấy đóng gói), còn tấm nhựa dưới HS 3916 (sản phẩm nhựa dạng tấm). Thuế suất tuân theo quy định chung của Việt Nam; không có lệ phí hoặc ưu đãi riêng cho Cấp lớp 24113000.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").